Các chuyến bay tại Sân bay Sibu ngày 2026-09-08
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
28
Sân bay Sibu có 28 chuyến bay trong ngày 2026-09-08, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
28 trong 28
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:35 | AK6462 | AirAsia | Đến Kuching International Airport | 07:00 | 07:35 07:21 | -14 | Đã hạ cánh |
| 07:35 | MY3661 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Miri Airport | 06:35 | 07:35 07:14 | -21 | Đã hạ cánh |
| 07:55 | MY3662 | Midwest Airlines (Egypt) | Đi Miri Airport | 07:55 07:47 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 08:05 | AK5876 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport | 06:05 | 08:05 08:02 | -3 | Đã hạ cánh |
| 08:05 | AK6463 | AirAsia | Đi Kuching International Airport | 08:05 07:56 | — | -9 | Đã cất cánh |
| 08:30 | AK5877 | AirAsia | Đi Kuala Lumpur International Airport | 08:30 08:41 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 10:10 | AK6466 | AirAsia | Đến Kuching International Airport | 09:35 | 10:10 10:01 | -9 | Đã hạ cánh |
| 10:20 | MY3653 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Miri Airport | 09:20 | 10:20 10:04 | -16 | Đã hạ cánh |
| 10:30 | MH2716 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport | 08:30 | 10:30 10:22 | -8 | Đã hạ cánh |
| 10:35 | AK6467 | AirAsia | Đi Kuching International Airport | 10:35 10:34 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 10:40 | MY3654 | Midwest Airlines (Egypt) | Đi Miri Airport | 10:40 10:28 | — | -12 | Đã cất cánh |
| 11:15 | MH2715 | Malaysia Airlines | Đi Kuala Lumpur International Airport | 11:15 11:18 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 11:30 | AK5872 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport | 09:30 | 11:30 11:25 | -5 | Đã hạ cánh |
| 11:55 | AK5873 | AirAsia | Đi Kuala Lumpur International Airport | 11:55 12:07 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 13:40 | TR436 | Scoot | Đến Singapore Changi Airport | 11:55 | 13:40 13:31 | -9 | Đã hạ cánh |
| 14:15 | AK6464 | AirAsia | Đến Kuching International Airport | 13:35 | 14:15 14:16 | +1 | Đã hạ cánh |
| 14:15 | TR437 | Scoot | Đi Singapore Changi Airport | 14:15 14:19 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 14:40 | AK6465 | AirAsia | Đi Kuching International Airport | 14:40 14:56 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 16:15 | AK5870 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport | 14:15 | 16:15 16:39 | +24 | Đã hạ cánh |
| 16:40 | AK5871 | AirAsia | Đi Kuala Lumpur International Airport | 16:40 17:27 | — | +47 | Đã cất cánh |
| 17:30 | MY3745 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Bintulu Airport | 16:55 | 17:30 17:15 | -15 | Đã hạ cánh |
| 17:30 | OD1906 | Batik Air Malaysia | Đến Kuala Lumpur International Airport | 15:25 | 17:30 17:21 | -9 | Đã hạ cánh |
| 17:50 | MY3744 | Midwest Airlines (Egypt) | Đi Bintulu Airport | 17:50 17:44 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 17:55 | AK6468 | AirAsia | Đến Kuching International Airport | 17:15 | 17:55 18:18 | +23 | Đã hạ cánh |
| 18:20 | AK6469 | AirAsia | Đi Kuching International Airport | 18:20 18:52 | — | +32 | Đã cất cánh |
| 18:20 | OD1907 | Batik Air Malaysia | Đi Kuala Lumpur International Airport | 18:20 18:22 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 20:50 | MY3655 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Miri Airport | 19:50 | 20:50 20:27 | -23 | Đã hạ cánh |
| 21:10 | MY3656 | Midwest Airlines (Egypt) | Đi Miri Airport | 21:10 20:48 | — | -22 | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05