Các chuyến bay tại sân bay Harstad/Narvik, Evenes ngày 18/9/2026
Sân bay Harstad/Narvik, Evenes có 36 chuyến bay ngày 18/9/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay của Avinor (Na Uy). Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 36 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 36 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04:05 | WF861 | Widerøe | Từ Andøya Airport, Andenes ANX | — | 04:05 03:59 | — | Đã hạ cánh |
| 04:15 | SK4079 | SAS | Đến Oslo-Gardermoen International Airport OSL | 04:15 | — | — | Đã cất cánh |
| 04:25 | WF861 | Widerøe | Đến Bodø Airport BOO | 04:25 | — | — | Đã cất cánh |
| 04:30 | DY361 | Norwegian Air Shuttle | Đến Oslo-Gardermoen International Airport OSL | 04:30 | — | — | Đã cất cánh |
| 06:10 | WF862 | Widerøe | Từ Bodø Airport BOO | — | 06:10 05:56 | — | Đã hạ cánh |
| 06:30 | WF862 | Widerøe | Đến Tromsø Airport TOS | 06:30 | — | — | Đã cất cánh |
| 08:15 | DX591 | DAT | Từ Ørland Airport OLA | — | 08:15 07:51 | — | Đã hạ cánh |
| 08:20 | SK4082 | SAS | Từ Oslo-Gardermoen International Airport OSL | — | 08:20 08:23 | — | Đã hạ cánh |
| 08:35 | DY360 | Norwegian Air Shuttle | Từ Oslo-Gardermoen International Airport OSL | — | 08:35 08:37 | — | Đã hạ cánh |
| 08:45 | DX592 | DAT | Đến Ørland Airport OLA | 08:45 | — | — | Đã cất cánh |
| 08:50 | SK4083 | SAS | Đến Oslo-Gardermoen International Airport OSL | 08:50 | — | — | Đã cất cánh |
| 09:05 | DY363 | Norwegian Air Shuttle | Đến Oslo-Gardermoen International Airport OSL | 09:05 | — | — | Đã cất cánh |
| 10:15 | WF863 | Widerøe | Từ Tromsø Airport TOS | — | 10:15 15:15 | — | Đã hạ cánh |
| 10:35 | WF863 | Widerøe | Đến Bodø Airport BOO | 10:35 | — | — | Đã cất cánh |
| 10:55 | 4Y1310 | Yute Air Alaska | Từ Frankfurt Main Airport FRA | — | 10:55 10:48 | — | Đã hạ cánh |
| 11:15 | WF1364 | Widerøe | Từ Bergen Airport, Flesland BGO | — | 11:15 11:03 | — | Đã hạ cánh |
| 11:45 | 4Y1310 | Yute Air Alaska | Đến Frankfurt Main Airport FRA | 11:45 | — | — | Đã cất cánh |
| 11:45 | WF1365 | Widerøe | Đến Bergen Airport, Flesland BGO | 11:45 | — | — | Đã cất cánh |
| 12:20 | WF866 | Widerøe | Từ Bodø Airport BOO | — | 12:20 12:13 | — | Đã hạ cánh |
| 12:40 | WF866 | Widerøe | Đến Tromsø Airport TOS | 12:40 | — | — | Đã cất cánh |
| 13:00 | DY362 | Norwegian Air Shuttle | Từ Oslo-Gardermoen International Airport OSL | — | 13:00 12:56 | — | Đã hạ cánh |
| 13:40 | DY365 | Norwegian Air Shuttle | Đến Oslo-Gardermoen International Airport OSL | 13:40 | — | — | Đã cất cánh |
| 14:40 | SK4094 | SAS | Từ Oslo-Gardermoen International Airport OSL | — | 14:40 14:51 | — | Đã hạ cánh |
| 15:15 | SK4095 | SAS | Đến Oslo-Gardermoen International Airport OSL | 15:15 | — | — | Đã cất cánh |
| 15:35 | DY364 | Norwegian Air Shuttle | Từ Oslo-Gardermoen International Airport OSL | — | 15:35 15:24 | — | Đã hạ cánh |
| 16:05 | DY367 | Norwegian Air Shuttle | Đến Oslo-Gardermoen International Airport OSL | 16:05 | — | — | Đã cất cánh |
| 16:05 | WF867 | Widerøe | Từ Tromsø Airport TOS | — | 16:05 16:05 | — | Đã hạ cánh |
| 16:25 | WF867 | Widerøe | Đến Bodø Airport BOO | 16:25 | — | — | Đã cất cánh |
| 17:35 | DY366 | Norwegian Air Shuttle | Từ Oslo-Gardermoen International Airport OSL | — | 17:35 17:35 | — | Đã hạ cánh |
| 18:05 | DY369 | Norwegian Air Shuttle | Đến Oslo-Gardermoen International Airport OSL | 18:05 | — | — | Đã cất cánh |
| 18:55 | DY358 | Norwegian Air Shuttle | Từ Oslo-Gardermoen International Airport OSL | — | 18:55 19:36 | — | Đã hạ cánh |
| 19:00 | WF868 | Widerøe | Từ Bodø Airport BOO | — | 19:00 19:41 | — | Đã hạ cánh |
| 19:20 | WF868 | Widerøe | Đến Andøya Airport, Andenes ANX | 19:20 | — | — | Đã cất cánh |
| 19:25 | DY359 | Norwegian Air Shuttle | Đến Oslo-Gardermoen International Airport OSL | 19:25 | — | — | Đã cất cánh |
| 20:20 | SK4098 | SAS | Từ Oslo-Gardermoen International Airport OSL | — | 20:20 20:38 | — | Đã hạ cánh |
| 20:40 | DY368 | Norwegian Air Shuttle | Từ Oslo-Gardermoen International Airport OSL | — | 20:40 20:22 | — | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.