Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 123 203 ▲ 65,0% Tháng 2 106 189 ▲ 78,3% Tháng 3 202 182 ▼ 9,9% Tháng 4 228 214 ▼ 6,1% Tháng 5 246 212 ▼ 13,8% Tháng 6 214 205 ▼ 4,2% Tháng 7 243 236 ▼ 2,9% Tháng 8 234 – – Tháng 9 205 – – Tháng 10 225 – đang tích luỹ Tháng 11 212 – – Tháng 12 230 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 1.362 1.441 ▲ 5,8%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 78,9% 77,3% ▼ 2,0% Tháng 2 86,8% 81,5% ▼ 6,1% Tháng 3 91,1% 77,5% ▼ 14,9% Tháng 4 83,3% 86,9% ▲ 4,3% Tháng 5 86,6% 84,4% ▼ 2,5% Tháng 6 89,3% 85,9% ▼ 3,8% Tháng 7 90,1% 81,8% ▼ 9,2% Tháng 8 97,4% – – Tháng 9 82,0% – – Tháng 10 90,2% – đang tích luỹ Tháng 11 80,7% – – Tháng 12 59,6% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 86,6% 82,2% ▼ 5,1%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 8 1 ▼ 87,5% Tháng 2 2 5 ▲ 150,0% Tháng 3 2 2 0,0% Tháng 4 0 0 – Tháng 5 0 4 – Tháng 6 2 7 ▲ 250,0% Tháng 7 1 5 ▲ 400,0% Tháng 8 0 – – Tháng 9 3 – – Tháng 10 0 – đang tích luỹ Tháng 11 10 – – Tháng 12 7 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 15 24 ▲ 60,0%
Theo chiều bay UDI → VCP Chuyến theo lịch 2.167 Chuyến khai thác 2.124 Bị huỷ 43 · 2,0% Tỷ lệ đúng giờ 83,8% VCP → UDI Chuyến theo lịch 2.166 Chuyến khai thác 2.123 Bị huỷ 43 · 2,0% Tỷ lệ đúng giờ 83,2% UDI → VCP và VCP → UDI tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 05:00–06:00 -7,0phút · 604 chuyến ghi nhận · 593 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 19,4phút 05:00 ↔ 17:00
Chuyến bay ghi nhận 4.333 UDI–VCP
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 50 chuyến ghi nhận · 49 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 47 chuyến ghi nhận · 45 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 9 chuyến ghi nhận · 9 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 95,6% · 604 chuyến ghi nhận · 593 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 48 chuyến ghi nhận · 45 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 88,1% · 411 chuyến ghi nhận · 404 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 84,0% · 412 chuyến ghi nhận · 406 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 37 chuyến ghi nhận · 37 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 83,2% · 522 chuyến ghi nhận · 517 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 108 chuyến ghi nhận · 105 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 76,5% · 522 chuyến ghi nhận · 511 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 63 chuyến ghi nhận · 60 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 75,1% · 389 chuyến ghi nhận · 382 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 35 chuyến ghi nhận · 34 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 74,7% · 394 chuyến ghi nhận · 388 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 25 chuyến ghi nhận · 23 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 25 chuyến ghi nhận · 25 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 85,6% · 624 chuyến ghi nhận · 606 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 12,4 2,7 -7,0
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 50 chuyến ghi nhận · 49 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 47 chuyến ghi nhận · 45 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 9 chuyến ghi nhận · 9 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · -7,0 phút · 604 chuyến ghi nhận · 593 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 48 chuyến ghi nhận · 45 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 4,5 phút · 411 chuyến ghi nhận · 404 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 7,2 phút · 412 chuyến ghi nhận · 406 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 37 chuyến ghi nhận · 37 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 7,5 phút · 522 chuyến ghi nhận · 517 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 108 chuyến ghi nhận · 105 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 11,3 phút · 522 chuyến ghi nhận · 511 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 63 chuyến ghi nhận · 60 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 12,4 phút · 389 chuyến ghi nhận · 382 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 35 chuyến ghi nhận · 34 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 10,8 phút · 394 chuyến ghi nhận · 388 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 25 chuyến ghi nhận · 23 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 25 chuyến ghi nhận · 25 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 3,5 phút · 624 chuyến ghi nhận · 606 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 624 312 0
