Các chuyến bay tại Sân bay Ignatyevo ngày 2026-09-05
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
25
Sân bay Ignatyevo có 25 chuyến bay trong ngày 2026-09-05, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
25 trong 25
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:05 | IO113 | Indonesian Airlines | Đến Baikal International Airport | 02:40 | 06:05 | — | Theo lịch |
| 07:00 | S75209 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport | 00:35 | 07:00 06:40 | -20 | Đã hạ cánh |
| 07:10 | IO113 | Indonesian Airlines | Đi Sokol Airport | 07:10 09:04 | — | +114 | Đã cất cánh |
| 08:10 | S75210 | S7 Airlines | Đi Novosibirsk Tolmachevo Airport | 08:10 08:09 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 08:45 | S75211 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport | 02:20 | 08:45 08:28 | -17 | Đã hạ cánh |
| 09:55 | S75212 | S7 Airlines | Đi Novosibirsk Tolmachevo Airport | 09:55 09:55 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 10:10 | HZ2463 | Sat Airlines | Đến Vladivostok International Airport | 09:05 | 10:10 | — | Theo lịch |
| 10:15 | U6299 | Ural Airlines | Đến Koltsovo Airport | 00:25 | 10:15 | — | Theo lịch |
| 10:35 | U6349 | Ural Airlines | Đến Domodedovo International Airport | 21:05 | 10:35 | — | Theo lịch |
| 11:10 | HZ2478 | Sat Airlines | Đi Khabarovsk Novy Airport | 11:10 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:30 | U6300 | Ural Airlines | Đi Koltsovo Airport | 11:30 13:25 | — | +115 | Đã cất cánh |
| 11:50 | U6350 | Ural Airlines | Đi Domodedovo International Airport | 11:50 12:45 | — | +55 | Đã cất cánh |
| 12:00 | FV6877 | Rossiya | Đến Krasnoyarsk International Airport | 06:25 | 12:00 | — | Theo lịch |
| 12:00 | SU6877 | Aeroflot | Đến Krasnoyarsk International Airport | 06:25 | 12:00 | — | Theo lịch |
| 13:10 | FV6878 | Rossiya | Đi Krasnoyarsk International Airport | 13:10 13:15 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 13:10 | SU6878 | Aeroflot | Đi Krasnoyarsk International Airport | 13:10 | — | — | Theo lịch |
| 14:20 | SU6879 | Aeroflot | Đến Krasnoyarsk International Airport | 08:45 | 14:20 | — | Theo lịch |
| 14:55 | HZ2477 | Sat Airlines | Đến Khabarovsk Novy Airport | 14:30 | 14:55 | — | Theo lịch |
| 15:10 | IO114 | Indonesian Airlines | Đến Sokol Airport | 14:00 | 15:10 | — | Theo lịch |
| 15:20 | IO177 | Indonesian Airlines | Đến Irkutsk International Airport | 11:35 | 15:20 | — | Theo lịch |
| 15:30 | FV6880 | Rossiya | Đi Krasnoyarsk International Airport | 15:30 15:47 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 15:30 | SU6880 | Aeroflot | Đi Krasnoyarsk International Airport | 15:30 | — | — | Theo lịch |
| 15:55 | HZ2464 | Sat Airlines | Đi Vladivostok International Airport | 15:55 | — | — | Theo lịch |
| 16:10 | IO114 | Indonesian Airlines | Đi Baikal International Airport | 16:10 17:08 | — | +58 | Đã cất cánh |
| 16:20 | IO177 | Indonesian Airlines | Đi Yuzhno-Sakhalinsk International Airport | 16:20 | — | — | Theo lịch |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05