Đông Phi

Đông Phi có 48 sân bay đã công bố số liệu, trải 18 quốc gia. Chưa có bảng xếp hạng khu vực: quá ít nước trong khu vực được đo theo cùng một cách nên so sánh sẽ không công bằng.

Trang này không có bảng xếp hạng khu vực

Bảng cấp khu vực phải chốt một mức so sánh, mà khu vực này có quá ít nước được đo cùng một cách để so công bằng. Từng trang quốc gia bên dưới đều có bảng xếp hạng riêng.

Mọi sân bay trong khu vực

48

Đủ 48 sân bay đã xuất bản ở đây, không chỉ những sân bay mà bảng trên xếp hạng được. 6 sân bay có số liệu tháng chính thức; 41 sân bay được tự đếm hằng ngày từ bảng thông tin chuyến bay. Hai loại đo khác nhau nên danh sách này KHÔNG xếp hạng chúng với nhau — mỗi dòng ghi rõ con số của nó đo theo cách nào.

48 trong 48
Sân bayQuốc gia Số liệuĐo theo cách nào
Sân bay Nairobi Wilson Kenya 2.316 lượt cất/hạ cánh · tháng 8/2026 · lượt quan sát được bởi mạng ADS-B mở, không phải số đếm chính thức
Sân bay Roland Garros Réunion 271.763 lượt khách · tháng 12/2025 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay
Sân bay Saint-Pierre Pierrefonds Réunion 1.145 lượt khách · tháng 12/2024 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay
Sân bay quốc tế Dzaoudzi Pamandzi Mayotte 44.212 lượt khách · tháng 12/2025 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay
Sân bay quốc tế Jomo Kenyatta Kenya 4.311 lượt cất/hạ cánh · tháng 8/2026 · lượt quan sát được bởi mạng ADS-B mở, không phải số đếm chính thức
Sân bay quốc tế Seychelles Seychelles 319 lượt cất/hạ cánh · tháng 8/2026 · lượt quan sát được bởi mạng ADS-B mở, không phải số đếm chính thức
Sân bay Aba Tenna Dejazmach Yilma Ethiopia 208 chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày
Sân bay Arrachart Madagascar 44 chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày
Sân bay Arua Uganda 8 chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 2 ngày
Sân bay Arusha Tanzania 1.643 chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày
Sân bay Bahir Dar Ethiopia 388 chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày
Sân bay Beira Mozambique 183 chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày
Sân bay Bukoba Tanzania 30 chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày
Sân bay Dembidollo Ethiopia 18 chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 10 ngày
Sân bay Galcaio Somalia 30 chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 12 ngày
Sân bay Gode Ethiopia 26 chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày
Sân bay Kamembe Rwanda 14 chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 7 ngày
Sân bay Malindi Kenya 358 chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày
Sân bay Morondava Madagascar 38 chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày
Sân bay Nanyuki Civil Kenya 123 chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày
Sân bay Praslin Island Seychelles 520 chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày
Sân bay Sainte Marie Madagascar 8 chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 4 ngày
Sân bay Seronera Tanzania 91 chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 4 ngày
Sân bay Shire Inda Selassie Ethiopia 8 chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 4 ngày
Sân bay Solwezi Zambia 19 chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 4 ngày
Sân bay Tanga Tanzania 40 chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 4 ngày
Sân bay Tete Mozambique 49 chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 4 ngày
Sân bay quốc tế Abeid Amani Karume Tanzania 2.482 chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày
Sân bay quốc tế Asmara Eritrea 142 chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày
Sân bay quốc tế Bender Qassim Somalia 33 chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 12 ngày
Sân bay quốc tế Bole Ethiopia 2.052 chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 9 ngày
Sân bay quốc tế Bujumbura Burundi 158 chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày
Sân bay quốc tế Chileka Malawi 242 chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày
Sân bay quốc tế Dar es Salaam Tanzania 2.374 chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày
Sân bay quốc tế Djibouti-Ambouli Djibouti
Sân bay quốc tế Eldoret Kenya 206 chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày
Sân bay quốc tế Entebbe Uganda 1.041 chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày
Sân bay quốc tế Harare Zimbabwe 953 chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày
Sân bay quốc tế Joshua Mqabuko Nkomo Zimbabwe 226 chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 12 ngày
Sân bay quốc tế Kenneth Kaunda Zambia 989 chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 12 ngày
Sân bay quốc tế Kigali Rwanda 685 chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày
Sân bay quốc tế Kilimanjaro Tanzania 1.056 chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày
Sân bay quốc tế Kisumu Kenya 654 chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày
Sân bay quốc tế Lilongwe Malawi 299 chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày
Sân bay quốc tế Maputo Mozambique 736 chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày
Sân bay quốc tế Moi Kenya 1.037 chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày
Sân bay quốc tế Simon Mwansa Kapwepwe Zambia 283 chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày
Sân bay quốc tế Sir Seewoosagur Ramgoolam Mauritius 875 chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày

Quốc gia

18