Các chuyến bay tại sân bay Djerba-Zarzis ngày 15/10/2026
Sân bay Djerba-Zarzis có 65 chuyến bay ngày 15/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 65 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 65 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02:00 | BJ7692 | Nouvel Air Tunisie | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 02:00 02:01 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 02:35 | BJ7666 | Nouvel Air Tunisie | Đến Warsaw Chopin Airport WAW | 02:35 02:40 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 06:00 | TO8497 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 06:00 06:38 | — | +38 | Đã cất cánh |
| 06:20 | TU588 | Tunisair | Đến Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 06:20 06:28 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 06:45 | TU634 | Tunisair | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 06:45 | — | — | Đã huỷ |
| 07:00 | TU634 | Tunisair | Đến Paris-Orly Airport ORY | 07:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 07:06 | E44213 | ALL / N/A | Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 05:30 | 07:06 07:25 | +19 | Đã hạ cánh |
| 07:14 | E41211 | ALL / N/A | Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 05:35 | 07:14 | — | Nguồn không báo |
| 07:35 | DS1159 | easyJet Switzerland | Từ EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 06:00 | 07:35 07:22 | -13 | Đã hạ cánh |
| 07:49 | E47047 | ALL / N/A | Từ Warsaw Chopin Airport WAW | 05:55 | 07:49 07:58 | +9 | Đã hạ cánh |
| 07:55 | TO6306 | Transavia France | Từ Paris-Orly Airport ORY | 06:05 | 07:55 07:43 | -12 | Đã hạ cánh |
| 08:00 | UG2 | ALL / N/A | Từ Tunis Carthage International Airport TUN | 07:00 | 08:00 | — | Đã huỷ |
| 08:15 | E44214 | ALL / N/A | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 08:15 08:28 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 08:25 | DS1160 | easyJet Switzerland | Đến EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 08:25 08:32 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 08:25 | E41212 | ALL / N/A | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 08:25 08:20 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 08:37 | AMQ436 | Aeroméxico | Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 07:00 | 08:37 | — | Nguồn không báo |
| 08:40 | TO6307 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 08:40 09:32 | — | +52 | Đã cất cánh |
| 08:45 | UG3 | ALL / N/A | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 08:45 | — | — | Đã huỷ |
| 09:00 | BJ7693 | Nouvel Air Tunisie | Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 07:00 | 09:00 08:53 | -7 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | E47048 | ALL / N/A | Đến Warsaw Chopin Airport WAW | 09:00 09:01 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 09:15 | BJ554 | Nouvel Air Tunisie | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 09:15 09:19 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 10:00 | AMQ437 | Aeroméxico | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 10:00 10:01 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 10:00 | BJ508 | Nouvel Air Tunisie | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 10:00 10:11 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 10:20 | BJ7667 | Nouvel Air Tunisie | Từ Warsaw Chopin Airport WAW | 08:10 | 10:20 10:32 | +12 | Đã hạ cánh |
| 10:25 | TO8556 | Transavia France | Từ Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 09:00 | 10:25 10:39 | +14 | Đã hạ cánh |
| 11:10 | TO8557 | Transavia France | Đến Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 11:10 11:26 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 11:30 | BJ574 | Nouvel Air Tunisie | Đến Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 11:30 11:38 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 11:45 | TU589 | Tunisair | Từ Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 10:30 | 11:45 11:50 | +5 | Đã hạ cánh |
| 12:50 | TU682 | Tunisair | Đến Nice-Côte d'Azur Airport NCE | 12:50 13:20 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 13:35 | TU635 | Tunisair | Từ Paris-Orly Airport ORY | 11:45 | 13:35 | — | Đã huỷ |
