Các chuyến bay tại sân bay Nuuk ngày 3/10/2026
Sân bay Nuuk có 23 chuyến bay ngày 3/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 23 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 23 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:00 | GL502 | Air Greenland | Đến Kangerlussuaq International Airport SFJ | 08:00 08:11 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 08:15 | GL441 | Air Greenland | Đến Qaqortoq Airport JJU | 08:15 08:38 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 08:30 | GL1590 | Air Greenland | Đến Ilulissat Airport JAV | 08:30 09:17 | — | +47 | Đã cất cánh |
| 08:45 | GL256 | Air Greenland | Đến Sisimiut Airport JHS | 08:45 09:02 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 09:00 | GL811 | Air Greenland | Đến Kulusuk Airport KUS | 09:00 09:05 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 11:20 | GL257 | Air Greenland | Từ Sisimiut Airport JHS | 10:15 | 11:20 | — | Nguồn không báo |
| 11:40 | GL442 | Air Greenland | Từ Qaqortoq Airport JJU | 10:10 | 11:40 | — | Theo lịch |
| 12:05 | FI5301 | Icelandair | Từ Reykjavík Domestic Airport RKV | 09:45 | 12:05 12:14 | +9 | Đã hạ cánh |
| 12:20 | GL273 | Air Greenland | Từ Aasiaat Airport JEG | 10:50 | 12:20 12:21 | +1 | Đã hạ cánh |
| 12:50 | FI5301 | Icelandair | Đến Sault Ste Marie Airport YAM | 12:50 12:50 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 12:57 | GL811 | Air Greenland | Từ Kulusuk Airport KUS | 11:20 | 12:57 13:14 | +17 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | GL593 | Air Greenland | Từ Ilulissat Airport JAV | 11:20 | 13:00 12:51 | -9 | Đã hạ cánh |
| 13:15 | GL634 | Air Greenland | Đến Kulusuk Airport KUS | 13:15 13:42 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 13:30 | GL594 | Air Greenland | Đến Ilulissat Airport JAV | 13:30 13:42 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 14:00 | GL258 | Air Greenland | Đến Sisimiut Airport JHS | 14:00 14:40 | — | +40 | Đã cất cánh |
| 14:05 | GL812 | Air Greenland | Đến Ilulissat Airport JAV | 14:05 14:10 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 14:20 | GL5250 | Air Greenland | Đến Sisimiut Airport JHS | 14:20 14:29 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 14:30 | GL274 | Air Greenland | Đến Aasiaat Airport JEG | 14:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:30 | GL259 | Air Greenland | Từ Sisimiut Airport JHS | 15:25 | 16:30 | — | Theo lịch |
| 18:00 | GL635 | Air Greenland | Từ Kulusuk Airport KUS | 16:00 | 18:00 | — | Theo lịch |
| 18:20 | GL513 | Air Greenland | Từ Kangerlussuaq International Airport SFJ | 17:15 | 18:20 19:36 | +76 | Đã hạ cánh |
| 18:30 | GL812 | Air Greenland | Từ Aasiaat Airport JEG | 17:15 | 18:30 | — | Theo lịch |
| 19:25 | GL1597 | Air Greenland | Từ Ilulissat Airport JAV | 17:45 | 19:25 19:13 | -12 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.