Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Sultan Syarif Qasim II ngày 27/9/2026
Sân bay quốc tế Sultan Syarif Qasim II có 42 chuyến bay ngày 27/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Tự đếm · 27/9/2026 theo Avionio
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Phủ một phần: đếm từ bảng chuyến bay công khai, có thể sót chuyến
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 42 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 42 chuyến được liệt kê của ngày này.
42 trong 42
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:00 | IU919 | Super Air Jet | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 06:00 06:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 06:10 | QG937 | Citilink | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 06:10 06:17 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 06:25 | JT279 | Lion Mentari Airlines | Đến Yogyakarta International Airport YIA | 06:25 06:22 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 07:00 | JT292 | Lion Mentari Airlines | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 05:20 | 07:00 06:47 | -13 | Đã hạ cánh |
| 07:30 | QG936 | Citilink | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 05:45 | 07:30 07:25 | -5 | Đã hạ cánh |
| 07:40 | JT393 | Lion Mentari Airlines | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 07:40 07:56 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 08:00 | QG939 | Citilink | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 08:00 08:22 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 08:25 | IP320 | Atyrau Air Ways | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 06:40 | 08:25 08:15 | -10 | Đã hạ cánh |
| 09:10 | IP321 | Atyrau Air Ways | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 09:10 09:13 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 09:30 | OD337 | Batik Air Malaysia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 09:30 09:43 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 09:40 | GA172 | Garuda Indonesia | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 07:55 | 09:40 09:39 | -1 | Đã hạ cánh |
| 09:40 | ID6852 | Batik Air | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 08:00 | 09:40 09:33 | -7 | Đã hạ cánh |
| 10:10 | IU833 | Super Air Jet | Từ Kualanamu International Airport KNO | 09:00 | 10:10 09:54 | -16 | Đã hạ cánh |
| 10:20 | ID6857 | Batik Air | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 10:20 10:50 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 10:30 | AK431 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 10:35 | 10:30 10:55 | +25 | Đã hạ cánh |
| 10:45 | GA175 | Garuda Indonesia | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 10:45 10:45 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 10:50 | IU832 | Super Air Jet | Đến Kualanamu International Airport KNO | 10:50 11:03 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 10:55 | AK430 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 10:55 11:36 | — | +41 | Đã cất cánh |
| 11:05 | QG932 | Citilink | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 09:20 | 11:05 11:00 | -5 | Đã hạ cánh |
| 11:35 | QG933 | Citilink | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 11:35 11:49 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 12:40 | QG934 | Citilink | Từ Hang Nadim International Airport BTH | 11:40 | 12:40 12:43 | +3 | Đã hạ cánh |
| 12:45 | JT160 | Lion Mentari Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 12:45 13:53 | — | +68 | Đã cất cánh |
| 13:20 | QG935 | Citilink | Đến Hang Nadim International Airport BTH | 13:20 13:36 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 13:30 | IP322 | Atyrau Air Ways | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 11:40 | 13:30 13:31 | +1 | Đã hạ cánh |
| 13:40 | GA174 | Garuda Indonesia | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 11:50 | 13:40 13:46 | +6 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | IW1233 | Wings Air | Từ Binaka Airport GNS | 12:30 | 14:00 13:40 | -20 | Đã hạ cánh |
| 14:15 | IU866 | Super Air Jet | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 12:35 | 14:15 15:04 | +49 | Đã hạ cánh |
| 14:20 | IP323 | Atyrau Air Ways | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 14:20 14:32 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 14:25 | GA177 | Garuda Indonesia | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 14:25 14:48 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 14:55 | IU867 | Super Air Jet | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 14:55 15:58 | — | +63 | Đã cất cánh |
| 15:35 | AK429 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 15:40 | 15:35 15:49 | +14 | Đã hạ cánh |
| 16:00 | AK428 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 16:00 16:31 | — | +31 | Đã cất cánh |
| 16:15 | TR306 | Scoot | Từ Singapore Changi Airport SIN | 16:05 | 16:15 16:47 | +32 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | GA176 | Garuda Indonesia | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 15:15 | 17:00 16:58 | -2 | Đã hạ cánh |
| 17:35 | IP324 | Atyrau Air Ways | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 15:45 | 17:35 17:21 | -14 | Đã hạ cánh |
| 17:45 | GA179 | Garuda Indonesia | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 17:45 17:56 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 18:35 | QG32 | Citilink | Từ Halim Perdanakusuma International Airport HLP | 16:50 | 18:35 18:27 | -8 | Đã hạ cánh |
| 19:05 | QG33 | Citilink | Đến Halim Perdanakusuma International Airport HLP | 19:05 19:13 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 19:10 | JT391 | Lion Mentari Airlines | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 19:10 19:27 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 20:00 | IP328 | Atyrau Air Ways | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 18:10 | 20:00 19:54 | -6 | Đã hạ cánh |
| 20:40 | IU914 | Super Air Jet | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 19:00 | 20:40 20:42 | +2 | Đã hạ cánh |
| 20:40 | QG938 | Citilink | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 18:55 | 20:40 20:52 | +12 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.