Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Fergana ngày 26/9/2026
Sân bay quốc tế Fergana có 16 chuyến bay ngày 26/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 16 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 16 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:50 | DP729 | Aeroputul International Marculesti | Từ Vnukovo International Airport VKO | 19:40 | 01:50 02:47 | +57 | Đã hạ cánh |
| 02:10 | HY9652 | Uzbekistan Airways | Từ Kazan International Airport KZN | 20:50 | 02:10 02:18 | +8 | Đã hạ cánh |
| 02:50 | DP730 | Aeroputul International Marculesti | Đến Vnukovo International Airport VKO | 02:50 03:45 | — | +55 | Đã cất cánh |
| 03:25 | HY86 | Uzbekistan Airways | Đến Tashkent International Airport TAS | 03:25 03:38 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 09:14 | IRH6444 | Iran Air | Từ Mehrabad International Airport THR | 04:30 | 09:14 09:07 | -7 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | C635 | My Freighter | Từ Tashkent International Airport TAS | 09:00 | 10:00 09:43 | -17 | Đã hạ cánh |
| 11:20 | C6315 | My Freighter | Đến İstanbul Airport IST | 11:20 11:27 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 14:35 | U62141 | Ural Airlines | Từ Domodedovo International Airport DME | 08:30 | 14:35 15:21 | +46 | Đã hạ cánh |
| 15:10 | HY9636 | Uzbekistan Airways | Từ Pulkovo Airport LED | 10:25 | 15:10 17:25 | +135 | Đã hạ cánh |
| 15:20 | HY9628 | Uzbekistan Airways | Từ Vnukovo International Airport VKO | 09:05 | 15:20 15:11 | -9 | Đã hạ cánh |
| 16:05 | U62142 | Ural Airlines | Đến Domodedovo International Airport DME | 16:05 16:28 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 16:50 | HY9627 | Uzbekistan Airways | Đến Vnukovo International Airport VKO | 16:50 16:57 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 19:10 | HY9635 | Uzbekistan Airways | Đến Pulkovo Airport LED | 19:10 19:25 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 22:00 | UT747 | UTair Aviation | Từ Surgut International Airport SGC | 18:30 | 22:00 21:34 | -26 | Đã hạ cánh |
| 23:20 | UT748 | UTair Aviation | Đến Surgut International Airport SGC | 23:20 23:24 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 23:40 | C6316 | My Freighter | Từ İstanbul Airport IST | 16:40 | 23:40 23:18 | -22 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.