Các chuyến bay tại sân bay Harstad/Narvik, Evenes ngày 16/10/2026
Sân bay Harstad/Narvik, Evenes có 36 chuyến bay ngày 16/10/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay của Avinor (Na Uy). Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Tự đếm · 16/10/2026 theo Avinor (Na Uy)
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Phủ một phần: đếm từ bảng chuyến bay công khai, có thể sót chuyến
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 36 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 36 chuyến được liệt kê của ngày này.
36 trong 36
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04:05 | WF861 | Widerøe | Từ Andøya Airport, Andenes ANX | — | 04:05 | — | Theo lịch |
| 04:15 | SK4079 | SAS | Đến Oslo-Gardermoen International Airport OSL | 04:15 | — | — | Theo lịch |
| 04:25 | WF861 | Widerøe | Đến Bodø Airport BOO | 04:25 | — | — | Theo lịch |
| 04:30 | DY361 | Norwegian Air Shuttle | Đến Oslo-Gardermoen International Airport OSL | 04:30 | — | — | Theo lịch |
| 06:10 | WF862 | Widerøe | Từ Bodø Airport BOO | — | 06:10 | — | Theo lịch |
| 06:30 | WF862 | Widerøe | Đến Tromsø Airport TOS | 06:30 | — | — | Theo lịch |
| 08:15 | DX591 | DAT | Từ Ørland Airport OLA | — | 08:15 | — | Theo lịch |
| 08:20 | SK4082 | SAS | Từ Oslo-Gardermoen International Airport OSL | — | 08:20 | — | Theo lịch |
| 08:35 | DY360 | Norwegian Air Shuttle | Từ Oslo-Gardermoen International Airport OSL | — | 08:35 | — | Theo lịch |
| 08:45 | DX592 | DAT | Đến Ørland Airport OLA | 08:45 | — | — | Theo lịch |
| 08:50 | SK4083 | SAS | Đến Oslo-Gardermoen International Airport OSL | 08:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:05 | DY363 | Norwegian Air Shuttle | Đến Oslo-Gardermoen International Airport OSL | 09:05 | — | — | Theo lịch |
| 10:15 | WF863 | Widerøe | Từ Tromsø Airport TOS | — | 10:15 | — | Theo lịch |
| 10:35 | WF863 | Widerøe | Đến Bodø Airport BOO | 10:35 | — | — | Theo lịch |
| 10:55 | 4Y1310 | Airbus France | Từ Frankfurt Main Airport FRA | — | 10:55 | — | Nguồn không báo |
| 11:15 | WF1364 | Widerøe | Từ Bergen Airport, Flesland BGO | — | 11:15 | — | Theo lịch |
| 11:45 | 4Y1310 | Airbus France | Đến Frankfurt Main Airport FRA | 11:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:45 | WF1365 | Widerøe | Đến Bergen Airport, Flesland BGO | 11:45 | — | — | Theo lịch |
| 12:20 | WF866 | Widerøe | Từ Bodø Airport BOO | — | 12:20 | — | Theo lịch |
| 12:40 | WF866 | Widerøe | Đến Tromsø Airport TOS | 12:40 | — | — | Theo lịch |
| 13:00 | DY362 | Norwegian Air Shuttle | Từ Oslo-Gardermoen International Airport OSL | — | 13:00 | — | Theo lịch |
| 13:40 | DY365 | Norwegian Air Shuttle | Đến Oslo-Gardermoen International Airport OSL | 13:40 | — | — | Theo lịch |
| 14:40 | SK4094 | SAS | Từ Oslo-Gardermoen International Airport OSL | — | 14:40 | — | Nguồn không báo |
| 15:15 | SK4095 | SAS | Đến Oslo-Gardermoen International Airport OSL | 15:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:35 | DY364 | Norwegian Air Shuttle | Từ Oslo-Gardermoen International Airport OSL | — | 15:35 | — | Theo lịch |
| 16:05 | DY367 | Norwegian Air Shuttle | Đến Oslo-Gardermoen International Airport OSL | 16:05 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:05 | WF867 | Widerøe | Từ Tromsø Airport TOS | — | 16:05 | — | Theo lịch |
| 16:25 | WF867 | Widerøe | Đến Bodø Airport BOO | 16:25 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:35 | DY366 | Norwegian Air Shuttle | Từ Oslo-Gardermoen International Airport OSL | — | 17:35 | — | Nguồn không báo |
| 18:05 | DY369 | Norwegian Air Shuttle | Đến Oslo-Gardermoen International Airport OSL | 18:05 | — | — | Nguồn không báo |
| 18:55 | DY358 | Norwegian Air Shuttle | Từ Oslo-Gardermoen International Airport OSL | — | 18:55 | — | Nguồn không báo |
| 19:00 | WF868 | Widerøe | Từ Bodø Airport BOO | — | 19:00 | — | Nguồn không báo |
| 19:20 | WF868 | Widerøe | Đến Andøya Airport, Andenes ANX | 19:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 19:25 | DY359 | Norwegian Air Shuttle | Đến Oslo-Gardermoen International Airport OSL | 19:25 | — | — | Nguồn không báo |
| 20:20 | SK4098 | SAS | Từ Oslo-Gardermoen International Airport OSL | — | 20:20 | — | Nguồn không báo |
| 20:40 | DY368 | Norwegian Air Shuttle | Từ Oslo-Gardermoen International Airport OSL | — | 20:40 | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.