Các chuyến bay tại Sân bay Annaba Rabah Bitat ngày 2026-09-15

Không phải công cụ theo dõi trực tiếp

Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.

16

Sân bay Annaba Rabah Bitat có 16 chuyến bay trong ngày 2026-09-15, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.

16 trong 16
GiờSố hiệuHãng Đi / Đến Cất cánhHạ cánh Chênh giờTrạng thái
06:00 AH6007 Air Algérie Đi Houari Boumediene Airport 06:00 06:04 +4 Đã cất cánh
07:30 AH6170 Air Algérie Đến Houari Boumediene Airport 06:30 07:30 07:25 -5 Đã hạ cánh
08:30 AH1150 Air Algérie Đi Marseille Provence Airport 08:30 08:53 +23 Đã cất cánh
08:30 AH487 Air Algérie Đến King Abdulaziz International Airport 05:00 08:30 08:50 +20 Đã hạ cánh
09:30 AH6171 Air Algérie Đi Houari Boumediene Airport 09:30 10:10 +40 Đã cất cánh
12:35 AH1151 Air Algérie Đến Marseille Provence Airport 12:10 12:35 12:38 +3 Đã hạ cánh
13:00 AH6172 Air Algérie Đến Houari Boumediene Airport 11:45 13:00 12:41 -19 Đã hạ cánh
13:50 AH1544 Air Algérie Đi Charles de Gaulle International Airport 13:50 14:11 +21 Đã cất cánh
13:50 AH6173 Air Algérie Đi Houari Boumediene Airport 13:50 13:46 -4 Đã cất cánh
16:40 AH6174 Air Algérie Đến Houari Boumediene Airport 15:25 16:40 18:06 +86 Đã hạ cánh
17:30 AH6175 Air Algérie Đi Houari Boumediene Airport 17:30 19:01 +91 Đã cất cánh
19:20 AH1545 Air Algérie Đến Charles de Gaulle International Airport 18:10 19:20 19:18 -2 Đã hạ cánh
20:20 AH304 Air Algérie Đi Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport 20:20 20:37 +17 Đã cất cánh
20:20 AH6176 Air Algérie Đến Houari Boumediene Airport 18:55 20:20 Theo lịch
21:10 AH6177 Air Algérie Đi Houari Boumediene Airport 21:10 Nguồn không báo
21:30 AH6006 Air Algérie Đến Houari Boumediene Airport 20:15 21:30 Theo lịch

Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.

Ngày khác

2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05