| 14:45 | TU654 | Tunisair | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 14:45 | — | — | Đã hạ cánh |
| 14:50 | TO8470 | Transavia France | Từ Nantes Atlantique Airport NTE | 13:05 | 14:50 14:41 | -9 | Đã hạ cánh |
| 14:55 | TO8392 | Transavia France | Từ Paris-Orly Airport ORY | 13:05 | 14:55 15:32 | +37 | Đã hạ cánh |
| 14:55 | TU2654 | Tunisair | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 14:55 | — | — | Đã hạ cánh |
| 15:00 | TU654 | Tunisair | Đến Paris-Orly Airport ORY | 15:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:35 | TO8471 | Transavia France | Đến Nantes Atlantique Airport NTE | 15:35 15:39 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 15:39 | E41369 | ALL / N/A | Từ Warsaw Chopin Airport WAW | 13:45 | 15:39 16:01 | +22 | Đã hạ cánh |
| 15:44 | E44211 | ALL / N/A | Từ Warsaw Chopin Airport WAW | 13:50 | 15:44 16:23 | +39 | Đã hạ cánh |
| 15:45 | TO8393 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 15:45 16:42 | — | +57 | Đã cất cánh |
| 15:50 | TO8393 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 15:50 | — | — | Đã hạ cánh |
| 16:00 | UG8 | ALL / N/A | Từ Tunis Carthage International Airport TUN | 15:00 | 16:00 | — | Nguồn không báo |
| 16:05 | BJ555 | Nouvel Air Tunisie | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 14:15 | 16:05 16:18 | +13 | Đã hạ cánh |
| 16:45 | UG9 | ALL / N/A | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 16:45 | — | — | Đã huỷ |
| 16:50 | BJ509 | Nouvel Air Tunisie | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 15:00 | 16:50 17:27 | +37 | Đã hạ cánh |
| 16:50 | E41370 | ALL / N/A | Đến Warsaw Chopin Airport WAW | 16:50 17:06 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 17:00 | BJ575 | Nouvel Air Tunisie | Từ Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 15:45 | 17:00 17:20 | +20 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | BJ702 | Nouvel Air Tunisie | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 17:00 17:12 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 17:00 | E44212 | ALL / N/A | Đến Warsaw Chopin Airport WAW | 17:00 17:24 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 17:15 | TO8602 | Transavia France | Từ Paris-Orly Airport ORY | 15:25 | 17:15 17:31 | +16 | Đã hạ cánh |
| 17:35 | TU683 | Tunisair | Từ Nice-Côte d'Azur Airport NCE | 16:40 | 17:35 17:41 | +6 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | TO8603 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 18:00 18:40 | — | +40 | Đã cất cánh |
| 18:30 | WK126 | Edelweiss Air | Từ Zürich Airport ZRH | 16:55 | 18:30 18:11 | -19 | Đã hạ cánh |
| 19:10 | TU694 | Tunisair | Đến Marseille Provence Airport MRS | 19:10 19:03 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 19:20 | WK127 | Edelweiss Air | Đến Zürich Airport ZRH | 19:20 19:31 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 19:30 | UG10 | ALL / N/A | Từ Tunis Carthage International Airport TUN | 18:30 | 19:30 | — | Đã huỷ |
| 20:15 | UG11 | ALL / N/A | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 20:15 | — | — | Đã huỷ |
| 20:30 | UG30 | ALL / N/A | Từ Tozeur Nefta International Airport TOE | 20:00 | 20:30 | — | Theo lịch |
| 21:15 | UG31 | ALL / N/A | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 21:15 22:07 | — | +52 | Đã cất cánh |
| 21:25 | TU2654 | Tunisair | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 21:25 21:52 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 21:35 | TU655 | Tunisair | Từ Paris-Orly Airport ORY | 19:45 | 21:35 | — | Theo lịch |
| 22:35 | TO8496 | Transavia France | Từ Paris-Orly Airport ORY | 20:45 | 22:35 23:40 | +65 | Đã hạ cánh |
| 22:45 | UG11 | ALL / N/A | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 22:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 23:50 | 3Z7526 | Smartwings Poland | Từ Warsaw Chopin Airport WAW | 21:25 | 23:50 | — | Nguồn không báo |
| 23:50 | BJ703 | Nouvel Air Tunisie | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 22:00 | 23:50 23:53 | +3 | Đã hạ cánh |
| 23:59 | UG10 | ALL / N/A | Từ Tunis Carthage International Airport TUN | 23:50 | 23:59 | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.