Các chuyến bay tại Sân bay Annaba Rabah Bitat ngày 2026-09-09
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
18
Sân bay Annaba Rabah Bitat có 18 chuyến bay trong ngày 2026-09-09, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
18 trong 18
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:45 | AH6009 | Air Algérie | Đi Houari Boumediene Airport | 00:45 00:29 | — | -16 | Đã cất cánh |
| 06:00 | AH6007 | Air Algérie | Đi Houari Boumediene Airport | 06:00 06:05 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 07:30 | AH305 | Air Algérie | Đến Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport | 04:20 | 07:30 07:13 | -17 | Đã hạ cánh |
| 07:30 | AH6170 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport | 06:30 | 07:30 07:51 | +21 | Đã hạ cánh |
| 08:30 | AH1150 | Air Algérie | Đi Marseille Provence Airport | 08:30 09:09 | — | +39 | Đã cất cánh |
| 08:30 | AH6171 | Air Algérie | Đi Houari Boumediene Airport | 08:30 08:40 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 12:35 | AH1151 | Air Algérie | Đến Marseille Provence Airport | 12:10 | 12:35 13:10 | +35 | Đã hạ cánh |
| 13:40 | HV7320 | Transavia | Đến Marseille Provence Airport | 13:00 | 13:40 | — | Theo lịch |
| 13:40 | TO7320 | Transavia France | Đến Marseille Provence Airport | 13:00 | 13:40 14:02 | +22 | Đã hạ cánh |
| 13:45 | AH1144 | Air Algérie | Đi Paris-Orly Airport | 13:45 14:30 | — | +45 | Đã cất cánh |
| 14:50 | TO7321 | Transavia France | Đi Marseille Provence Airport | 14:50 15:07 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 18:20 | AH6506 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport | 17:25 | 18:20 | — | Theo lịch |
| 19:30 | AH1145 | Air Algérie | Đến Paris-Orly Airport | 18:15 | 19:30 20:05 | +35 | Đã hạ cánh |
| 19:30 | AH6006 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport | 18:30 | 19:30 19:45 | +15 | Đã hạ cánh |
| 19:50 | AH486 | Air Algérie | Đi King Abdulaziz International Airport | 19:50 20:42 | — | +52 | Đã cất cánh |
| 20:30 | AH3020 | Air Algérie | Đi İstanbul Airport | 20:30 21:50 | — | +80 | Đã cất cánh |
| 20:30 | AH6178 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport | 19:15 | 20:30 20:27 | -3 | Đã hạ cánh |
| 21:20 | AH6179 | Air Algérie | Đi Houari Boumediene Airport | 21:20 21:20 | — | 0 | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05