Các chuyến bay tại Sân bay Annaba Rabah Bitat ngày 2026-09-11

Không phải công cụ theo dõi trực tiếp

Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.

21

Sân bay Annaba Rabah Bitat có 21 chuyến bay trong ngày 2026-09-11, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.

21 trong 21
GiờSố hiệuHãng Đi / Đến Cất cánhHạ cánh Chênh giờTrạng thái
00:55 AH6178 Air Algérie Đến Houari Boumediene Airport 23:40 00:55 00:58 +3 Đã hạ cánh
01:45 AH6179 Air Algérie Đi Houari Boumediene Airport 01:45 01:59 +14 Đã cất cánh
06:40 AH6007 Air Algérie Đi Houari Boumediene Airport 06:40 07:29 +49 Đã cất cánh
08:05 AH1156 Air Algérie Đi Lyon Saint-Exupéry Airport 08:05 08:37 +32 Đã cất cánh
08:15 AH6170 Air Algérie Đến Houari Boumediene Airport 07:00 08:15 08:10 -5 Đã hạ cánh
08:30 AH1150 Air Algérie Đi Marseille Provence Airport 08:30 09:08 +38 Đã cất cánh
09:05 AH6171 Air Algérie Đi Houari Boumediene Airport 09:05 09:07 +2 Đã cất cánh
11:50 SF2104 Domestic Airlines Đến Guemar Airport - مطار قمار بالوادي 10:50 11:50 Theo lịch
12:30 SF2105 Domestic Airlines Đi Guemar Airport - مطار قمار بالوادي 12:30 13:25 +55 Đã cất cánh
12:35 AH1157 Air Algérie Đến Lyon Saint-Exupéry Airport 11:50 12:35 12:43 +8 Đã hạ cánh
12:45 AH6172 Air Algérie Đến Houari Boumediene Airport 11:30 12:45 Nguồn không báo
13:45 AH1144 Air Algérie Đi Paris-Orly Airport 13:45 13:51 +6 Đã cất cánh
13:45 AH6173 Air Algérie Đi Houari Boumediene Airport 13:45 14:00 +15 Đã cất cánh
17:25 AH1151 Air Algérie Đến Marseille Provence Airport 17:00 17:25 17:12 -13 Đã hạ cánh
18:30 AH6174 Air Algérie Đến Houari Boumediene Airport 17:15 18:30 Nguồn không báo
19:20 AH6175 Air Algérie Đi Houari Boumediene Airport 19:20 Nguồn không báo
19:30 AH1145 Air Algérie Đến Paris-Orly Airport 18:15 19:30 19:10 -20 Đã hạ cánh
19:30 AH6176 Air Algérie Đến Houari Boumediene Airport 18:15 19:30 Theo lịch
20:30 AH3020 Air Algérie Đi İstanbul Airport 20:30 20:33 +3 Đã cất cánh
20:30 AH6177 Air Algérie Đi Houari Boumediene Airport 20:30 22:04 +94 Đã cất cánh
21:30 AH6006 Air Algérie Đến Houari Boumediene Airport 20:30 21:30 Nguồn không báo

Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.

Ngày khác

2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05