Các chuyến bay tại sân bay Yuzhno-Sakhalinsk ngày 11/10/2026
Sân bay Yuzhno-Sakhalinsk có 34 chuyến bay ngày 11/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 34 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 34 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:15 | HZ4696 | Sat Airlines | Đến Beijing Daxing International Airport PKX | 00:15 00:24 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 01:15 | SU1744 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 17:10 | 01:15 09:14 | +479 | Đã hạ cánh |
| 08:05 | IO315 | ALL / N/A | Từ Baikal International Airport UUD | 01:30 | 08:05 07:45 | -20 | Đã hạ cánh |
| 08:25 | S75257 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 23:00 | 08:25 08:10 | -15 | Đã hạ cánh |
| 08:55 | HZ4697 | Sat Airlines | Từ Beijing Daxing International Airport PKX | 02:25 | 08:55 08:36 | -19 | Đã hạ cánh |
| 09:10 | IO316 | ALL / N/A | Đến Baikal International Airport UUD | 09:10 09:15 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 09:30 | HZ3006 | Sat Airlines | Đến Okha Airport OHH | 09:30 09:37 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 09:40 | S75258 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 09:40 09:44 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 10:00 | HZ3032 | Sat Airlines | Đến Yuzhno-Kurilsk Mendeleyevo Airport DEE | 10:00 10:05 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 10:20 | SU5609 | Aeroflot | Đến Vladivostok International Airport VVO | 10:20 | — | — | Theo lịch |
| 10:30 | SU5626 | Aeroflot | Từ Khabarovsk Novy Airport KHV | 08:10 | 10:30 | — | Theo lịch |
| 11:15 | SU1745 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 11:15 11:28 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 11:55 | SU5725 | Aeroflot | Từ Vladivostok International Airport VVO | 09:10 | 11:55 | — | Theo lịch |
| 13:00 | SU5718 | Aeroflot | Đến Khabarovsk Novy Airport KHV | 13:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:10 | HZ4026 | Sat Airlines | Đến Yelizovo Airport PKC | 13:10 13:18 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 13:20 | HZ2475 | Sat Airlines | Từ Ignatyevo Airport BQS | 09:20 | 13:20 | — | Theo lịch |
| 13:25 | HZ3033 | Sat Airlines | Từ Yuzhno-Kurilsk Mendeleyevo Airport DEE | 13:05 | 13:25 13:23 | -2 | Đã hạ cánh |
| 14:05 | SU5680 | Aeroflot | Từ Vladivostok International Airport VVO | 11:25 | 14:05 | — | Nguồn không báo |
| 14:30 | HZ2476 | Sat Airlines | Đến Ignatyevo Airport BQS | 14:30 | — | — | Theo lịch |
| 14:35 | HZ3018 | Sat Airlines | Đến Iturup Airport ITU | 14:35 14:34 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 15:15 | SU5629 | Aeroflot | Đến Khabarovsk Novy Airport KHV | 15:15 | — | — | Theo lịch |
| 15:55 | S76201 | S7 Airlines | Từ Vladivostok International Airport VVO | 13:20 | 15:55 15:46 | -9 | Đã hạ cánh |
| 16:55 | S76202 | S7 Airlines | Đến Vladivostok International Airport VVO | 16:55 17:01 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 17:00 | FV5717 | Rossiya | Từ Khabarovsk Novy Airport KHV | 14:30 | 17:00 16:46 | -14 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | SU5717 | Aeroflot | Từ Khabarovsk Novy Airport KHV | 14:30 | 17:00 | — | Theo lịch |
| 17:45 | HZ3019 | Sat Airlines | Từ Iturup Airport ITU | 17:30 | 17:45 17:41 | -4 | Đã hạ cánh |
| 19:00 | SU5726 | Aeroflot | Đến Vladivostok International Airport VVO | 19:00 | — | — | Theo lịch |
| 19:05 | SU5628 | Aeroflot | Từ Khabarovsk Novy Airport KHV | 16:45 | 19:05 | — | Theo lịch |
| 19:15 | HZ4027 | Sat Airlines | Từ Yelizovo Airport PKC | 17:45 | 19:15 19:00 | -15 | Đã hạ cánh |
| 19:45 | HZ3007 | Sat Airlines | Từ Okha Airport OHH | 17:55 | 19:45 19:24 | -21 | Đã hạ cánh |
| 20:15 | SU5681 | Aeroflot | Đến Vladivostok International Airport VVO | 20:15 | — | — | Theo lịch |
| 20:25 | SU5623 | Aeroflot | Đến Khabarovsk Novy Airport KHV | 20:25 | — | — | Theo lịch |
| 21:35 | IO178 | ALL / N/A | Từ Vladivostok International Airport VVO | 18:35 | 21:35 20:52 | -43 | Đã hạ cánh |
| 22:35 | IO178 | ALL / N/A | Đến Ignatyevo Airport BQS | 22:35 22:32 | — | -3 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.