Các chuyến bay tại sân bay Stavanger ngày 26/9/2026
Sân bay Stavanger có 66 chuyến bay ngày 26/9/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay của Avinor (Na Uy). Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Tự đếm · 26/9/2026 theo Avinor (Na Uy)
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Phủ một phần: đếm từ bảng chuyến bay công khai, có thể sót chuyến
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 66 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 66 chuyến được liệt kê của ngày này.
66 trong 66
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:10 | DK1057 | Sunclass Airlines | Từ Palma de Mallorca Airport PMI | — | 00:10 23:50 | — | Đã hạ cánh |
| 03:55 | SK7303 | SAS | Đến Chania International Airport CHQ | 03:55 | — | — | Đã cất cánh |
| 04:00 | SK1871 | SAS | Đến Copenhagen Kastrup Airport CPH | 04:00 | — | — | Đã cất cánh |
| 04:10 | KL1172 | KLM | Đến Amsterdam Airport Schiphol AMS | 04:10 | — | — | Đã cất cánh |
| 04:35 | DY1764 | Norwegian Air Shuttle | Đến Málaga-Costa del Sol Airport AGP | 04:35 | — | — | Đã cất cánh |
| 05:00 | DK1024 | Sunclass Airlines | Đến Chania International Airport CHQ | 05:00 | — | — | Đã cất cánh |
| 05:10 | SK4006 | SAS | Đến Oslo-Gardermoen International Airport OSL | 05:10 | — | — | Đã cất cánh |
| 05:25 | DY523 | Norwegian Air Shuttle | Đến Oslo-Gardermoen International Airport OSL | 05:25 | — | — | Đã cất cánh |
| 06:15 | SK4763 | SAS | Đến Split Saint Jerome Airport SPU | 06:15 | — | — | Đã cất cánh |
| 06:20 | DY524 | Norwegian Air Shuttle | Từ Oslo-Gardermoen International Airport OSL | — | 06:20 06:25 | — | Đã hạ cánh |
| 06:55 | WF524 | Widerøe | Đến Bergen Airport, Flesland BGO | 06:55 | — | — | Đã cất cánh |
| 07:00 | DY1842 | Norwegian Air Shuttle | Đến Il Caravaggio International Airport BGY | 07:00 | — | — | Đã cất cánh |
| 07:35 | DY526 | Norwegian Air Shuttle | Từ Oslo-Gardermoen International Airport OSL | — | 07:35 07:29 | — | Đã hạ cánh |
| 07:35 | SK4017 | SAS | Từ Oslo-Gardermoen International Airport OSL | — | 07:35 07:24 | — | Đã hạ cánh |
| 07:45 | KL1173 | KLM | Từ Amsterdam Airport Schiphol AMS | — | 07:45 07:48 | — | Đã hạ cánh |
| 07:45 | SK1870 | SAS | Từ Copenhagen Kastrup Airport CPH | — | 07:45 07:43 | — | Đã hạ cánh |
| 07:50 | AY823 | Finnair | Từ Helsinki Vantaa Airport HEL | — | 07:50 07:51 | — | Đã hạ cánh |
| 08:00 | DY529 | Norwegian Air Shuttle | Đến Oslo-Gardermoen International Airport OSL | 08:00 | — | — | Đã cất cánh |
| 08:05 | SK4016 | SAS | Đến Oslo-Gardermoen International Airport OSL | 08:05 | — | — | Đã cất cánh |
| 08:15 | KL1174 | KLM | Đến Amsterdam Airport Schiphol AMS | 08:15 | — | — | Đã cất cánh |
| 08:20 | SK1875 | SAS | Đến Copenhagen Kastrup Airport CPH | 08:20 | — | — | Đã cất cánh |
| 08:35 | AY824 | Finnair | Đến Helsinki Vantaa Airport HEL | 08:35 | — | — | Đã cất cánh |
| 09:25 | WF527 | Widerøe | Từ Bergen Airport, Flesland BGO | — | 09:25 09:08 | — | Đã hạ cánh |
| 10:20 | DY530 | Norwegian Air Shuttle | Từ Oslo-Gardermoen International Airport OSL | — | 10:20 10:17 | — | Đã hạ cánh |
| 10:40 | SK4023 | SAS | Từ Oslo-Gardermoen International Airport OSL | — | 10:40 10:38 | — | Đã hạ cánh |
| 10:50 | WF532 | Widerøe | Đến Bergen Airport, Flesland BGO | 10:50 | — | — | Đã cất cánh |
| 11:05 | DY1274 | Norwegian Air Shuttle | Đến Antalya International Airport AYT | 11:05 | — | — | Đã cất cánh |
| 11:15 | SK4022 | SAS | Đến Oslo-Gardermoen International Airport OSL | 11:15 | — | — | Đã cất cánh |
| 11:50 | KL1177 | KLM | Từ Amsterdam Airport Schiphol AMS | — | 11:50 11:43 | — | Đã hạ cánh |
| 12:10 | SK1868 | SAS | Từ Copenhagen Kastrup Airport CPH | — | 12:10 12:27 | — | Đã hạ cánh |
| 12:20 | KL1178 | KLM | Đến Amsterdam Airport Schiphol AMS | 12:20 | — | — | Đã cất cánh |
