Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Aristides Pereira ngày 2026-09-15
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
17
Sân bay quốc tế Aristides Pereira có 17 chuyến bay trong ngày 2026-09-15, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
17 trong 17
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:30 | EC7583 | easyJet Europe | Đến Lisbon Humberto Delgado Airport | 06:10 | 08:30 08:26 | -4 | Đã hạ cánh |
| 09:15 | EC6871 | easyJet Europe | Đến Francisco de Sá Carneiro Airport | 06:40 | 09:15 08:58 | -17 | Đã hạ cánh |
| 09:25 | EC7584 | easyJet Europe | Đi Lisbon Humberto Delgado Airport | 09:25 09:27 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 10:05 | EC6872 | easyJet Europe | Đi Francisco de Sá Carneiro Airport | 10:05 09:57 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 10:05 | U26872 | easyJet | Đi Francisco de Sá Carneiro Airport | 10:05 10:05 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 11:20 | OR3741 | TUI fly Netherlands | Đến Amsterdam Airport Schiphol | 07:20 | 11:20 10:39 | -41 | Đã hạ cánh |
| 11:40 | OR3741 | TUI fly Netherlands | Đi Amílcar Cabral International Airport | 11:40 11:41 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 11:50 | TP1567 | TAP Portugal | Đến Lisbon Humberto Delgado Airport | 09:30 | 11:50 11:30 | -20 | Đã hạ cánh |
| 12:05 | BY480 | TUI Airways | Đến Manchester Airport | 07:50 | 12:05 12:32 | +27 | Đã hạ cánh |
| 12:55 | TP1568 | TAP Portugal | Đi Lisbon Humberto Delgado Airport | 12:55 12:54 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 13:15 | BY481 | TUI Airways | Đi Manchester Airport | 13:15 13:42 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 13:30 | QS4104 | Smartwings | Đến Václav Havel Airport Prague | 09:20 | 13:30 12:56 | -34 | Đã hạ cánh |
| 14:20 | QS4104 | Smartwings | Đi Amílcar Cabral International Airport | 14:20 14:17 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 14:50 | 7B140 | BBN Airlines Indonesia | Đến Nelson Mandela International Airport | 14:10 | 14:50 14:38 | -12 | Đã hạ cánh |
| 15:10 | X36150 | TUIfly | Đến Hannover Airport | 11:15 | 15:10 15:03 | -7 | Đã hạ cánh |
| 15:20 | 7B141 | BBN Airlines Indonesia | Đi Nelson Mandela International Airport | 15:20 15:23 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 16:00 | X36150 | TUIfly | Đi Amílcar Cabral International Airport | 16:00 15:58 | — | -2 | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05