00:00 · 5 · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 50 · 50 chuyến ghi nhận · 49 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 47 · 47 chuyến ghi nhận · 45 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 9 · 9 chuyến ghi nhận · 9 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 604 · 604 chuyến ghi nhận · 593 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 48 · 48 chuyến ghi nhận · 45 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 411 · 411 chuyến ghi nhận · 404 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 412 · 412 chuyến ghi nhận · 406 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 37 · 37 chuyến ghi nhận · 37 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 522 · 522 chuyến ghi nhận · 517 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 108 · 108 chuyến ghi nhận · 105 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 522 · 522 chuyến ghi nhận · 511 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 63 · 63 chuyến ghi nhận · 60 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 389 · 389 chuyến ghi nhận · 382 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 35 · 35 chuyến ghi nhận · 34 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 394 · 394 chuyến ghi nhận · 388 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 25 · 25 chuyến ghi nhận · 23 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 25 · 25 chuyến ghi nhận · 25 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 624 · 624 chuyến ghi nhận · 606 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 5 5 01:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 49 50 02:00 Chưa có số liệu — — — 03:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 45 47 04:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 9 9 05:00 95,6% -7,0 phút 593 604 06:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 45 48 07:00 Chưa có số liệu — — — 08:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 09:00 88,1% 4,5 phút 404 411 10:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 2 2 11:00 84,0% 7,2 phút 406 412 12:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 37 37 13:00 83,2% 7,5 phút 517 522 14:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 105 108 15:00 76,5% 11,3 phút 511 522 16:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 60 63 17:00 75,1% 12,4 phút 382 389 18:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 34 35 19:00 74,7% 10,8 phút 388 394 20:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 23 25 21:00 Chưa có số liệu — — — 22:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 25 25 23:00 85,6% 3,5 phút 606 624
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 82,4% · 700 chuyến ghi nhận · 687 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 83,7% · 646 chuyến ghi nhận · 638 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 82,5% · 617 chuyến ghi nhận · 607 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 82,5% · 656 chuyến ghi nhận · 647 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 81,0% · 621 chuyến ghi nhận · 604 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 87,7% · 527 chuyến ghi nhận · 513 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 85,7% · 566 chuyến ghi nhận · 551 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 8,0 4,0 0,0
Thứ Hai · 8,0 phút · 700 chuyến ghi nhận · 687 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 5,1 phút · 646 chuyến ghi nhận · 638 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 4,8 phút · 617 chuyến ghi nhận · 607 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 7,4 phút · 656 chuyến ghi nhận · 647 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 7,9 phút · 621 chuyến ghi nhận · 604 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 1,2 phút · 527 chuyến ghi nhận · 513 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 3,1 phút · 566 chuyến ghi nhận · 551 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 700 350 0
Thứ Hai · 700 · 700 chuyến ghi nhận · 687 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 646 · 646 chuyến ghi nhận · 638 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 617 · 617 chuyến ghi nhận · 607 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 656 · 656 chuyến ghi nhận · 647 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 621 · 621 chuyến ghi nhận · 604 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 527 · 527 chuyến ghi nhận · 513 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 566 · 566 chuyến ghi nhận · 551 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 82,4% 8,0 phút 687 700 Thứ Ba 83,7% 5,1 phút 638 646 Thứ Tư 82,5% 4,8 phút 607 617 Thứ Năm 82,5% 7,4 phút 647 656 Thứ Sáu 81,0% 7,9 phút 604 621 Thứ Bảy 87,7% 1,2 phút 513 527 Chủ Nhật 85,7% 3,1 phút 551 566
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
