Các chuyến bay tại sân bay Liên Khương ngày 6/10/2026
Sân bay Liên Khương có 34 chuyến bay ngày 6/10/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay của ACV. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Tự đếm · 6/10/2026 theo ACV
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Phủ một phần: đếm từ bảng chuyến bay công khai, có thể sót chuyến
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 34 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 34 chuyến được liệt kê của ngày này.
34 trong 34
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:50 | VN1380 | Vietnam Airlines | Từ Tan Son Nhat International Airport SGN | — | 06:50 | — | Theo lịch |
| 07:15 | VN1955 | Vietnam Airlines | Từ Da Nang International Airport DAD | 06:05 | 07:15 | — | Nguồn không báo |
| 07:32 | VN1381 | Vietnam Airlines | Đến Tan Son Nhat International Airport SGN | 07:32 | — | — | Theo lịch |
| 07:43 | BL6170 | Jetstar Pacific Airlines | Từ Tan Son Nhat International Airport SGN | — | 07:43 | — | Theo lịch |
| 07:50 | VN1954 | Vietnam Airlines | Đến Da Nang International Airport DAD | 07:50 | 08:55 | — | Nguồn không báo |
| 08:22 | BL6171 | Jetstar Pacific Airlines | Đến Tan Son Nhat International Airport SGN | 08:22 | — | — | Theo lịch |
| 08:46 | VJ401 | VietJet Air | Từ Noi Bai International Airport HAN | 06:56 | 08:46 | — | Theo lịch |
| 08:55 | VN1573 | Vietnam Airlines | Từ Noi Bai International Airport HAN | 06:55 | 08:55 | — | Theo lịch |
| 09:17 | VJ798 | VietJet Air | Đến Vinh Airport VII | 09:17 | 10:50 | — | Theo lịch |
| 09:20 | 0V8020 | VASCO | Từ Can Tho International Airport VCA | 08:00 | 09:20 | — | Nguồn không báo |
| 09:32 | VN1572 | Vietnam Airlines | Đến Noi Bai International Airport HAN | 09:32 | 11:27 | — | Theo lịch |
| 09:50 | 0V8021 | VASCO | Đến Can Tho International Airport VCA | 09:50 | 11:10 | — | Nguồn không báo |
| 11:15 | VN1382 | Vietnam Airlines | Từ Tan Son Nhat International Airport SGN | — | 11:15 | — | Theo lịch |
| 11:25 | VJ729 | VietJet Air | Từ Da Nang International Airport DAD | 10:16 | 11:25 | — | Theo lịch |
| 11:52 | VJ728 | VietJet Air | Đến Da Nang International Airport DAD | 11:52 | 13:03 | — | Theo lịch |
| 11:53 | VN1383 | Vietnam Airlines | Đến Tan Son Nhat International Airport SGN | 11:53 | — | — | Theo lịch |
| 12:29 | VJ403 | VietJet Air | Từ Noi Bai International Airport HAN | 10:25 | 12:29 | — | Theo lịch |
| 12:47 | VJ799 | VietJet Air | Từ Vinh Airport VII | 11:22 | 12:47 | — | Theo lịch |
| 13:00 | VJ404 | VietJet Air | Đến Noi Bai International Airport HAN | 13:00 | 14:55 | — | Theo lịch |
| 13:26 | VJ402 | VietJet Air | Đến Noi Bai International Airport HAN | 13:26 | 15:47 | — | Theo lịch |
| 13:50 | VN1575 | Vietnam Airlines | Từ Noi Bai International Airport HAN | 12:00 | 13:50 | — | Theo lịch |
| 14:30 | VN1574 | Vietnam Airlines | Đến Noi Bai International Airport HAN | 14:30 | 16:43 | — | Theo lịch |
| 15:00 | VN7388 | Vietnam Airlines | Từ Tan Son Nhat International Airport SGN | — | 15:00 | — | Theo lịch |
| 15:39 | VN7389 | Vietnam Airlines | Đến Tan Son Nhat International Airport SGN | 15:39 | — | — | Theo lịch |
| 16:08 | VJ362 | VietJet Air | Từ Tan Son Nhat International Airport SGN | — | 16:08 | — | Theo lịch |
| 16:22 | VJ407 | VietJet Air | Từ Noi Bai International Airport HAN | 14:10 | 16:22 | — | Theo lịch |
| 16:35 | VJ363 | VietJet Air | Đến Tan Son Nhat International Airport SGN | 16:35 | — | — | Theo lịch |
| 16:59 | VJ408 | VietJet Air | Đến Noi Bai International Airport HAN | 16:59 | 18:45 | — | Theo lịch |
| 17:34 | VJ405 | VietJet Air | Từ Noi Bai International Airport HAN | 15:40 | 17:34 | — | Theo lịch |
| 18:06 | VJ406 | VietJet Air | Đến Noi Bai International Airport HAN | 18:06 | 20:00 | — | Theo lịch |
| 18:21 | VN1386 | Vietnam Airlines | Từ Tan Son Nhat International Airport SGN | — | 18:21 | — | Theo lịch |
| 19:09 | VN1387 | Vietnam Airlines | Đến Tan Son Nhat International Airport SGN | 19:09 | — | — | Theo lịch |
| 19:56 | VU1283 | Vietravel Airlines | Từ Noi Bai International Airport HAN | 17:32 | 19:56 | — | Theo lịch |
| 20:28 | VU1282 | Vietravel Airlines | Đến Noi Bai International Airport HAN | 20:28 | 22:14 | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.