Các chuyến bay tại sân bay Erkilet ngày 10/10/2026
Sân bay Erkilet có 51 chuyến bay ngày 10/10/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay của Tổng cục Sân bay Thổ Nhĩ Kỳ (DHMİ). Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Tự đếm · 10/10/2026 theo Tổng cục Sân bay Thổ Nhĩ Kỳ (DHMİ)
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Phủ một phần: đếm từ bảng chuyến bay công khai, có thể sót chuyến
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 51 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 51 chuyến được liệt kê của ngày này.
51 trong 51
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:10 | TK2232 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | — | 00:10 00:25 | — | Đã hạ cánh |
| 00:55 | TK2233 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 00:55 01:10 | — | — | Đã cất cánh |
| 01:00 | TK2233 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 01:00 01:00 | — | — | Đã cất cánh |
| 02:25 | VF3179 | AJet | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 02:25 02:25 | — | — | Đã cất cánh |
| 02:30 | VF3179 | AJet | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 02:30 02:30 | — | — | Đã cất cánh |
| 03:15 | PC2743 | Pegasus Airlines | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 03:15 03:15 | — | — | Đã cất cánh |
| 04:20 | PC2730 | Pegasus Airlines | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | — | 04:20 04:20 | — | Đã hạ cánh |
| 04:45 | XQ1320 | SunExpress | Đến Düsseldorf Airport DUS | 04:45 04:45 | — | — | Đã cất cánh |
| 04:55 | TK2010 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | — | 04:55 05:05 | — | Đã hạ cánh |
| 05:05 | PC2731 | Pegasus Airlines | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 05:05 05:05 | — | — | Đã cất cánh |
| 05:40 | TK2011 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 05:40 05:50 | — | — | Đã cất cánh |
| 06:15 | VF3170 | AJet | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | — | 06:15 06:00 | — | Đã hạ cánh |
| 06:20 | XQ7032 | SunExpress | Từ Antalya International Airport AYT | — | 06:20 06:45 | — | Đã hạ cánh |
| 06:50 | TK2012 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | — | 06:50 07:40 | — | Đã hạ cánh |
| 06:55 | XQ7033 | SunExpress | Đến Antalya International Airport AYT | 06:55 07:15 | — | — | Đã cất cánh |
| 07:00 | VF3171 | AJet | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 07:00 07:00 | — | — | Đã cất cánh |
| 07:35 | TK2013 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 07:35 08:15 | — | — | Đã cất cánh |
| 09:30 | TK2014 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | — | 09:30 10:15 | — | Đã hạ cánh |
| 10:15 | TK2015 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 10:15 11:00 | — | — | Đã cất cánh |
| 11:25 | TK2016 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | — | 11:25 13:20 | — | Đã hạ cánh |
| 12:10 | TK2017 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 12:10 14:50 | — | — | Đã cất cánh |
| 13:00 | TK2024 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | — | 13:00 13:00 | — | Đã hạ cánh |
| 13:45 | TK2025 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 13:45 14:20 | — | — | Đã cất cánh |
| 13:45 | XQ1321 | SunExpress | Từ Düsseldorf Airport DUS | — | 13:45 13:35 | — | Đã hạ cánh |
| 14:00 | PC3502 | Pegasus Airlines | Từ Antalya International Airport AYT | — | 14:00 14:05 | — | Đã hạ cánh |
| 14:20 | PC2734 | Pegasus Airlines | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | — | 14:20 14:20 | — | Đã hạ cánh |
| 14:30 | TK2018 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | — | 14:30 14:40 | — | Đã hạ cánh |
| 14:40 | PC3503 | Pegasus Airlines | Đến Antalya International Airport AYT | 14:40 15:00 | — | — | Đã cất cánh |
| 14:55 | PC2735 | Pegasus Airlines | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 14:55 15:15 | — | — | Đã cất cánh |
| 15:00 | VF3180 | AJet | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | — | 15:00 14:45 | — | Đã hạ cánh |
| 15:00 | XQ1536 | SunExpress | Đến Cologne Bonn Airport CGN | 15:00 15:05 | — | — | Đã cất cánh |
| 15:15 | TK2019 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 15:15 15:45 | — | — | Đã cất cánh |
| 15:45 | VF3181 | AJet | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 15:45 15:55 | — | — | Đã cất cánh |
| 17:00 | TK2020 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | — | 17:00 17:00 | — | Đã hạ cánh |
| 17:40 | VF3172 | AJet | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | — | 17:40 17:40 | — | Đã hạ cánh |
| 17:40 | VF4608 | AJet | Từ Milas Bodrum International Airport BJV | — | 17:40 17:15 | — | Đã hạ cánh |
| 17:45 | TK2021 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 17:45 18:05 | — | — | Đã cất cánh |
| 18:30 | VF3173 | AJet | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 18:30 18:50 | — | — | Đã cất cánh |
| 18:30 | VF4609 | AJet | Đến Milas Bodrum International Airport BJV | 18:30 18:30 | — | — | Đã cất cánh |
| 18:45 | PC2740 | Pegasus Airlines | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | — | 18:45 18:45 | — | Đã hạ cánh |
| 18:45 | TK2022 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | — | 18:45 18:45 | — | Đã hạ cánh |
| 18:50 | TK2022 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | — | 18:50 19:10 | — | Đã hạ cánh |
| 19:10 | PC2740 | Pegasus Airlines | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | — | 19:10 19:10 | — | Đã hạ cánh |
| 19:30 | TK2023 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 19:30 19:30 | — | — | Đã cất cánh |
| 19:35 | TK2023 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 19:35 20:20 | — | — | Đã cất cánh |
| 19:55 | PC2741 | Pegasus Airlines | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 19:55 19:55 | — | — | Đã cất cánh |
| 20:05 | TK2026 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | — | 20:05 20:05 | — | Đã hạ cánh |
| 22:15 | PC2746 | Pegasus Airlines | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | — | 22:15 22:35 | — | Đã hạ cánh |
| 22:30 | XQ1441 | SunExpress | Từ Munich Airport MUC | — | 22:30 22:30 | — | Đã hạ cánh |
| 22:40 | PC2746 | Pegasus Airlines | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | — | 22:40 22:40 | — | Đã hạ cánh |
| 23:20 | VF3178 | AJet | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | — | 23:20 23:05 | — | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.