Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Exuma ngày 12/10/2026
Sân bay quốc tế Exuma có 19 chuyến bay ngày 12/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 19 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 19 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:35 | TJJ700 | Transportes Aéreos Nacionales de Selva (TANS) | Từ Lynden Pindling International Airport NAS | 23:50 | 00:35 00:03 | -32 | Đã hạ cánh |
| 00:40 | TJJ701 | Transportes Aéreos Nacionales de Selva (TANS) | Đến Lynden Pindling International Airport NAS | 00:40 01:06 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 07:30 | UP370 | Bahamasair | Từ Lynden Pindling International Airport NAS | 06:45 | 07:30 07:13 | -17 | Đã hạ cánh |
| 08:00 | UP371 | Bahamasair | Đến Lynden Pindling International Airport NAS | 08:00 08:16 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 09:00 | WU800 | Wizz Air Ukraine | Từ Lynden Pindling International Airport NAS | 08:30 | 09:00 08:18 | -42 | Đã hạ cánh |
| 09:20 | WU801 | Wizz Air Ukraine | Đến Lynden Pindling International Airport NAS | 09:20 08:54 | — | -26 | Đã cất cánh |
| 10:16 | TI381 | ALL / N/A | Từ Lynden Pindling International Airport NAS | 09:10 | 10:16 | — | Theo lịch |
| 11:00 | FTO381 | FlyEgypt | Đến Miami International Airport MIA | 11:00 | — | — | Đã huỷ |
| 11:00 | TI381 | ALL / N/A | Đến Miami International Airport MIA | 11:00 11:15 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 12:29 | AA4214 | American Airlines | Từ Miami International Airport MIA | 11:12 | 12:29 | — | Theo lịch |
| 12:29 | MQ4214 | ALL / N/A | Từ Miami International Airport MIA | 11:12 | 12:29 11:34 | -55 | Đã hạ cánh |
| 13:02 | TJ437 | Transportes Aéreos Nacionales de Selva (TANS) | Từ Tampa International Airport TPA | 11:00 | 13:02 12:07 | -55 | Đã hạ cánh |
| 13:10 | MQ4214 | ALL / N/A | Đến Miami International Airport MIA | 13:10 13:13 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 14:20 | TJ437 | Transportes Aéreos Nacionales de Selva (TANS) | Đến Miami-Opa Locka Executive Airport OPF | 14:20 14:54 | — | +34 | Đã cất cánh |
| 17:15 | UP374 | Bahamasair | Từ Lynden Pindling International Airport NAS | 16:30 | 17:15 17:05 | -10 | Đã hạ cánh |
| 17:30 | FTO339 | FlyEgypt | Đến Miami-Opa Locka Executive Airport OPF | 17:30 | — | — | Đã huỷ |
| 17:30 | TI339 | ALL / N/A | Đến Miami-Opa Locka Executive Airport OPF | 17:30 17:40 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 17:45 | UP375 | Bahamasair | Đến Lynden Pindling International Airport NAS | 17:45 17:54 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 19:59 | WU805 | Wizz Air Ukraine | Đến Lynden Pindling International Airport NAS | 19:59 20:09 | — | +10 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.