Reykjavík (RKV)
Sân bay Reykjavík phục vụ 33.532 lượt khách trong tháng 8/2026, tăng 0,2% so với cùng kỳ năm trước, theo Eurostat.
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 943 | 756 | ▼ 19,8% |
| Tháng 2 | 851 | 748 | ▼ 12,1% |
| Tháng 3 | 1.049 | 852 | ▼ 18,8% |
| Tháng 4 | 1.144 | 896 | ▼ 21,7% |
| Tháng 5 | 1.183 | 980 | ▼ 17,2% |
| Tháng 6 | 1.381 | 1.276 | ▼ 7,6% |
| Tháng 7 | 2.236 | 1.234 | ▼ 44,8% |
| Tháng 8 | 1.726 | 1.621 | ▼ 6,1% |
| Tháng 9 | 1.243 | – | – |
| Tháng 10 | 989 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 926 | – | – |
| Tháng 12 | 837 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 10.513 | 8.363 | ▼ 20,5% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 22.621 | 21.956 | ▼ 2,9% |
| Tháng 2 | 21.710 | 23.847 | ▲ 9,8% |
| Tháng 3 | 26.955 | 25.887 | ▼ 4,0% |
| Tháng 4 | 26.507 | 26.170 | ▼ 1,3% |
| Tháng 5 | 30.259 | 30.114 | ▼ 0,5% |
| Tháng 6 | 29.064 | 29.308 | ▲ 0,8% |
| Tháng 7 | 34.549 | 31.058 | ▼ 10,1% |
| Tháng 8 | 33.457 | 33.532 | ▲ 0,2% |
| Tháng 9 | 30.003 | – | – |
| Tháng 10 | 27.955 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 25.278 | – | – |
| Tháng 12 | 23.179 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 225.122 | 221.872 | ▼ 1,4% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Nội địa / Quốc tế
tháng 8/2026- Nội địa 93,5% 1.515
- Quốc tế 6,5% 106
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 920 | 736 | ▼ 20,0% |
| Tháng 2 | 825 | 731 | ▼ 11,4% |
| Tháng 3 | 1.027 | 828 | ▼ 19,4% |
| Tháng 4 | 1.121 | 874 | ▼ 22,0% |
| Tháng 5 | 1.135 | 953 | ▼ 16,0% |
| Tháng 6 | 1.315 | 1.246 | ▼ 5,2% |
| Tháng 7 | 2.142 | 1.194 | ▼ 44,3% |
| Tháng 8 | 1.648 | 1.515 | ▼ 8,1% |
| Tháng 9 | 1.188 | – | – |
| Tháng 10 | 966 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 905 | – | – |
| Tháng 12 | 805 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 10.133 | 8.077 | ▼ 20,3% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 23 | 20 | ▼ 13,0% |
| Tháng 2 | 26 | 17 | ▼ 34,6% |
| Tháng 3 | 22 | 24 | ▲ 9,1% |
| Tháng 4 | 23 | 22 | ▼ 4,3% |
| Tháng 5 | 48 | 27 | ▼ 43,8% |
| Tháng 6 | 66 | 30 | ▼ 54,5% |
| Tháng 7 | 94 | 40 | ▼ 57,4% |
| Tháng 8 | 78 | 106 | ▲ 35,9% |
| Tháng 9 | 55 | – | – |
| Tháng 10 | 23 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 21 | – | – |
| Tháng 12 | 32 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 380 | 286 | ▼ 24,7% |
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 22.344 | 21.715 | ▼ 2,8% |
| Tháng 2 | 21.418 | 23.615 | ▲ 10,3% |
| Tháng 3 | 26.768 | 25.648 | ▼ 4,2% |
| Tháng 4 | 26.221 | 25.952 | ▼ 1,0% |
| Tháng 5 | 29.978 | 29.959 | ▼ 0,1% |
| Tháng 6 | 28.547 | 29.168 | ▲ 2,2% |
| Tháng 7 | 33.913 | 30.689 | ▼ 9,5% |
| Tháng 8 | 32.444 | 32.024 | ▼ 1,3% |
| Tháng 9 | 29.257 | – | – |
| Tháng 10 | 27.795 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 25.094 | – | – |
| Tháng 12 | 22.922 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 221.633 | 218.770 | ▼ 1,3% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 277 | 241 | ▼ 13,0% |
| Tháng 2 | 292 | 232 | ▼ 20,5% |
| Tháng 3 | 187 | 239 | ▲ 27,8% |
| Tháng 4 | 286 | 218 | ▼ 23,8% |
| Tháng 5 | 281 | 155 | ▼ 44,8% |
| Tháng 6 | 517 | 140 | ▼ 72,9% |
| Tháng 7 | 636 | 369 | ▼ 42,0% |
| Tháng 8 | 1.013 | 1.508 | ▲ 48,9% |
| Tháng 9 | 746 | – | – |
| Tháng 10 | 160 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 184 | – | – |
| Tháng 12 | 257 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 3.489 | 3.102 | ▼ 11,1% |
Nội địa / Quốc tế — tấn hàng hoá
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 46 | 38 | ▼ 18,7% |
| Tháng 2 | 46 | 36 | ▼ 20,9% |
| Tháng 3 | 42 | 39 | ▼ 7,4% |
| Tháng 4 | 48 | 45 | ▼ 5,7% |
| Tháng 5 | 59 | 47 | ▼ 21,2% |
| Tháng 6 | 56 | 53 | ▼ 5,4% |
| Tháng 7 | 63 | 65 | ▲ 3,2% |
| Tháng 8 | 58 | 51 | ▼ 11,4% |
| Tháng 9 | 50 | – | – |
| Tháng 10 | 44 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 44 | – | – |
| Tháng 12 | 50 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 417 | 373 | ▼ 10,6% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | ▲ 266,7% |
| Tháng 2 | 2 | 0 | ▼ 73,3% |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 60,0% |
| Tháng 4 | 1 | 1 | ▲ 50,0% |
| Tháng 5 | 0 | 1 | ▲ 166,7% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | ▼ 33,3% |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 66,7% |
| Tháng 8 | 0 | 3 | ▲ 700,0% |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 2 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 5 | 8 | ▲ 41,5% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 969 | 1.213 | 1.724 | 1.758 | 1.381 | 2.292 | 1.655 | 2.485 | 1.735 | 1.366 | 1.573 | 1.324 |
| 2025 | 943 | 851 | 1.049 | 1.144 | 1.183 | 1.381 | 2.236 | 1.726 | 1.243 | 989 | 926 | 837 |
| 2026 | 756 | 748 | 852 | 896 | 980 | 1.276 | 1.234 | 1.621 |
Tỷ trọng quốc tế 7% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 8 năm từ năm 2018
Điểm đến nhiều chuyến nhất
Số chuyến ghi nhận được từ 1/1/2024 đến 31/12/2024, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Eurostat công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.
Toàn vẹn dữ liệu
| Điểm đến nhiều chuyến nhất | Chuyến | Khoảng cách (km) |
|---|---|---|
| Sân bay Akureyri RKV–AEY → | 2.868 | 249 |
| Sân bay Egilsstaðir RKV–EGS → | 1.803 | 380 |
| Sân bay Ísafjörður RKV–IFJ → | 1.145 | 222 |