São Jorge, Velas (SJZ)
Sân bay São Jorge phục vụ 7.977 lượt khách trong tháng 4/2026, giảm 7,1% so với cùng kỳ năm trước, theo Eurostat.
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 5.427 | 5.440 | ▲ 0,2% |
| Tháng 2 | 4.977 | 4.379 | ▼ 12,0% |
| Tháng 3 | 6.503 | 5.944 | ▼ 8,6% |
| Tháng 4 | 8.585 | 7.977 | ▼ 7,1% |
| Tháng 5 | 8.929 | – | – |
| Tháng 6 | 11.954 | – | – |
| Tháng 7 | 17.356 | – | – |
| Tháng 8 | 17.256 | – | – |
| Tháng 9 | 12.080 | – | – |
| Tháng 10 | 7.555 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 6.189 | – | – |
| Tháng 12 | 5.959 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T4) | 25.492 | 23.740 | ▼ 6,9% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 106 | 92 | 105 | 140 | 147 | 227 | 246 | 249 | 233 | 130 | 94 | 104 |
| 2025 | 98 | 82 | 110 | 150 | 161 | 237 | 272 | 259 | 228 | 128 | 94 | 100 |
| 2026 | 100 | 80 | 110 | 142 |
Độ dài chuỗi 14 năm từ năm 2012
Điểm đến nhiều chuyến nhất
Số chuyến ghi nhận được từ 1/1/2024 đến 31/12/2024, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Eurostat công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.
Toàn vẹn dữ liệu
| Điểm đến nhiều chuyến nhất | Chuyến | Khoảng cách (km) |
|---|---|---|
| Sân bay Lajes SJZ–TER → | 1.114 | 95 |
| Sân bay João Paulo II SJZ–PDL → | 756 | 240 |