Các chuyến bay tại Sân bay Ignatyevo ngày 2026-09-07
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
22
Sân bay Ignatyevo có 22 chuyến bay trong ngày 2026-09-07, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
22 trong 22
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:00 | S75209 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport | 00:35 | 07:00 06:36 | -24 | Đã hạ cánh |
| 08:10 | S75210 | S7 Airlines | Đi Novosibirsk Tolmachevo Airport | 08:10 08:10 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 08:20 | HZ2463 | Sat Airlines | Đến Vladivostok International Airport | 07:10 | 08:20 | — | Theo lịch |
| 08:45 | S75211 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport | 02:20 | 08:45 08:18 | -27 | Đã hạ cánh |
| 08:55 | IO105 | Indonesian Airlines | Đến Chita-Kadala International Airport | 07:00 | 08:55 | — | Theo lịch |
| 09:20 | HZ2478 | Sat Airlines | Đi Khabarovsk Novy Airport | 09:20 | — | — | Theo lịch |
| 09:55 | S75212 | S7 Airlines | Đi Novosibirsk Tolmachevo Airport | 09:55 09:53 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 10:10 | IO105 | Indonesian Airlines | Đi Vladivostok International Airport | 10:10 10:16 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 10:15 | U6299 | Ural Airlines | Đến Koltsovo Airport | 00:25 | 10:15 | — | Theo lịch |
| 10:35 | U6349 | Ural Airlines | Đến Domodedovo International Airport | 21:05 | 10:35 10:51 | +16 | Đã hạ cánh |
| 11:30 | U6300 | Ural Airlines | Đi Koltsovo Airport | 11:30 11:36 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 11:50 | U6350 | Ural Airlines | Đi Domodedovo International Airport | 11:50 12:00 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 14:20 | FV6879 | Rossiya | Đến Krasnoyarsk International Airport | 08:45 | 14:20 14:23 | +3 | Đã hạ cánh |
| 14:20 | SU6879 | Aeroflot | Đến Krasnoyarsk International Airport | 08:45 | 14:20 | — | Theo lịch |
| 14:40 | IO106 | Indonesian Airlines | Đến Vladivostok International Airport | 13:55 | 14:40 14:39 | -1 | Đã hạ cánh |
| 14:55 | HZ2477 | Sat Airlines | Đến Khabarovsk Novy Airport | 14:30 | 14:55 | — | Theo lịch |
| 15:20 | R39497 | Aircompany Yakutia | Đến Platon Oyunsky Yakutsk International Airport | 13:00 | 15:20 14:52 | -28 | Đã hạ cánh |
| 15:30 | FV6880 | Rossiya | Đi Krasnoyarsk International Airport | 15:30 15:43 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 15:30 | SU6880 | Aeroflot | Đi Krasnoyarsk International Airport | 15:30 | — | — | Theo lịch |
| 15:40 | IO106 | Indonesian Airlines | Đi Chita-Kadala International Airport | 15:40 16:05 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 16:15 | R39498 | Aircompany Yakutia | Đi Platon Oyunsky Yakutsk International Airport | 16:15 17:18 | — | +63 | Đã cất cánh |
| 16:40 | HZ2464 | Sat Airlines | Đi Vladivostok International Airport | 16:40 | — | — | Theo lịch |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05