Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Exuma ngày 10/10/2026
Sân bay quốc tế Exuma có 15 chuyến bay ngày 10/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 15 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 15 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:30 | UP3752 | Bahamasair | Đến Lynden Pindling International Airport NAS | 00:30 00:52 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 07:30 | UP370 | Bahamasair | Từ Lynden Pindling International Airport NAS | 06:45 | 07:30 | — | Đã huỷ |
| 08:00 | UP371 | Bahamasair | Đến Lynden Pindling International Airport NAS | 08:00 08:52 | — | +52 | Đã cất cánh |
| 09:00 | WU800 | Wizz Air Ukraine | Từ Lynden Pindling International Airport NAS | 08:30 | 09:00 09:44 | +44 | Đã hạ cánh |
| 09:20 | WU801 | Wizz Air Ukraine | Đến Lynden Pindling International Airport NAS | 09:20 10:32 | — | +72 | Đã cất cánh |
| 11:14 | MQ4214 | ALL / N/A | Từ Miami International Airport MIA | 10:00 | 11:14 10:16 | -58 | Đã hạ cánh |
| 11:54 | AA4214 | American Airlines | Đến Miami International Airport MIA | 11:54 | — | — | Theo lịch |
| 11:54 | MQ4214 | ALL / N/A | Đến Miami International Airport MIA | 11:54 11:54 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 12:04 | MQ3865 | ALL / N/A | Từ Charlotte Douglas International Airport CLT | 09:18 | 12:04 09:48 | -136 | Đã hạ cánh |
| 12:44 | MQ3865 | ALL / N/A | Đến Charlotte Douglas International Airport CLT | 12:44 12:38 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 15:04 | LXJ572 | Swiss | Từ Nashville International Airport BNA | 11:36 | 15:04 15:26 | +22 | Đã hạ cánh |
| 15:57 | LXJ572 | Swiss | Đến Miami International Airport MIA | 15:57 16:07 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 17:30 | UP374 | Bahamasair | Từ Lynden Pindling International Airport NAS | 16:45 | 17:30 17:24 | -6 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | UP375 | Bahamasair | Đến Lynden Pindling International Airport NAS | 18:00 18:26 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 19:59 | WU805 | Wizz Air Ukraine | Đến Lynden Pindling International Airport NAS | 19:59 | — | — | Đã huỷ |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.