Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Juan Manuel Gálvez ngày 2026-09-05

Không phải công cụ theo dõi trực tiếp

Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.

33

Sân bay quốc tế Juan Manuel Gálvez có 33 chuyến bay trong ngày 2026-09-05, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.

33 trong 33
GiờSố hiệuHãng Đi / Đến Cất cánhHạ cánh Chênh giờTrạng thái
06:50 S046 Slok Air Gambia Đến Golosón International Airport 06:30 06:50 Theo lịch
07:10 S047 Slok Air Gambia Đi Golosón International Airport 07:10 Theo lịch
07:25 H53011 I-Fly Đến Toncontín Airport 06:30 07:25 07:46 +21 Đã hạ cánh
07:55 S02047 Slok Air Gambia Đi Toncontín Airport 07:55 Nguồn không báo
08:00 S085 Slok Air Gambia Đi Ramón Villeda Morales International Airport 08:00 Nguồn không báo
08:05 H53021 I-Fly Đi Ramón Villeda Morales International Airport 08:05 08:32 +27 Đã cất cánh
08:15 S082 Slok Air Gambia Đến Toncontín Airport 07:30 08:15 Theo lịch
09:00 H53032 I-Fly Đi Toncontín Airport 09:00 08:59 -1 Đã cất cánh
10:10 S050 Slok Air Gambia Đến Golosón International Airport 09:50 10:10 Theo lịch
10:15 H53026 I-Fly Đến Ramón Villeda Morales International Airport 09:30 10:15 10:33 +18 Đã hạ cánh
10:15 S02082 Slok Air Gambia Đến Toncontín Airport 09:30 10:15 10:20 +5 Đã hạ cánh
10:15 S088 Slok Air Gambia Đến Ramón Villeda Morales International Airport 09:30 10:15 Theo lịch
11:28 UA2043 United Airlines Đến George Bush Intercontinental Airport 09:40 11:28 10:20 -68 Đã hạ cánh
11:40 S051 Slok Air Gambia Đi Golosón International Airport 11:40 Nguồn không báo
12:00 S052 Slok Air Gambia Đến Golosón International Airport 11:40 12:00 Theo lịch
12:25 DL1808 Delta Air Lines Đến Hartsfield Jackson Atlanta International Airport 11:15 12:25 10:48 -97 Đã hạ cánh
12:27 AA335 American Airlines Đến Miami International Airport 12:05 12:27 11:22 -65 Đã hạ cánh
12:30 UA2457 United Airlines Đi George Bush Intercontinental Airport 12:30 12:39 +9 Đã cất cánh
13:15 S053 Slok Air Gambia Đi Golosón International Airport 13:15 Theo lịch
13:15 S081 Slok Air Gambia Đi Toncontín Airport 13:15 Nguồn không báo
13:17 AA796 American Airlines Đi Miami International Airport 13:17 13:22 +5 Đã cất cánh
13:33 AA1199 American Airlines Đến Dallas Fort Worth International Airport 11:15 13:33 10:48 -165 Đã hạ cánh
13:50 DL1807 Delta Air Lines Đi Hartsfield Jackson Atlanta International Airport 13:50 14:08 +18 Đã cất cánh
14:00 H53027 I-Fly Đi Ramón Villeda Morales International Airport 14:00 14:06 +6 Đã cất cánh
14:34 AA312 American Airlines Đi Dallas Fort Worth International Airport 14:34 14:44 +10 Đã cất cánh
15:00 S089 Slok Air Gambia Đi Ramón Villeda Morales International Airport 15:00 Theo lịch
15:45 S079 Slok Air Gambia Đến Toncontín Airport 15:00 15:45 Theo lịch
16:10 H53020 I-Fly Đến Ramón Villeda Morales International Airport 15:25 16:10 16:02 -8 Đã hạ cánh
16:20 S054 Slok Air Gambia Đến Golosón International Airport 16:00 16:20 Theo lịch
16:45 S086 Slok Air Gambia Đến Ramón Villeda Morales International Airport 16:00 16:45 16:29 -16 Đã hạ cánh
16:50 H53012 I-Fly Đi Toncontín Airport 16:50 16:54 +4 Đã cất cánh
16:55 H53033 I-Fly Đến Toncontín Airport 16:00 16:55 16:34 -21 Đã hạ cánh
17:00 S055 Slok Air Gambia Đi Golosón International Airport 17:00 Theo lịch

Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.

Ngày khác

2026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05