T1 · 77,9% · 335 chuyến ghi nhận · 326 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 83,4% · 302 chuyến ghi nhận · 295 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 84,6% · 388 chuyến ghi nhận · 384 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 85,1% · 442 chuyến ghi nhận · 442 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 85,6% · 462 chuyến ghi nhận · 458 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 87,6% · 428 chuyến ghi nhận · 419 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 86,0% · 485 chuyến ghi nhận · 479 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 97,4% · 234 chuyến ghi nhận · 234 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 82,0% · 208 chuyến ghi nhận · 205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 89,3% · 305 chuyến ghi nhận · 300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 81,5% · 346 chuyến ghi nhận · 325 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 64,5% · 398 chuyến ghi nhận · 380 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 15,9 6,0 -4,0
T1 · 8,4 phút · 335 chuyến ghi nhận · 326 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 8,0 phút · 302 chuyến ghi nhận · 295 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 3,3 phút · 388 chuyến ghi nhận · 384 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 3,1 phút · 442 chuyến ghi nhận · 442 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 6,2 phút · 462 chuyến ghi nhận · 458 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 2,0 phút · 428 chuyến ghi nhận · 419 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 3,9 phút · 485 chuyến ghi nhận · 479 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · -4,0 phút · 234 chuyến ghi nhận · 234 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 11,5 phút · 208 chuyến ghi nhận · 205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 1,1 phút · 305 chuyến ghi nhận · 300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 7,5 phút · 346 chuyến ghi nhận · 325 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 15,9 phút · 398 chuyến ghi nhận · 380 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 485 243 0
T1 · 335 · 335 chuyến ghi nhận · 326 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 302 · 302 chuyến ghi nhận · 295 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 388 · 388 chuyến ghi nhận · 384 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 442 · 442 chuyến ghi nhận · 442 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 462 · 462 chuyến ghi nhận · 458 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 428 · 428 chuyến ghi nhận · 419 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 485 · 485 chuyến ghi nhận · 479 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 234 · 234 chuyến ghi nhận · 234 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 208 · 208 chuyến ghi nhận · 205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 305 · 305 chuyến ghi nhận · 300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 346 · 346 chuyến ghi nhận · 325 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 398 · 398 chuyến ghi nhận · 380 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 77,9% 8,4 phút 326 335 T2 83,4% 8,0 phút 295 302 T3 84,6% 3,3 phút 384 388 T4 85,1% 3,1 phút 442 442 T5 85,6% 6,2 phút 458 462 T6 87,6% 2,0 phút 419 428 T7 86,0% 3,9 phút 479 485 T8 97,4% -4,0 phút 234 234 T9 82,0% 11,5 phút 205 208 T10 89,3% 1,1 phút 300 305 T11 81,5% 7,5 phút 325 346 T12 64,5% 15,9 phút 380 398
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 81,8% 3.546 Trễ trên 15 phút 16,2% 701 Bị huỷ 2,0% 86 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 10 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 10 trong 10
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ AD4393 UDI → VCP 649 95,9% AD4670 VCP → UDI 632 85,9% AD4265 UDI → VCP 610 76,2% AD4316 VCP → UDI 609 82,0% AD4241 UDI → VCP 408 84,1% AD4240 VCP → UDI 407 88,0% AD4373 VCP → UDI 402 76,5% AD4374 UDI → VCP 394 75,5% AD9219 VCP → UDI 50 92,0% AD9128 UDI → VCP 33 81,3%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 236 −2,9% 5 81,8% tháng 6/2026 205 −4,2% 7 85,9% tháng 5/2026 212 −13,8% 4 84,4% tháng 4/2026 214 −6,1% 0 86,9% tháng 3/2026 182 −9,9% 2 77,5% tháng 2/2026 189 +78,3% 5 81,5% tháng 1/2026 203 +65,0% 1 77,3% tháng 12/2025 230 +53,3% 7 59,6% tháng 11/2025 212 +87,6% 10 80,7% tháng 10/2025 225 +200,0% 0 90,2% tháng 9/2025 205 3 82,0% tháng 8/2025 234 0 97,4% tháng 7/2025 243 1 90,1% tháng 6/2025 214 2 89,3% tháng 5/2025 246 0 86,6% tháng 4/2025 228 0 83,3% tháng 3/2025 202 2 91,1% tháng 2/2025 106 2 86,8% tháng 1/2025 123 8 78,9% tháng 12/2024 150 11 72,0% tháng 11/2024 113 11 83,2% tháng 10/2024 75 5 86,7%