Các chuyến bay tại Sân bay Annaba Rabah Bitat ngày 2026-09-07

Không phải công cụ theo dõi trực tiếp

Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.

24

Sân bay Annaba Rabah Bitat có 24 chuyến bay trong ngày 2026-09-07, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.

24 trong 24
GiờSố hiệuHãng Đi / Đến Cất cánhHạ cánh Chênh giờTrạng thái
00:15 AH6006 Air Algérie Đến Houari Boumediene Airport 23:10 00:15 01:11 +56 Đã hạ cánh
00:15 SF2101 Domestic Airlines Đi Houari Boumediene Airport 00:15 03:30 +195 Đã cất cánh
03:30 AH3021 Air Algérie Đến İstanbul Airport 02:30 03:30 03:58 +28 Đã hạ cánh
06:00 AH6007 Air Algérie Đi Houari Boumediene Airport 06:00 06:08 +8 Đã cất cánh
07:05 AH4471 Air Algérie Đến King Abdulaziz International Airport 03:30 07:05 10:35 +210 Đã hạ cánh
07:30 AH6170 Air Algérie Đến Houari Boumediene Airport 06:30 07:30 07:43 +13 Đã hạ cánh
08:05 AH6921 Air Algérie Đi Houari Boumediene Airport 08:05 Nguồn không báo
08:30 AH1150 Air Algérie Đi Marseille Provence Airport 08:30 08:46 +16 Đã cất cánh
08:30 AH6171 Air Algérie Đi Houari Boumediene Airport 08:30 08:29 -1 Đã cất cánh
09:00 SF2132 Domestic Airlines Đến Houari Boumediene Airport 07:45 09:00 08:58 -2 Đã hạ cánh
09:40 SF2105 Domestic Airlines Đi Guemar Airport - مطار قمار بالوادي 09:40 09:38 -2 Đã cất cánh
12:00 SF2104 Domestic Airlines Đến Guemar Airport - مطار قمار بالوادي 11:10 12:00 12:13 +13 Đã hạ cánh
12:35 AH1151 Air Algérie Đến Marseille Provence Airport 12:10 12:35 12:06 -29 Đã hạ cánh
12:35 SF2133 Domestic Airlines Đi Houari Boumediene Airport 12:35 Nguồn không báo
14:10 AH1544 Air Algérie Đi Charles de Gaulle International Airport 14:10 14:14 +4 Đã cất cánh
15:15 AH6165 Air Algérie Đến Oran Es-Sénia (Ahmed Ben Bella) International Airport 13:15 15:15 15:10 -5 Đã hạ cánh
15:55 AH6176 Air Algérie Đến Houari Boumediene Airport 14:40 15:55 Theo lịch
16:05 AH6164 Air Algérie Đi Oran Es-Sénia (Ahmed Ben Bella) International Airport 16:05 16:08 +3 Đã cất cánh
16:55 AH6177 Air Algérie Đi Houari Boumediene Airport 16:55 Nguồn không báo
19:45 AH1545 Air Algérie Đến Charles de Gaulle International Airport 18:30 19:45 19:46 +1 Đã hạ cánh
19:50 AH6178 Air Algérie Đến Houari Boumediene Airport 18:35 19:50 20:01 +11 Đã hạ cánh
20:40 AH6179 Air Algérie Đi Houari Boumediene Airport 20:40 20:45 +5 Đã cất cánh
20:50 AH486 Air Algérie Đi King Abdulaziz International Airport 20:50 20:49 -1 Đã cất cánh
22:40 AH6006 Air Algérie Đến Houari Boumediene Airport 21:40 22:40 Theo lịch

Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.

Ngày khác

2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05