Ísafjörður (IFJ)
Sân bay Ísafjörður phục vụ 3.673 lượt khách trong tháng 8/2026, tăng 17,2% so với cùng kỳ năm trước, theo Eurostat.
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 58 | 80 | ▲ 37,9% |
| Tháng 2 | 64 | 84 | ▲ 31,3% |
| Tháng 3 | 86 | 68 | ▼ 20,9% |
| Tháng 4 | 88 | 83 | ▼ 5,7% |
| Tháng 5 | 114 | 100 | ▼ 12,3% |
| Tháng 6 | 126 | 122 | ▼ 3,2% |
| Tháng 7 | 129 | 125 | ▼ 3,1% |
| Tháng 8 | 126 | 149 | ▲ 18,3% |
| Tháng 9 | 125 | – | – |
| Tháng 10 | 114 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 80 | – | – |
| Tháng 12 | 68 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 791 | 811 | ▲ 2,5% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.370 | 1.612 | ▲ 17,7% |
| Tháng 2 | 1.470 | 1.981 | ▲ 34,8% |
| Tháng 3 | 1.967 | 1.582 | ▼ 19,6% |
| Tháng 4 | 2.270 | 2.130 | ▼ 6,2% |
| Tháng 5 | 2.762 | 2.730 | ▼ 1,2% |
| Tháng 6 | 3.002 | 3.279 | ▲ 9,2% |
| Tháng 7 | 3.435 | 3.195 | ▼ 7,0% |
| Tháng 8 | 3.135 | 3.673 | ▲ 17,2% |
| Tháng 9 | 2.811 | – | – |
| Tháng 10 | 2.490 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1.767 | – | – |
| Tháng 12 | 1.471 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 19.411 | 20.182 | ▲ 4,0% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 58 | 64 | 86 | 88 | 114 | 126 | 129 | 126 | 125 | 114 | 80 | 68 |
| 2026 | 80 | 84 | 68 | 83 | 100 | 122 | 125 | 149 |
Độ dài chuỗi 3 năm từ năm 2023
Điểm đến nhiều chuyến nhất
Số chuyến ghi nhận được từ 1/1/2024 đến 31/12/2024, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Eurostat công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.
Toàn vẹn dữ liệu
| Điểm đến nhiều chuyến nhất | Chuyến | Khoảng cách (km) |
|---|---|---|
| Sân bay Reykjavík IFJ–RKV → | 1.145 | 222 |