ICAO LPLA

Lajes (TER)

Sân bay Lajes phục vụ 69.099 lượt khách trong tháng 4/2026, giảm 14,3% so với cùng kỳ năm trước, theo Eurostat.

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất16 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1850839▼ 1,3%
Tháng 2818717▼ 12,3%
Tháng 3927903▼ 2,6%
Tháng 41.011921▼ 8,9%
Tháng 51.056––
Tháng 61.319––
Tháng 71.410––
Tháng 81.460––
Tháng 91.263––
Tháng 10990–đang tích luỹ
Tháng 11849––
Tháng 12815––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T4)3.6063.380▼ 6,3%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất16 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 155.58453.589▼ 3,6%
Tháng 255.56950.494▼ 9,1%
Tháng 371.21565.874▼ 7,5%
Tháng 480.64669.099▼ 14,3%
Tháng 584.482––
Tháng 6102.480––
Tháng 7120.185––
Tháng 8131.456––
Tháng 999.422––
Tháng 1077.845–đang tích luỹ
Tháng 1164.053––
Tháng 1260.863––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T4)263.014239.056▼ 9,1%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất16 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 1295241▼ 18,1%
Tháng 2306242▼ 21,0%
Tháng 3300328▲ 9,3%
Tháng 4226232▲ 3,0%
Tháng 5288––
Tháng 6308––
Tháng 7292––
Tháng 8253––
Tháng 9256––
Tháng 10277–đang tích luỹ
Tháng 11309––
Tháng 12243––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T4)1.1261.043▼ 7,4%

Nội địa / Quốc tế

tháng 4/2026
  • Nội địa 96,9% 892
  • Quốc tế 3,1% 29

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất16 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1818809▼ 1,1%
Tháng 2785697▼ 11,2%
Tháng 3887878▼ 1,0%
Tháng 4966892▼ 7,7%
Tháng 51.009––
Tháng 61.265––
Tháng 71.346––
Tháng 81.401––
Tháng 91.223––
Tháng 10958–đang tích luỹ
Tháng 11818––
Tháng 12794––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T4)3.4563.276▼ 5,2%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất16 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 13230▼ 6,3%
Tháng 23320▼ 39,4%
Tháng 34025▼ 37,5%
Tháng 44529▼ 35,6%
Tháng 547––
Tháng 654––
Tháng 764––
Tháng 859––
Tháng 940––
Tháng 1032–đang tích luỹ
Tháng 1131––
Tháng 1221––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T4)150104▼ 30,7%

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất16 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 154.69752.930▼ 3,2%
Tháng 254.19049.951▼ 7,8%
Tháng 369.28164.738▼ 6,6%
Tháng 477.40067.238▼ 13,1%
Tháng 581.096––
Tháng 697.435––
Tháng 7112.180––
Tháng 8124.198––
Tháng 994.635––
Tháng 1076.206–đang tích luỹ
Tháng 1162.711––
Tháng 1260.068––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T4)255.568234.857▼ 8,1%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất16 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1887659▼ 25,7%
Tháng 21.379543▼ 60,6%
Tháng 31.9341.136▼ 41,3%
Tháng 43.2461.861▼ 42,7%
Tháng 53.386––
Tháng 65.045––
Tháng 78.005––
Tháng 87.258––
Tháng 94.787––
Tháng 101.639–đang tích luỹ
Tháng 111.342––
Tháng 12795––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T4)7.4464.199▼ 43,6%

Nội địa / Quốc tế — tấn hàng hoá

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất9 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 1294––
Tháng 2289––
Tháng 3–298–
Tháng 4225––
Tháng 5288––
Tháng 6302––
Tháng 7291––
Tháng 8253––
Tháng 9–––
Tháng 10276–đang tích luỹ
Tháng 11–––
Tháng 12–––

Quốc tế

Các kỳ gần nhất9 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 10––
Tháng 217––
Tháng 3–29–
Tháng 41––
Tháng 51––
Tháng 66––
Tháng 71––
Tháng 80––
Tháng 9–––
Tháng 102–đang tích luỹ
Tháng 11–––
Tháng 12–––

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 855 787 881 941 1.012 1.331 1.382 1.438 1.304 987 865 876
2025 850 818 927 1.011 1.056 1.319 1.410 1.460 1.263 990 849 815
2026 839 717 903 921
Tỷ trọng quốc tế 3% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 4/2026
Độ dài chuỗi 21 năm từ năm 2005

Điểm đến nhiều chuyến nhất

Số chuyến ghi nhận được từ 1/1/2024 đến 31/12/2024, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Eurostat công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…