Egilsstaðir (EGS)
Sân bay Egilsstaðir phục vụ 8.311 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 3,4% so với cùng kỳ năm trước, theo Eurostat.
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 140 | 150 | ▲ 7,1% |
| Tháng 2 | 131 | 139 | ▲ 6,1% |
| Tháng 3 | 150 | 145 | ▼ 3,3% |
| Tháng 4 | 162 | 166 | ▲ 2,5% |
| Tháng 5 | 151 | 173 | ▲ 14,6% |
| Tháng 6 | 160 | 165 | ▲ 3,1% |
| Tháng 7 | 165 | 160 | ▼ 3,0% |
| Tháng 8 | 152 | 158 | ▲ 3,9% |
| Tháng 9 | 144 | – | – |
| Tháng 10 | 140 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 154 | – | – |
| Tháng 12 | 138 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 1.211 | 1.256 | ▲ 3,7% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6.236 | 6.442 | ▲ 3,3% |
| Tháng 2 | 5.964 | 6.050 | ▲ 1,4% |
| Tháng 3 | 7.075 | 6.967 | ▼ 1,5% |
| Tháng 4 | 7.560 | 8.061 | ▲ 6,6% |
| Tháng 5 | 8.968 | 8.580 | ▼ 4,3% |
| Tháng 6 | 8.383 | 8.510 | ▲ 1,5% |
| Tháng 7 | 8.901 | 9.183 | ▲ 3,2% |
| Tháng 8 | 8.600 | 8.311 | ▼ 3,4% |
| Tháng 9 | 7.822 | – | – |
| Tháng 10 | 7.784 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 7.432 | – | – |
| Tháng 12 | 6.626 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 61.687 | 62.104 | ▲ 0,7% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Nội địa / Quốc tế
tháng 8/2026- Nội địa 90,5% 143
- Quốc tế 9,5% 15
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 140 | – |
| Tháng 2 | – | 137 | – |
| Tháng 3 | – | 141 | – |
| Tháng 4 | – | 159 | – |
| Tháng 5 | 148 | 172 | ▲ 16,2% |
| Tháng 6 | 158 | 162 | ▲ 2,5% |
| Tháng 7 | 150 | 152 | ▲ 1,3% |
| Tháng 8 | 142 | 143 | ▲ 0,7% |
| Tháng 9 | 134 | – | – |
| Tháng 10 | 134 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 150 | – | – |
| Tháng 12 | 136 | – | – |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 10 | – |
| Tháng 2 | – | 2 | – |
| Tháng 3 | – | 4 | – |
| Tháng 4 | – | 7 | – |
| Tháng 5 | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
| Tháng 6 | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
| Tháng 7 | 15 | 8 | ▼ 46,7% |
| Tháng 8 | 10 | 15 | ▲ 50,0% |
| Tháng 9 | 10 | – | – |
| Tháng 10 | 6 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 6.276 | – |
| Tháng 2 | – | 6.038 | – |
| Tháng 3 | – | 6.944 | – |
| Tháng 4 | – | 7.528 | – |
| Tháng 5 | 8.565 | 8.420 | ▼ 1,7% |
| Tháng 6 | 8.229 | 8.493 | ▲ 3,2% |
| Tháng 7 | 8.667 | 9.138 | ▲ 5,4% |
| Tháng 8 | 8.543 | 8.242 | ▼ 3,5% |
| Tháng 9 | 7.569 | – | – |
| Tháng 10 | 7.456 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 6.759 | – | – |
| Tháng 12 | 6.619 | – | – |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 166 | – |
| Tháng 2 | – | 12 | – |
| Tháng 3 | – | 23 | – |
| Tháng 4 | – | 533 | – |
| Tháng 5 | 403 | 160 | ▼ 60,3% |
| Tháng 6 | 154 | 17 | ▼ 89,0% |
| Tháng 7 | 234 | 45 | ▼ 80,8% |
| Tháng 8 | 57 | 69 | ▲ 21,1% |
| Tháng 9 | 253 | – | – |
| Tháng 10 | 328 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 673 | – | – |
| Tháng 12 | 7 | – | – |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 140 | 131 | 150 | 162 | 151 | 160 | 165 | 152 | 144 | 140 | 154 | 138 |
| 2026 | 150 | 139 | 145 | 166 | 173 | 165 | 160 | 158 |
Tỷ trọng quốc tế 9% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 3 năm từ năm 2023
Điểm đến nhiều chuyến nhất
Số chuyến ghi nhận được từ 1/1/2024 đến 31/12/2024, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Eurostat công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.
Toàn vẹn dữ liệu
| Điểm đến nhiều chuyến nhất | Chuyến | Khoảng cách (km) |
|---|---|---|
| Sân bay Reykjavík EGS–RKV → | 1.803 | 380 |