Các chuyến bay tại sân bay Yuzhno-Sakhalinsk ngày 5/10/2026
Sân bay Yuzhno-Sakhalinsk có 34 chuyến bay ngày 5/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 34 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 34 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:15 | SU1744 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 17:10 | 01:15 09:27 | +492 | Đã hạ cánh |
| 08:00 | SU5822 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 23:25 | 08:00 15:39 | +459 | Đã hạ cánh |
| 08:25 | S75257 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 23:00 | 08:25 | — | Nguồn không báo |
| 09:00 | HZ3008 | Sat Airlines | Đến Okha Airport OHH | 09:00 | — | — | Theo lịch |
| 09:40 | S75258 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 09:40 09:35 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 10:00 | HZ2651 | Sat Airlines | Đến Sovetskaya Gavan (Maygatka) Airport GVN | 10:00 | — | — | Theo lịch |
| 10:30 | HZ3016 | Sat Airlines | Đến Iturup Airport ITU | 10:30 10:32 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 10:30 | SU5626 | Aeroflot | Từ Khabarovsk Novy Airport KHV | 08:10 | 10:30 | — | Nguồn không báo |
| 11:15 | SU1745 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 11:15 11:11 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 11:40 | HZ5627 | Sat Airlines | Đến Khabarovsk Novy Airport KHV | 11:40 11:46 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 11:40 | SU5627 | Aeroflot | Đến Khabarovsk Novy Airport KHV | 11:40 | — | — | Theo lịch |
| 13:25 | HZ5680 | Sat Airlines | Từ Vladivostok International Airport VVO | 10:45 | 13:25 13:22 | -3 | Đã hạ cánh |
| 13:25 | SU5680 | Aeroflot | Từ Vladivostok International Airport VVO | 10:45 | 13:25 | — | Theo lịch |
| 13:40 | HZ3017 | Sat Airlines | Từ Iturup Airport ITU | 13:25 | 13:40 13:28 | -12 | Đã hạ cánh |
| 14:10 | HZ3009 | Sat Airlines | Từ Okha Airport OHH | 12:00 | 14:10 | — | Nguồn không báo |
| 14:35 | HZ5681 | Sat Airlines | Đến Vladivostok International Airport VVO | 14:35 14:43 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 14:35 | SU5681 | Aeroflot | Đến Vladivostok International Airport VVO | 14:35 | — | — | Theo lịch |
| 14:50 | HZ3034 | Sat Airlines | Đến Yuzhno-Kurilsk Mendeleyevo Airport DEE | 14:50 14:49 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 15:10 | HZ3004 | Sat Airlines | Đến Nogliki Airport NGK | 15:10 | — | — | Theo lịch |
| 15:40 | HZ5628 | Sat Airlines | Từ Khabarovsk Novy Airport KHV | 13:20 | 15:40 15:32 | -8 | Đã hạ cánh |
| 15:40 | SU5628 | Aeroflot | Từ Khabarovsk Novy Airport KHV | 13:20 | 15:40 | — | Theo lịch |
| 16:50 | HZ5629 | Sat Airlines | Đến Khabarovsk Novy Airport KHV | 16:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:50 | SU5629 | Aeroflot | Đến Khabarovsk Novy Airport KHV | 16:50 | — | — | Theo lịch |
| 17:30 | S76201 | S7 Airlines | Từ Vladivostok International Airport VVO | 14:55 | 17:30 17:24 | -6 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | SU5823 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 18:00 18:08 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 18:15 | HZ3035 | Sat Airlines | Từ Yuzhno-Kurilsk Mendeleyevo Airport DEE | 17:55 | 18:15 18:02 | -13 | Đã hạ cánh |
| 18:30 | S76202 | S7 Airlines | Đến Vladivostok International Airport VVO | 18:30 | — | — | Theo lịch |
| 19:10 | HZ3005 | Sat Airlines | Từ Nogliki Airport NGK | 17:40 | 19:10 | — | Theo lịch |
| 20:10 | IO317 | ALL / N/A | Từ Chita-Kadala International Airport HTA | 14:35 | 20:10 20:00 | -10 | Đã hạ cánh |
| 21:10 | IO318 | ALL / N/A | Đến Chita-Kadala International Airport HTA | 21:10 21:02 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 21:55 | FV5715 | Rossiya | Từ Vladivostok International Airport VVO | 19:10 | 21:55 | — | Theo lịch |
| 21:55 | SU5715 | Aeroflot | Từ Vladivostok International Airport VVO | 19:10 | 21:55 | — | Theo lịch |
| 22:55 | FV5716 | Rossiya | Đến Vladivostok International Airport VVO | 22:55 22:56 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 22:55 | SU5716 | Aeroflot | Đến Vladivostok International Airport VVO | 22:55 | — | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.