| 12:30 | SK4762 | SAS | Từ Split Saint Jerome Airport SPU | — | 12:30 12:14 | — | Đã hạ cánh |
| 12:35 | DY1843 | Norwegian Air Shuttle | Từ Il Caravaggio International Airport BGY | — | 12:35 12:32 | — | Đã hạ cánh |
| 12:45 | SK1869 | SAS | Đến Copenhagen Kastrup Airport CPH | 12:45 | — | — | Đã cất cánh |
| 12:50 | DY1765 | Norwegian Air Shuttle | Từ Málaga-Costa del Sol Airport AGP | — | 12:50 13:10 | — | Đã hạ cánh |
| 12:55 | WF535 | Widerøe | Từ Bergen Airport, Flesland BGO | — | 12:55 12:38 | — | Đã hạ cánh |
| 13:10 | DY537 | Norwegian Air Shuttle | Đến Oslo-Gardermoen International Airport OSL | 13:10 | — | — | Đã cất cánh |
| 13:25 | SK4657 | SAS | Đến Alicante-Elche Miguel Hernández Airport ALC | 13:25 | — | — | Đã cất cánh |
| 13:45 | DY1782 | Norwegian Air Shuttle | Đến Alicante-Elche Miguel Hernández Airport ALC | 13:45 | — | — | Đã cất cánh |
| 13:50 | WF536 | Widerøe | Đến Bergen Airport, Flesland BGO | 13:50 | — | — | Đã cất cánh |
| 13:55 | SK4035 | SAS | Từ Oslo-Gardermoen International Airport OSL | — | 13:55 14:03 | — | Đã hạ cánh |
| 14:25 | SK4038 | SAS | Đến Oslo-Gardermoen International Airport OSL | 14:25 | — | — | Đã cất cánh |
| 15:20 | DY9317 | Norwegian Air Shuttle | Từ Rhodes International Airport "Diagoras" RHO | — | 15:20 15:36 | — | Đã hạ cánh |
| 15:45 | KL1181 | KLM | Từ Amsterdam Airport Schiphol AMS | — | 15:45 15:55 | — | Đã hạ cánh |
| 16:10 | DY9314 | Norwegian Air Shuttle | Đến Palma de Mallorca Airport PMI | 16:10 | — | — | Đã cất cánh |
| 16:20 | KL1182 | KLM | Đến Amsterdam Airport Schiphol AMS | 16:20 | — | — | Đã cất cánh |
| 16:20 | WF539 | Widerøe | Từ Bergen Airport, Flesland BGO | — | 16:20 16:20 | — | Đã hạ cánh |
| 16:30 | AY927 | Finnair | Từ Helsinki Vantaa Airport HEL | — | 16:30 16:17 | — | Đã hạ cánh |
| 16:45 | SK1874 | SAS | Từ Copenhagen Kastrup Airport CPH | — | 16:45 16:42 | — | Đã hạ cánh |
| 16:45 | WF1434 | Widerøe | Đến Oslo-Gardermoen International Airport OSL | 16:45 | — | — | Đã cất cánh |
| 17:15 | AY928 | Finnair | Đến Helsinki Vantaa Airport HEL | 17:15 | — | — | Đã cất cánh |
| 17:20 | SK1879 | SAS | Đến Copenhagen Kastrup Airport CPH | 17:20 | — | — | Đã cất cánh |
| 17:40 | SK4043 | SAS | Từ Oslo-Gardermoen International Airport OSL | — | 17:40 17:34 | — | Đã hạ cánh |
| 18:05 | WF1435 | Widerøe | Từ Oslo-Gardermoen International Airport OSL | — | 18:05 17:47 | — | Đã hạ cánh |
| 18:10 | SK4042 | SAS | Đến Oslo-Gardermoen International Airport OSL | 18:10 | — | — | Đã cất cánh |
| 19:15 | W61755 | Wizz Air | Từ Gdańsk Lech Wałęsa Airport GDN | — | 19:15 19:25 | — | Đã hạ cánh |
| 19:40 | DY548 | Norwegian Air Shuttle | Từ Oslo-Gardermoen International Airport OSL | — | 19:40 19:36 | — | Đã hạ cánh |
| 19:50 | W61756 | Wizz Air | Đến Gdańsk Lech Wałęsa Airport GDN | 19:50 | — | — | Đã cất cánh |
| 20:05 | SK4055 | SAS | Từ Oslo-Gardermoen International Airport OSL | — | 20:05 19:52 | — | Đã hạ cánh |
| 20:30 | DY1275 | Norwegian Air Shuttle | Từ Antalya International Airport AYT | — | 20:30 20:46 | — | Đã hạ cánh |
| 20:30 | KL1183 | KLM | Từ Amsterdam Airport Schiphol AMS | — | 20:30 20:31 | — | Đã hạ cánh |
| 21:05 | SK4658 | SAS | Từ Alicante-Elche Miguel Hernández Airport ALC | — | 21:05 21:01 | — | Đã hạ cánh |
| 21:20 | DY1783 | Norwegian Air Shuttle | Từ Alicante-Elche Miguel Hernández Airport ALC | — | 21:20 21:13 | — | Đã hạ cánh |
| 22:15 | SK1878 | SAS | Từ Copenhagen Kastrup Airport CPH | — | 22:15 22:19 | — | Đã hạ cánh |
| 23:30 | DY9315 | Norwegian Air Shuttle | Từ Palma de Mallorca Airport PMI | — | 23:30 23:39 | — | Đã hạ cánh |
| 23:45 | SK7304 | SAS | Từ Chania International Airport CHQ | — | 23:45 00:03 | — | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.