Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Fergana ngày 15/10/2026
Sân bay quốc tế Fergana có 17 chuyến bay ngày 15/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 17 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 17 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:30 | 5F176 | ALL / N/A | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 17:20 | 00:30 | — | Theo lịch |
| 00:30 | 7Q176 | FLYONE Asia | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 17:20 | 00:30 00:23 | -7 | Đã hạ cánh |
| 02:20 | HY9652 | Uzbekistan Airways | Từ Kazan International Airport KZN | 21:00 | 02:20 02:18 | -2 | Đã hạ cánh |
| 03:35 | HY86 | Uzbekistan Airways | Đến Tashkent International Airport TAS | 03:35 03:36 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 04:35 | DP729 | ALL / N/A | Từ Vnukovo International Airport VKO | 22:25 | 04:35 | — | Theo lịch |
| 05:35 | DP1730 | ALL / N/A | Đến Vnukovo International Airport VKO | 05:35 | — | — | Nguồn không báo |
| 05:40 | 7Q177 | FLYONE Asia | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 05:40 05:56 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 10:30 | U62167 | Ural Airlines | Từ Zhukovsky International Airport ZIA | 04:30 | 10:30 | — | Theo lịch |
| 12:00 | U62168 | Ural Airlines | Đến Zhukovsky International Airport ZIA | 12:00 | — | — | Theo lịch |
| 13:50 | HY83 | Uzbekistan Airways | Từ Tashkent International Airport TAS | 13:00 | 13:50 14:01 | +11 | Đã hạ cánh |
| 15:05 | HY9669 | Uzbekistan Airways | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 15:05 15:25 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 15:20 | HY9628 | Uzbekistan Airways | Từ Vnukovo International Airport VKO | 09:05 | 15:20 | — | Nguồn không báo |
| 16:50 | HY9627 | Uzbekistan Airways | Đến Vnukovo International Airport VKO | 16:50 | — | — | Đã huỷ |
| 22:20 | HY9670 | Uzbekistan Airways | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 21:20 | 22:20 21:45 | -35 | Đã hạ cánh |
| 23:35 | HY84 | Uzbekistan Airways | Đến Tashkent International Airport TAS | 23:35 00:12 | — | +37 | Đã cất cánh |
| 23:50 | C6324 | My Freighter | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 15:00 | 23:50 | — | Nguồn không báo |
| 23:50 | C6324 | My Freighter | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 08:45 | 23:50 06:30 | +400 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.