Các chuyến bay tại sân bay Nuuk ngày 23/9/2026
Sân bay Nuuk có 25 chuyến bay ngày 23/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 25 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 25 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:00 | GL226 | Air Greenland | Đến Kangerlussuaq International Airport SFJ | 07:00 07:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 07:10 | GL512 | Air Greenland | Đến Kangerlussuaq International Airport SFJ | 07:10 07:10 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 07:20 | GL590 | Air Greenland | Đến Ilulissat Airport JAV | 07:20 07:33 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 07:30 | GL632 | Air Greenland | Đến Kulusuk Airport KUS | 07:30 07:35 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 09:45 | UA81 | United Airlines | Đến Newark Liberty International Airport EWR | 09:45 09:44 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 10:00 | GL765 | Air Greenland | Từ Billund Airport BLL | 08:15 | 10:00 09:58 | -2 | Đã hạ cánh |
| 10:20 | GL271 | Air Greenland | Từ Aasiaat Airport JEG | 08:55 | 10:20 10:36 | +16 | Đã hạ cánh |
| 10:30 | GL257 | Air Greenland | Từ Sisimiut Airport JHS | 09:25 | 10:30 10:17 | -13 | Đã hạ cánh |
| 10:45 | GL591 | Air Greenland | Từ Ilulissat Airport JAV | 09:15 | 10:45 11:07 | +22 | Đã hạ cánh |
| 11:45 | GL766 | Air Greenland | Đến Billund Airport BLL | 11:45 12:17 | — | +32 | Đã cất cánh |
| 11:50 | GL633 | Air Greenland | Từ Kulusuk Airport KUS | 09:50 | 11:50 | — | Theo lịch |
| 12:00 | GL593 | Air Greenland | Từ Ilulissat Airport JAV | 10:20 | 12:00 | — | Theo lịch |
| 12:20 | GL594 | Air Greenland | Đến Ilulissat Airport JAV | 12:20 12:30 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 12:40 | GL256 | Air Greenland | Đến Sisimiut Airport JHS | 12:40 12:45 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 13:20 | GL443 | Air Greenland | Đến Qaqortoq Airport JJU | 13:20 13:38 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 13:40 | GL272 | Air Greenland | Đến Aasiaat Airport JEG | 13:40 13:43 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 14:55 | GL771 | Air Greenland | Đến Iqaluit Airport YFB | 14:55 15:16 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 15:28 | WWI88 | MJets Air | Từ Westchester County Airport HPN | 08:30 | 15:28 | — | Theo lịch |
| 16:40 | GL227 | Air Greenland | Từ Kangerlussuaq International Airport SFJ | 15:35 | 16:40 | — | Nguồn không báo |
| 17:00 | WWI88 | MJets Air | Đến Teterboro Airport TEB | 17:00 17:31 | — | +31 | Đã cất cánh |
| 17:10 | GL444 | Air Greenland | Từ Qaqortoq Airport JJU | 15:40 | 17:10 | — | Nguồn không báo |
| 17:40 | GL256 | Air Greenland | Đến Sisimiut Airport JHS | 17:40 17:45 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 19:35 | GL513 | Air Greenland | Từ Kangerlussuaq International Airport SFJ | 18:30 | 19:35 | — | Nguồn không báo |
| 20:40 | GL772 | Air Greenland | Từ Iqaluit Airport YFB | 15:30 | 20:40 20:58 | +18 | Đã hạ cánh |
| 20:53 | GL227 | Air Greenland | Từ Kangerlussuaq International Airport SFJ | 20:05 | 20:53 | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.