Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Multan ngày 2026-09-15
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
22
Sân bay quốc tế Multan có 22 chuyến bay trong ngày 2026-09-15, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (OpenSky Network). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
22 trong 22
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:00 | PF702 | Primera Air Nordic | Đi King Abdulaziz International Airport | 01:00 01:36 | — | +36 | Đã cất cánh |
| 01:20 | PF723 | Primera Air Nordic | Đến King Abdulaziz International Airport | 18:40 | 01:20 01:54 | +34 | Đã hạ cánh |
| 07:10 | PF762 | Primera Air Nordic | Đi Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport | 07:10 07:29 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 08:25 | G9558 | Air Arabia | Đến Sharjah International Airport | 04:45 | 08:25 08:20 | -5 | Đã hạ cánh |
| 09:20 | 3L335 | Hi Fly Malta | Đến Zayed International Airport | 05:25 | 09:20 09:20 | 0 | Đã hạ cánh |
| 09:35 | PK840 | Pakistan International Airlines | Đến King Abdulaziz International Airport | 02:30 | 09:35 09:14 | -21 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | G9559 | Air Arabia | Đi Sharjah International Airport | 10:00 10:08 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 10:10 | 3L336 | Hi Fly Malta | Đi Zayed International Airport | 10:10 10:20 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 10:20 | FZ325 | Flydubai | Đến Dubai International Airport | 06:30 | 10:20 10:25 | +5 | Đã hạ cánh |
| 11:20 | FZ326 | Flydubai | Đi Dubai International Airport | 11:20 11:43 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 11:25 | PA873 | Florida Coastal Airlines | Đến King Abdulaziz International Airport | 04:10 | 11:25 12:25 | +60 | Đã hạ cánh |
| 11:45 | PK839 | Pakistan International Airlines | Đi King Abdulaziz International Airport | 11:45 12:11 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 12:15 | PF703 | Primera Air Nordic | Đến King Abdulaziz International Airport | 05:35 | 12:15 13:31 | +76 | Đã hạ cánh |
| 12:30 | PA811 | Florida Coastal Airlines | Đến Dubai International Airport | 08:20 | 12:30 | — | Nguồn không báo |
| 13:30 | PA810 | Florida Coastal Airlines | Đi Dubai International Airport | 13:30 14:22 | — | +52 | Đã cất cánh |
| 14:25 | PF722 | Primera Air Nordic | Đi King Abdulaziz International Airport | 14:25 14:58 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 15:05 | SV800 | Saudia | Đến King Abdulaziz International Airport | 08:30 | 15:05 17:15 | +130 | Đã hạ cánh |
| 16:45 | SV801 | Saudia | Đi King Abdulaziz International Airport | 16:45 19:09 | — | +144 | Đã cất cánh |
| 17:40 | PF763 | Primera Air Nordic | Đến Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport | 11:00 | 17:40 18:33 | +53 | Đã hạ cánh |
| 19:50 | PK330 | Pakistan International Airlines | Đến Jinnah International Airport | 18:25 | 19:50 19:38 | -12 | Đã hạ cánh |
| 21:05 | PK149 | Pakistan International Airlines | Đi King Fahd International Airport | 21:05 21:02 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 21:35 | PA811 | Florida Coastal Airlines | Đến Dubai International Airport | 17:35 | 21:35 21:23 | -12 | Đã hạ cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05