Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Aristides Pereira ngày 2026-09-11
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
16
Sân bay quốc tế Aristides Pereira có 16 chuyến bay trong ngày 2026-09-11, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
16 trong 16
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:55 | EC7583 | easyJet Europe | Đến Lisbon Humberto Delgado Airport | 06:35 | 08:55 08:27 | -28 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | EC7584 | easyJet Europe | Đi Lisbon Humberto Delgado Airport | 10:00 09:24 | — | -36 | Đã cất cánh |
| 10:00 | U27584 | easyJet | Đi Lisbon Humberto Delgado Airport | 10:00 | — | — | Theo lịch |
| 10:40 | 7B140 | BBN Airlines Indonesia | Đến Nelson Mandela International Airport | 10:00 | 10:40 10:35 | -5 | Đã hạ cánh |
| 11:20 | 7B341 | BBN Airlines Indonesia | Đi Amílcar Cabral International Airport | 11:20 11:16 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 11:20 | OR3701 | TUI fly Netherlands | Đến Amsterdam Airport Schiphol | 07:20 | 11:20 10:15 | -65 | Đã hạ cánh |
| 11:40 | OR3701 | TUI fly Netherlands | Đi Amílcar Cabral International Airport | 11:40 | — | — | Theo lịch |
| 11:45 | X37104 | TUIfly | Đến Munich Airport | 08:00 | 11:45 11:12 | -33 | Đã hạ cánh |
| 12:05 | BY624 | TUI Airways | Đến London Gatwick Airport | 08:00 | 12:05 12:11 | +6 | Đã hạ cánh |
| 12:20 | BY438 | TUI Airways | Đến Manchester Airport | 08:05 | 12:20 12:28 | +8 | Đã hạ cánh |
| 12:35 | X37104 | TUIfly | Đi Amílcar Cabral International Airport | 12:35 12:33 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 12:50 | 7B340 | BBN Airlines Indonesia | Đến Amílcar Cabral International Airport | 12:20 | 12:50 12:41 | -9 | Đã hạ cánh |
| 13:15 | BY625 | TUI Airways | Đi London Gatwick Airport | 13:15 13:30 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 13:30 | BY439 | TUI Airways | Đi Manchester Airport | 13:30 13:53 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 13:30 | QS4106 | Smartwings | Đến Václav Havel Airport Prague | 09:20 | 13:30 12:49 | -41 | Đã hạ cánh |
| 14:20 | QS4106 | Smartwings | Đi Amílcar Cabral International Airport | 14:20 14:04 | — | -16 | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05