Các chuyến bay tại sân bay Trabzon ngày 19/10/2026
Sân bay Trabzon có 40 chuyến bay ngày 19/10/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay của Tổng cục Sân bay Thổ Nhĩ Kỳ (DHMİ). Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 40 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 40 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:30 | XQ1340 | SunExpress | Đến Düsseldorf Airport DUS | 00:30 00:30 | — | — | Đã cất cánh |
| 00:35 | TK2841 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 00:35 00:35 | — | — | Đã cất cánh |
| 00:40 | VF3335 | AJet | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 00:40 00:40 | — | — | Đã cất cánh |
| 01:35 | VF4287 | AJet | Đến Esenboğa International Airport ESB | 01:35 01:35 | — | — | Đã cất cánh |
| 01:35 | VF4607 | AJet | Đến Milas Bodrum International Airport BJV | 01:35 01:35 | — | — | Đã cất cánh |
| 03:00 | VF3323 | AJet | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 03:00 03:00 | — | — | Đã cất cánh |
| 03:40 | PC4832 | Pegasus Airlines | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | — | 03:40 03:40 | — | Đã hạ cánh |
| 04:25 | PC4812 | Pegasus Airlines | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | — | 04:25 04:25 | — | Đã hạ cánh |
| 04:30 | PC2811 | Pegasus Airlines | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 04:30 04:30 | — | — | Đã cất cánh |
| 04:40 | TK2816 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | — | 04:40 04:40 | — | Đã hạ cánh |
| 04:45 | TK2816 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | — | 04:45 04:45 | — | Đã hạ cánh |
| 05:15 | PC2813 | Pegasus Airlines | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 05:15 05:15 | — | — | Đã cất cánh |
| 05:25 | TK2817 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 05:25 05:25 | — | — | Đã cất cánh |
| 05:30 | PC2822 | Pegasus Airlines | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | — | 05:30 05:30 | — | Đã hạ cánh |
| 05:30 | TK2817 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 05:30 05:30 | — | — | Đã cất cánh |
| 05:55 | VF4284 | AJet | Từ Esenboğa International Airport ESB | — | 05:55 05:55 | — | Đã hạ cánh |
| 06:05 | VF4284 | AJet | Từ Esenboğa International Airport ESB | — | 06:05 06:05 | — | Đã hạ cánh |
| 06:20 | PC2823 | Pegasus Airlines | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 06:20 06:20 | — | — | Đã cất cánh |
| 06:35 | VF4285 | AJet | Đến Esenboğa International Airport ESB | 06:35 06:35 | — | — | Đã cất cánh |
| 06:45 | VF4285 | AJet | Đến Esenboğa International Airport ESB | 06:45 06:45 | — | — | Đã cất cánh |
| 06:50 | AHY8047 | Azerbaijan Airlines | Từ Heydar Aliyev International Airport GYD | — | 06:50 06:50 | — | Đã hạ cánh |
| 07:05 | TK2820 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | — | 07:05 07:05 | — | Đã hạ cánh |
| 07:10 | TK2820 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | — | 07:10 07:10 | — | Đã hạ cánh |
| 07:50 | AHY8048 | Azerbaijan Airlines | Đến Heydar Aliyev International Airport GYD | 07:50 07:50 | — | — | Đã cất cánh |
| 07:50 | TK2821 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 07:50 07:50 | — | — | Đã cất cánh |
| 07:55 | TK2821 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 07:55 07:55 | — | — | Đã cất cánh |
| 08:20 | PC2814 | Pegasus Airlines | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | — | 08:20 08:20 | — | Đã hạ cánh |
| 08:45 | VF4288 | AJet | Từ Esenboğa International Airport ESB | — | 08:45 08:45 | — | Đã hạ cánh |
| 08:55 | VF3326 | AJet | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | — | 08:55 08:55 | — | Đã hạ cánh |
| 09:10 | PC2815 | Pegasus Airlines | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 09:10 09:10 | — | — | Đã cất cánh |
| 09:25 | VF4517 | AJet | Đến Bursa Yenişehir Airport YEI | 09:25 09:25 | — | — | Đã cất cánh |
| 09:40 | VF3325 | AJet | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 09:40 09:40 | — | — | Đã cất cánh |
| 21:25 | G9615 | Air Arabia | Từ Sharjah International Airport SHJ | — | 21:25 21:25 | — | Đã hạ cánh |
| 21:35 | VF3334 | AJet | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | — | 21:35 21:35 | — | Đã hạ cánh |
| 21:45 | TK2840 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | — | 21:45 21:45 | — | Đã hạ cánh |
| 22:10 | G9616 | Air Arabia | Đến Sharjah International Airport SHJ | 22:10 22:10 | — | — | Đã cất cánh |
| 22:20 | VF4286 | AJet | Từ Esenboğa International Airport ESB | — | 22:20 22:20 | — | Đã hạ cánh |
| 22:40 | XQ1341 | SunExpress | Từ Düsseldorf Airport DUS | — | 22:40 22:40 | — | Đã hạ cánh |
| 23:00 | VF4606 | AJet | Từ Milas Bodrum International Airport BJV | — | 23:00 23:00 | — | Đã hạ cánh |
| 23:20 | VF3322 | AJet | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | — | 23:20 23:20 | — | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.