Các chuyến bay tại sân bay Yuzhno-Sakhalinsk ngày 28/9/2026
Sân bay Yuzhno-Sakhalinsk có 20 chuyến bay ngày 28/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 20 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 20 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:00 | FV6283 | Rossiya | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 17:10 | 01:00 10:33 | +573 | Đã hạ cánh |
| 01:00 | SU6283 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 17:10 | 01:00 | — | Đã hạ cánh |
| 03:30 | FV6284 | Rossiya | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 03:30 | — | — | Đã hạ cánh |
| 08:00 | SU5822 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 23:25 | 08:00 15:52 | +472 | Đã hạ cánh |
| 09:40 | S75258 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 09:40 11:12 | — | +92 | Đã cất cánh |
| 10:10 | HZ3020 | Sat Airlines | Đến Iturup Airport ITU | 10:10 10:27 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 11:30 | FV6284 | Rossiya | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 11:30 13:03 | — | +93 | Đã cất cánh |
| 11:30 | SU6284 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 11:30 | — | — | Đã hạ cánh |
| 13:55 | HZ3018 | Sat Airlines | Đến Iturup Airport ITU | 13:55 14:11 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 18:00 | SU5823 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 18:00 18:18 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 18:05 | HZ3034 | Sat Airlines | Đến Yuzhno-Kurilsk Mendeleyevo Airport DEE | 18:05 18:29 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 18:30 | S76202 | S7 Airlines | Đến Vladivostok International Airport VVO | 18:30 19:36 | — | +66 | Đã cất cánh |
| 20:10 | IO317 | Indonesian Airlines | Từ Chita-Kadala International Airport HTA | 14:35 | 20:10 19:31 | -39 | Đã hạ cánh |
| 21:10 | IO318 | Indonesian Airlines | Đến Chita-Kadala International Airport HTA | 21:10 | — | — | Theo lịch |
| 21:30 | HZ3035 | Sat Airlines | Từ Yuzhno-Kurilsk Mendeleyevo Airport DEE | 21:10 | 21:30 21:20 | -10 | Đã hạ cánh |
| 21:30 | HZ4025 | Sat Airlines | Từ Yelizovo Airport PKC | 19:30 | 21:30 21:23 | -7 | Đã hạ cánh |
| 21:55 | FV5715 | Rossiya | Từ Vladivostok International Airport VVO | 19:10 | 21:55 21:43 | -12 | Đã hạ cánh |
| 21:55 | SU5715 | Aeroflot | Từ Vladivostok International Airport VVO | 19:10 | 21:55 | — | Theo lịch |
| 22:55 | FV5716 | Rossiya | Đến Vladivostok International Airport VVO | 22:55 23:00 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 22:55 | SU5716 | Aeroflot | Đến Vladivostok International Airport VVO | 22:55 | — | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.