Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Juan Manuel Gálvez ngày 2026-09-06
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
37
Sân bay quốc tế Juan Manuel Gálvez có 37 chuyến bay trong ngày 2026-09-06, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
37 trong 37
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:25 | H53025 | I-Fly | Đến Toncontín Airport | 06:30 | 07:25 07:13 | -12 | Đã hạ cánh |
| 08:00 | S085 | Slok Air Gambia | Đi Ramón Villeda Morales International Airport | 08:00 | — | — | Theo lịch |
| 08:05 | H53013 | I-Fly | Đi Ramón Villeda Morales International Airport | 08:05 08:15 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 08:50 | S048 | Slok Air Gambia | Đến Golosón International Airport | 08:30 | 08:50 | — | Theo lịch |
| 08:55 | H53403 | I-Fly | Đến La Laguna Airport | 08:30 | 08:55 | — | Theo lịch |
| 09:00 | 9N2300 | ANA & JP Express | Đến Philip S. W. Goldson International Airport | 08:00 | 09:00 09:04 | +4 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | S049 | Slok Air Gambia | Đi Golosón International Airport | 09:00 | — | — | Theo lịch |
| 09:45 | 9N2301 | ANA & JP Express | Đi Philip S. W. Goldson International Airport | 09:45 09:26 | — | -19 | Đã cất cánh |
| 10:15 | H53026 | I-Fly | Đến Ramón Villeda Morales International Airport | 09:30 | 10:15 10:04 | -11 | Đã hạ cánh |
| 10:15 | S088 | Slok Air Gambia | Đến Ramón Villeda Morales International Airport | 09:30 | 10:15 | — | Theo lịch |
| 10:30 | H53008 | I-Fly | Đi Toncontín Airport | 10:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:50 | 5U413 | Transportes Aéreos Guatemaltecos | Đến La Aurora International Airport | 09:30 | 10:50 10:29 | -21 | Đã hạ cánh |
| 10:55 | H53034 | I-Fly | Đi Toncontín Airport | 10:55 11:14 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 11:28 | UA2043 | United Airlines | Đến George Bush Intercontinental Airport | 09:40 | 11:28 09:57 | -91 | Đã hạ cánh |
| 11:30 | 5U420 | Transportes Aéreos Guatemaltecos | Đi El Salvador International Airport Saint Óscar Arnulfo Romero y Galdámez | 11:30 11:38 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 11:40 | S051 | Slok Air Gambia | Đi Golosón International Airport | 11:40 | — | — | Theo lịch |
| 12:00 | S052 | Slok Air Gambia | Đến Golosón International Airport | 11:40 | 12:00 | — | Nguồn không báo |
| 12:27 | AA335 | American Airlines | Đến Miami International Airport | 12:05 | 12:27 11:00 | -87 | Đã hạ cánh |
| 12:30 | UA2457 | United Airlines | Đi George Bush Intercontinental Airport | 12:30 12:29 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 13:00 | H53009 | I-Fly | Đến Toncontín Airport | 12:05 | 13:00 | — | Theo lịch |
| 13:15 | S053 | Slok Air Gambia | Đi Golosón International Airport | 13:15 | — | — | Theo lịch |
| 13:15 | S081 | Slok Air Gambia | Đi Toncontín Airport | 13:15 | — | — | Theo lịch |
| 13:17 | AA796 | American Airlines | Đi Miami International Airport | 13:17 15:23 | — | +126 | Đã cất cánh |
| 13:40 | H53027 | I-Fly | Đi Ramón Villeda Morales International Airport | 13:40 13:35 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 14:50 | 5U421 | Transportes Aéreos Guatemaltecos | Đến El Salvador International Airport Saint Óscar Arnulfo Romero y Galdámez | 13:30 | 14:50 | — | Nguồn không báo |
| 15:00 | H53402 | I-Fly | Đi La Laguna Airport | 15:00 | — | — | Theo lịch |
| 15:00 | S089 | Slok Air Gambia | Đi Ramón Villeda Morales International Airport | 15:00 15:02 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 15:10 | H53061 | I-Fly | Đi Ramón Villeda Morales International Airport | 15:10 15:27 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 15:30 | 5U414 | Transportes Aéreos Guatemaltecos | Đi La Aurora International Airport | 15:30 15:47 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 15:40 | H53010 | I-Fly | Đến Ramón Villeda Morales International Airport | 15:00 | 15:40 15:34 | -6 | Đã hạ cánh |
| 15:45 | S079 | Slok Air Gambia | Đến Toncontín Airport | 15:00 | 15:45 16:06 | +21 | Đã hạ cánh |
| 16:00 | S083 | Slok Air Gambia | Đi Toncontín Airport | 16:00 | — | — | Theo lịch |
| 16:20 | S054 | Slok Air Gambia | Đến Golosón International Airport | 16:00 | 16:20 | — | Nguồn không báo |
| 16:45 | H53033 | I-Fly | Đến Toncontín Airport | 15:50 | 16:45 16:38 | -7 | Đã hạ cánh |
| 16:45 | S086 | Slok Air Gambia | Đến Ramón Villeda Morales International Airport | 16:00 | 16:45 | — | Theo lịch |
| 17:00 | S055 | Slok Air Gambia | Đi Golosón International Airport | 17:00 | — | — | Theo lịch |
| 17:25 | H53012 | I-Fly | Đi Toncontín Airport | 17:25 17:23 | — | -2 | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05