Iceland

Iceland có 5 sân bay đã công bố số liệu lưu lượng. Keflavík, sân bay lớn nhất Iceland, phục vụ 893.700 lượt khách trong tháng 8/2026, theo Eurostat.

Hàng không nội địa phát thải 20 nghìn tấn CO₂ trong năm 2024, theo kiểm kê quốc gia nộp UNFCCC.

toàn bộ lưu lượng qua sân bay

Lượt khách tại các sân bay báo cáo, theo tháng

Tổng của đúng 5 sân bay trong bảng xếp hạng bên dưới; kỳ nào các sân bay đó báo cáo dưới 98% lưu lượng thì bỏ trống. Khách nội địa được đếm ở cả hai đầu.

Top 5 · lượt khách, tháng 8/2026

  1. Sân bay quốc tế KeflavíkKEF 893.700
  2. Sân bay ReykjavíkRKV 33.532
  3. Sân bay AkureyriAEY 16.642
  4. Sân bay EgilsstaðirEGS 8.311
  5. Sân bay ÍsafjörðurIFJ 3.673

Nguồn: Eurostat · toàn bộ lưu lượng qua sân bay

Xếp hạng sân bay

Kỳ và nguồn của từng cột

Mỗi dòng một sân bay, mỗi cột một chỉ tiêu. Mỗi cột lấy kỳ gần nhất có đủ sân bay trong nước báo cáo; bấm sắp xếp theo cột bất kỳ.

  • Lượt khách · tháng 8/2026 — kỳ gần nhất có đủ sân bay trong nước báo cáo (5 sân bay). — toàn bộ lưu lượng qua sân bay. Nguồn: Eurostat.
  • Chuyến bay (đi + đến) · tháng 8/2026 — kỳ gần nhất có đủ sân bay trong nước báo cáo (5 sân bay). — toàn bộ lưu lượng qua sân bay. Nguồn: EUROCONTROL.
  • Tấn hàng hoá · tháng 8/2026 — kỳ gần nhất có đủ sân bay trong nước báo cáo (5 sân bay). — toàn bộ lưu lượng qua sân bay. Nguồn: Eurostat.

#Sân bay Lượt kháchtháng 8/2026So cùng kỳlượt kháchChuyến bay (đi + đến)tháng 8/2026Tấn hàng hoátháng 8/2026
1 Sân bay quốc tế Keflavík 893.700▼ 9,9%6.9095.573
2 Sân bay Reykjavík 33.532▲ 0,2%1.62155
3 Sân bay Akureyri 16.642▼ 1,3%39931
4 Sân bay Egilsstaðir 8.311▼ 3,4%15814
5 Sân bay Ísafjörður 3.673▲ 17,2%1495

Môi trường

CO₂ hàng không trong kiểm kê khí nhà kính quốc gia

Kiểm kê chính thức nộp Công ước khí hậu Liên Hợp Quốc (UNFCCC), cùng quy tắc IPCC cho mọi nước: hàng không nội địa (1.A.3.a) tính vào tổng quốc gia; hàng không quốc tế (nhiên liệu bán cho chuyến bay quốc tế xuất phát) là mục ghi nhớ, nằm ngoài tổng.

Năm 2024, hàng không nội địa Iceland thải 20 nghìn tấn CO₂, và nhiên liệu bán cho chuyến bay quốc tế thêm 999 nghìn tấn, theo kiểm kê quốc gia nộp UNFCCC.

NămHàng không nội địa (nghìn tấn CO₂)Hàng không quốc tế (nghìn tấn CO₂)
202420999
202322960
202224848
202121482
202013261
201928956
2018251.285
2017231.147

Mọi chất được báo cáo và nhiên liệu sử dụng, năm 2024

ChấtĐơn vịHàng không nội địaHàng không quốc tế
CO₂ (Carbon dioxide)nghìn tấn20,3999
NOₓ (Nitơ oxit)nghìn tấn0,114,1
SOₓ (Lưu huỳnh oxit)nghìn tấn0,010,26
CO (Carbon monoxide)nghìn tấn0,210,70
NMVOC (Hợp chất hữu cơ bay hơi không gồm metan)nghìn tấn0,185,9
CH₄ (Metan)nghìn tấn0,000,01
N₂O (Nitơ oxit (N₂O))nghìn tấn0,000,03
Nhiên liệu đốtTJ28513.978

Nghìn tấn như nguồn công bố (năng lượng tính bằng terajoule). Kiểm kê được sửa lại hằng năm, ngược về tận 1990. NOₓ, CO, NMVOC và SOₓ là chất ô nhiễm không khí báo cáo kèm khí nhà kính.

UNFCCC — Bảng kiểm kê quốc gia (CRT)

CO₂ của chuyến bay khởi hành

CO₂ của chuyến khởi hành từ nước này, tính cả chặng tới điểm đến

Tháng 7/2026, các chuyến bay khởi hành từ Iceland thải 63.835 tấn CO₂ tính trên cả chặng bay (2.630 chuyến, khoảng 24,3 tấn mỗi chuyến), theo EUROCONTROL.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTấn CO₂ 2025Tấn CO₂ 2026So cùng kỳ
Tháng 127.96226.559▼ 5,0%
Tháng 222.88922.647▼ 1,1%
Tháng 330.55429.451▼ 3,6%
Tháng 439.45335.291▼ 10,5%
Tháng 551.77944.858▼ 13,4%
Tháng 660.95156.220▼ 7,8%
Tháng 766.26163.835▼ 3,7%
Tháng 867.842––
Tháng 953.760––
Tháng 1041.319–đang tích luỹ
Tháng 1130.603––
Tháng 1229.625––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)299.851278.861▼ 7,0%

Tự tính: CO₂ ÷ số chuyến khởi hành, cả hai từ EUROCONTROL.

EUROCONTROL — Small Emitters Tool

NOₓ phát ra trong vùng trời quốc gia

Phát thải trong vùng trời nước này, gồm cả chuyến bay qua

Tháng 12/2024, máy bay thải 2.940 tấn nitơ oxit (NOₓ) trong vùng trời Iceland, kể cả chuyến chỉ bay qua; 3 tấn trong đó đến từ lúc lăn bánh trên mặt đất, theo mô hình phát thải AEM của EUROCONTROL.

Các kỳ gần nhất24 kỳ
KỳTấn NOₓ 2023Tấn NOₓ 2024So cùng kỳ
Tháng 1922.451▲ 2.568,3%
Tháng 21162.445▲ 2.013,2%
Tháng 3722.621▲ 3.562,7%
Tháng 4742.747▲ 3.590,4%
Tháng 51053.129▲ 2.873,9%
Tháng 61033.553▲ 3.358,0%
Tháng 71204.040▲ 3.258,1%
Tháng 81224.152▲ 3.302,1%
Tháng 91133.519▲ 3.028,3%
Tháng 101013.217▲ 3.096,7%
Tháng 111712.539▲ 1.387,7%
Tháng 122.5302.940▲ 16,2%
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T12)3.71837.354▲ 904,6%

Quy đổi từ kilôgam như nguồn công bố. Chuỗi mô hình hiện dừng ở tháng 12/2024.

EUROCONTROL — Advanced Emissions Model

Sân bay

5

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…