Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Fergana ngày 16/10/2026
Sân bay quốc tế Fergana có 19 chuyến bay ngày 16/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 19 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 19 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:50 | DP729 | ALL / N/A | Từ Vnukovo International Airport VKO | 19:40 | 01:50 | — | Theo lịch |
| 02:50 | DP730 | ALL / N/A | Đến Vnukovo International Airport VKO | 02:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 04:00 | HH704 | ALL / N/A | Từ Domodedovo International Airport DME | 21:40 | 04:00 03:54 | -6 | Đã hạ cánh |
| 04:30 | C6324 | My Freighter | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 19:40 | 04:30 | — | Theo lịch |
| 04:30 | UT789 | UTair Aviation | Từ Vnukovo International Airport VKO | 22:30 | 04:30 | — | Theo lịch |
| 05:30 | HH703 | ALL / N/A | Đến Domodedovo International Airport DME | 05:30 06:02 | — | +32 | Đã cất cánh |
| 06:00 | UT790 | UTair Aviation | Đến Vnukovo International Airport VKO | 06:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:30 | U62167 | Ural Airlines | Từ Zhukovsky International Airport ZIA | 07:30 | 13:30 | — | Nguồn không báo |
| 14:40 | 5F170 | ALL / N/A | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 07:30 | 14:40 | — | Theo lịch |
| 14:40 | 7Q170 | FLYONE Asia | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 07:30 | 14:40 | — | Theo lịch |
| 15:00 | U62168 | Ural Airlines | Đến Zhukovsky International Airport ZIA | 15:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:20 | HY9628 | Uzbekistan Airways | Từ Vnukovo International Airport VKO | 09:05 | 15:20 | — | Theo lịch |
| 15:50 | HY85 | Uzbekistan Airways | Từ Tashkent International Airport TAS | 15:00 | 15:50 15:42 | -8 | Đã hạ cánh |
| 16:50 | HY9627 | Uzbekistan Airways | Đến Vnukovo International Airport VKO | 16:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:05 | HY9651 | Uzbekistan Airways | Đến Kazan International Airport KZN | 17:05 17:12 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 18:40 | HH750 | ALL / N/A | Từ Pulkovo Airport LED | 11:40 | 18:40 18:33 | -7 | Đã hạ cánh |
| 20:20 | HH749 | ALL / N/A | Đến Pulkovo Airport LED | 20:20 20:32 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 22:00 | S76331 | S7 Airlines | Từ Irkutsk International Airport IKT | 20:25 | 22:00 21:22 | -38 | Đã hạ cánh |
| 23:20 | S76332 | S7 Airlines | Đến Irkutsk International Airport IKT | 23:20 23:20 | — | 0 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.