Các chuyến bay tại sân bay Nuuk ngày 4/10/2026
Sân bay Nuuk có 15 chuyến bay ngày 4/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Tự đếm · 4/10/2026 theo Avionio
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Phủ một phần: đếm từ bảng chuyến bay công khai, có thể sót chuyến
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 15 chuyến được liệt kê của ngày này.
15 trong 15
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:50 | GL4592 | Air Greenland | Đến Kangerlussuaq International Airport SFJ | 08:50 09:04 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 09:00 | GL3592 | Air Greenland | Đến Ilulissat Airport JAV | 09:00 | — | — | Theo lịch |
| 09:00 | GL811 | Air Greenland | Đến Ilulissat Airport JAV | 09:00 09:29 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 09:15 | GL1590 | Air Greenland | Đến Ilulissat Airport JAV | 09:15 09:26 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 10:20 | GL5251 | Air Greenland | Đến Ilulissat Airport JAV | 10:20 10:19 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 12:06 | GL811 | Air Greenland | Từ Ilulissat Airport JAV | 10:50 | 12:06 | — | Theo lịch |
| 12:35 | GL3593 | Air Greenland | Từ Ilulissat Airport JAV | 10:55 | 12:35 13:14 | +39 | Đã hạ cánh |
| 12:49 | GL811 | Air Greenland | Từ Aasiaat Airport JEG | 11:40 | 12:49 | — | Theo lịch |
| 13:00 | GL595 | Air Greenland | Từ Ilulissat Airport JAV | 11:20 | 13:00 13:00 | 0 | Đã hạ cánh |
| 13:27 | GL5251 | Air Greenland | Từ Ilulissat Airport JAV | 12:10 | 13:27 13:43 | +16 | Đã hạ cánh |
| 14:05 | GL1596 | Air Greenland | Đến Ilulissat Airport JAV | 14:05 14:19 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 14:45 | GL3556 | Air Greenland | Đến Kangerlussuaq International Airport SFJ | 14:45 13:45 | — | -60 | Đã cất cánh |
| 17:03 | GL3557 | Air Greenland | Từ Kangerlussuaq International Airport SFJ | 16:15 | 17:03 15:46 | -77 | Đã hạ cánh |
| 17:45 | GL1597 | Air Greenland | Từ Ilulissat Airport JAV | 16:05 | 17:45 | — | Nguồn không báo |
| 20:00 | GL777 | Air Greenland | Từ Copenhagen Kastrup Airport CPH | 17:55 | 20:00 20:06 | +6 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.