Các chuyến bay tại sân bay Yuzhno-Sakhalinsk ngày 6/10/2026
Sân bay Yuzhno-Sakhalinsk có 35 chuyến bay ngày 6/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 35 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 35 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:15 | SU1744 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 17:10 | 01:15 09:35 | +500 | Đã hạ cánh |
| 08:05 | SU5626 | Aeroflot | Từ Khabarovsk Novy Airport KHV | 05:45 | 08:05 | — | Theo lịch |
| 08:25 | S75257 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 23:00 | 08:25 | — | Nguồn không báo |
| 08:45 | HZ3006 | Sat Airlines | Đến Okha Airport OHH | 08:45 08:52 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 09:30 | HZ4698 | Sat Airlines | Đến Harbin Taiping International Airport HRB | 09:30 09:46 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 09:40 | S75258 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 09:40 09:43 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 10:00 | HZ2651 | Sat Airlines | Đến Sovetskaya Gavan (Maygatka) Airport GVN | 10:00 | — | — | Theo lịch |
| 10:15 | HZ3032 | Sat Airlines | Đến Yuzhno-Kurilsk Mendeleyevo Airport DEE | 10:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:55 | FV5725 | Rossiya | Từ Vladivostok International Airport VVO | 08:10 | 10:55 | — | Nguồn không báo |
| 10:55 | SU5725 | Aeroflot | Từ Vladivostok International Airport VVO | 08:10 | 10:55 | — | Theo lịch |
| 11:15 | SU1745 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 11:15 11:30 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 11:55 | FV5708 | Rossiya | Đến Khabarovsk Novy Airport KHV | 11:55 12:09 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 11:55 | SU5708 | Aeroflot | Đến Khabarovsk Novy Airport KHV | 11:55 | — | — | Theo lịch |
| 13:25 | HZ2652 | Sat Airlines | Từ Sovetskaya Gavan (Maygatka) Airport GVN | 11:05 | 13:25 | — | Theo lịch |
| 13:25 | HZ5680 | Sat Airlines | Từ Vladivostok International Airport VVO | 10:45 | 13:25 13:07 | -18 | Đã hạ cánh |
| 13:25 | SU5680 | Aeroflot | Từ Vladivostok International Airport VVO | 10:45 | 13:25 | — | Theo lịch |
| 13:30 | HZ2475 | Sat Airlines | Từ Ignatyevo Airport BQS | 09:20 | 13:30 | — | Theo lịch |
| 13:40 | HZ3033 | Sat Airlines | Từ Yuzhno-Kurilsk Mendeleyevo Airport DEE | 13:20 | 13:40 | — | Theo lịch |
| 14:35 | HZ5681 | Sat Airlines | Đến Vladivostok International Airport VVO | 14:35 14:40 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 14:35 | SU5681 | Aeroflot | Đến Vladivostok International Airport VVO | 14:35 | — | — | Theo lịch |
| 14:45 | HZ2476 | Sat Airlines | Đến Ignatyevo Airport BQS | 14:45 | — | — | Theo lịch |
| 14:50 | HZ3018 | Sat Airlines | Đến Iturup Airport ITU | 14:50 14:50 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 15:15 | HZ4699 | Sat Airlines | Từ Harbin Taiping International Airport HRB | 10:05 | 15:15 14:55 | -20 | Đã hạ cánh |
| 15:55 | FV5707 | Rossiya | Từ Khabarovsk Novy Airport KHV | 13:25 | 15:55 15:52 | -3 | Đã hạ cánh |
| 15:55 | S76201 | S7 Airlines | Từ Vladivostok International Airport VVO | 13:20 | 15:55 15:44 | -11 | Đã hạ cánh |
| 15:55 | SU5707 | Aeroflot | Từ Khabarovsk Novy Airport KHV | 13:25 | 15:55 | — | Theo lịch |
| 16:50 | HZ5623 | Sat Airlines | Đến Khabarovsk Novy Airport KHV | 16:50 17:00 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 16:50 | SU5623 | Aeroflot | Đến Khabarovsk Novy Airport KHV | 16:50 | — | — | Theo lịch |
| 16:55 | S76202 | S7 Airlines | Đến Vladivostok International Airport VVO | 16:55 16:58 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 18:00 | HZ3019 | Sat Airlines | Từ Iturup Airport ITU | 17:45 | 18:00 17:47 | -13 | Đã hạ cánh |
| 18:55 | FV5726 | Rossiya | Đến Vladivostok International Airport VVO | 18:55 19:09 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 18:55 | SU5726 | Aeroflot | Đến Vladivostok International Airport VVO | 18:55 | — | — | Theo lịch |
| 21:35 | HZ5624 | Sat Airlines | Từ Khabarovsk Novy Airport KHV | 19:15 | 21:35 21:47 | +12 | Đã hạ cánh |
| 21:35 | SU5624 | Aeroflot | Từ Khabarovsk Novy Airport KHV | 19:15 | 21:35 | — | Theo lịch |
| 23:30 | HZ4696 | Sat Airlines | Đến Beijing Daxing International Airport PKX | 23:30 23:46 | — | +16 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.