Các chuyến bay tại Sân bay Sibu ngày 2026-09-13

Không phải công cụ theo dõi trực tiếp

Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.

34

Sân bay Sibu có 34 chuyến bay trong ngày 2026-09-13, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.

34 trong 34
GiờSố hiệuHãng Đi / Đến Cất cánhHạ cánh Chênh giờTrạng thái
07:35 AK6462 AirAsia Đến Kuching International Airport 07:00 07:35 07:19 -16 Đã hạ cánh
07:35 MY3661 Midwest Airlines (Egypt) Đến Miri Airport 06:35 07:35 07:05 -30 Đã hạ cánh
07:55 MY3662 Midwest Airlines (Egypt) Đi Miri Airport 07:55 07:35 -20 Đã cất cánh
08:05 AK5876 AirAsia Đến Kuala Lumpur International Airport 06:05 08:05 07:50 -15 Đã hạ cánh
08:05 AK6463 AirAsia Đi Kuching International Airport 08:05 08:00 -5 Đã cất cánh
08:30 AK5877 AirAsia Đi Kuala Lumpur International Airport 08:30 08:28 -2 Đã cất cánh
10:10 AK6466 AirAsia Đến Kuching International Airport 09:35 10:10 10:02 -8 Đã hạ cánh
10:20 MY3653 Midwest Airlines (Egypt) Đến Miri Airport 09:20 10:20 10:04 -16 Đã hạ cánh
10:30 MH2716 Malaysia Airlines Đến Kuala Lumpur International Airport 08:30 10:30 10:15 -15 Đã hạ cánh
10:35 AK6467 AirAsia Đi Kuching International Airport 10:35 10:39 +4 Đã cất cánh
10:40 MY3654 Midwest Airlines (Egypt) Đi Miri Airport 10:40 10:42 +2 Đã cất cánh
11:15 MH2715 Malaysia Airlines Đi Kuala Lumpur International Airport 11:15 11:18 +3 Đã cất cánh
11:30 AK5872 AirAsia Đến Kuala Lumpur International Airport 09:30 11:30 11:15 -15 Đã hạ cánh
11:55 AK5873 AirAsia Đi Kuala Lumpur International Airport 11:55 11:57 +2 Đã cất cánh
12:45 MY3719 Midwest Airlines (Egypt) Đến Mukah Airport 12:20 12:45 Theo lịch
12:55 AK5030 AirAsia Đến Senai International Airport 11:20 12:55 12:57 +2 Đã hạ cánh
13:05 MY3718 Midwest Airlines (Egypt) Đi Mukah Airport 13:05 Theo lịch
13:10 TR436 Scoot Đến Singapore Changi Airport 11:25 13:10 12:55 -15 Đã hạ cánh
13:20 AK5031 AirAsia Đi Senai International Airport 13:20 13:43 +23 Đã cất cánh
13:45 TR437 Scoot Đi Singapore Changi Airport 13:45 13:47 +2 Đã cất cánh
14:15 AK6464 AirAsia Đến Kuching International Airport 13:35 14:15 13:54 -21 Đã hạ cánh
14:40 AK6465 AirAsia Đi Kuching International Airport 14:40 14:31 -9 Đã cất cánh
16:15 AK5870 AirAsia Đến Kuala Lumpur International Airport 14:15 16:15 16:06 -9 Đã hạ cánh
16:30 AK6468 AirAsia Đến Kuching International Airport 15:50 16:30 16:15 -15 Đã hạ cánh
16:40 AK5871 AirAsia Đi Kuala Lumpur International Airport 16:40 16:46 +6 Đã cất cánh
16:55 AK6469 AirAsia Đi Kuching International Airport 16:55 16:51 -4 Đã cất cánh
17:30 MY3745 Midwest Airlines (Egypt) Đến Bintulu Airport 16:55 17:30 17:33 +3 Đã hạ cánh
17:30 OD1906 Batik Air Malaysia Đến Kuala Lumpur International Airport 15:25 17:30 Theo lịch
17:50 MY3744 Midwest Airlines (Egypt) Đi Bintulu Airport 17:50 18:02 +12 Đã cất cánh
18:20 OD1907 Batik Air Malaysia Đi Kuala Lumpur International Airport 18:20 19:49 +89 Đã cất cánh
18:30 MH2718 Malaysia Airlines Đến Kuala Lumpur International Airport 16:25 18:30 18:19 -11 Đã hạ cánh
19:15 MH2717 Malaysia Airlines Đi Kuala Lumpur International Airport 19:15 19:14 -1 Đã cất cánh
20:50 MY3655 Midwest Airlines (Egypt) Đến Miri Airport 19:50 20:50 20:31 -19 Đã hạ cánh
21:10 MY3656 Midwest Airlines (Egypt) Đi Miri Airport 21:10 20:51 -19 Đã cất cánh

Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.

Ngày khác

2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05