Các chuyến bay tại sân bay Yuzhno-Sakhalinsk ngày 23/9/2026
Sân bay Yuzhno-Sakhalinsk có 36 chuyến bay ngày 23/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 36 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 36 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:00 | SU1744 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 17:10 | 01:00 09:00 | +480 | Đã hạ cánh |
| 06:45 | S75259 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 21:20 | 06:45 06:45 | 0 | Đã hạ cánh |
| 07:55 | S75260 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 07:55 08:02 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 08:00 | SU5822 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 23:15 | 08:00 15:33 | +453 | Đã hạ cánh |
| 08:05 | HZ4697 | Sat Airlines | Từ Beijing Daxing International Airport PKX | 01:35 | 08:05 07:48 | -17 | Đã hạ cánh |
| 08:25 | S75257 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 23:00 | 08:25 08:26 | +1 | Đã hạ cánh |
| 09:30 | HZ5625 | Sat Airlines | Đến Khabarovsk Novy Airport KHV | 09:30 09:37 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 09:30 | SU5625 | Aeroflot | Đến Khabarovsk Novy Airport KHV | 09:30 | — | — | Theo lịch |
| 09:40 | HZ3008 | Sat Airlines | Đến Okha Airport OHH | 09:40 | — | — | Theo lịch |
| 09:40 | S75258 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 09:40 09:58 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 10:10 | HZ5626 | Sat Airlines | Từ Khabarovsk Novy Airport KHV | 07:50 | 10:10 | — | Theo lịch |
| 10:10 | SU5626 | Aeroflot | Từ Khabarovsk Novy Airport KHV | 07:50 | 10:10 | — | Theo lịch |
| 10:15 | HZ3020 | Sat Airlines | Đến Iturup Airport ITU | 10:15 10:15 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 11:20 | HZ5627 | Sat Airlines | Đến Khabarovsk Novy Airport KHV | 11:20 11:23 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 11:20 | SU5627 | Aeroflot | Đến Khabarovsk Novy Airport KHV | 11:20 | — | — | Theo lịch |
| 11:30 | SU1745 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 11:30 11:46 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 13:25 | HZ3021 | Sat Airlines | Từ Iturup Airport ITU | 13:10 | 13:25 | — | Theo lịch |
| 13:25 | HZ5680 | Sat Airlines | Từ Vladivostok International Airport VVO | 10:45 | 13:25 | — | Theo lịch |
| 13:25 | SU5680 | Aeroflot | Từ Vladivostok International Airport VVO | 10:45 | 13:25 | — | Theo lịch |
| 14:35 | HZ3032 | Sat Airlines | Đến Yuzhno-Kurilsk Mendeleyevo Airport DEE | 14:35 14:34 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 14:35 | HZ5681 | Sat Airlines | Đến Vladivostok International Airport VVO | 14:35 14:42 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 14:35 | SU5681 | Aeroflot | Đến Vladivostok International Airport VVO | 14:35 | — | — | Theo lịch |
| 14:50 | HZ2661 | Sat Airlines | Đến Sovetskaya Gavan (Maygatka) Airport GVN | 14:50 | — | — | Theo lịch |
| 14:50 | HZ3009 | Sat Airlines | Từ Okha Airport OHH | 12:40 | 14:50 | — | Nguồn không báo |
| 14:50 | SU5628 | Aeroflot | Từ Khabarovsk Novy Airport KHV | 12:30 | 14:50 | — | Theo lịch |
| 15:20 | HZ2475 | Sat Airlines | Từ Ignatyevo Airport BQS | 11:20 | 15:20 | — | Theo lịch |
| 15:55 | S76201 | S7 Airlines | Từ Vladivostok International Airport VVO | 13:20 | 15:55 15:54 | -1 | Đã hạ cánh |
| 16:00 | HZ5629 | Sat Airlines | Đến Khabarovsk Novy Airport KHV | 16:00 16:01 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 16:00 | SU5629 | Aeroflot | Đến Khabarovsk Novy Airport KHV | 16:00 | — | — | Theo lịch |
| 16:45 | HZ2457 | Sat Airlines | Từ Krasnoyarsk International Airport KJA | 08:05 | 16:45 | — | Theo lịch |
| 16:55 | S76202 | S7 Airlines | Đến Vladivostok International Airport VVO | 16:55 17:38 | — | +43 | Đã cất cánh |
| 17:10 | HZ2476 | Sat Airlines | Đến Ignatyevo Airport BQS | 17:10 | — | — | Theo lịch |
| 17:45 | HZ2458 | Sat Airlines | Đến Krasnoyarsk International Airport KJA | 17:45 | — | — | Theo lịch |
| 18:00 | HZ3033 | Sat Airlines | Từ Yuzhno-Kurilsk Mendeleyevo Airport DEE | 17:40 | 18:00 17:40 | -20 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | SU5823 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 18:00 18:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 18:15 | HZ2662 | Sat Airlines | Từ Sovetskaya Gavan (Maygatka) Airport GVN | 15:55 | 18:15 | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.