472 km · Nội địa

Ten. Cel. Aviador César Bombonato (UDI) – Viracopos-Campinas (VCP)

Tháng 7/2026 có 236 chuyến bay khai thác giữa Ten. Cel. Aviador César Bombonato và Viracopos-Campinas, tính cả hai chiều; 81,8% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1123203▲ 65,0%
Tháng 2106189▲ 78,3%
Tháng 3202182▼ 9,9%
Tháng 4228214▼ 6,1%
Tháng 5246212▼ 13,8%
Tháng 6214205▼ 4,2%
Tháng 7243236▼ 2,9%
Tháng 8234––
Tháng 9205––
Tháng 10225–đang tích luỹ
Tháng 11212––
Tháng 12230––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.3621.441▲ 5,8%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 178,9%77,3%▼ 2,0%
Tháng 286,8%81,5%▼ 6,1%
Tháng 391,1%77,5%▼ 14,9%
Tháng 483,3%86,9%▲ 4,3%
Tháng 586,6%84,4%▼ 2,5%
Tháng 689,3%85,9%▼ 3,8%
Tháng 790,1%81,8%▼ 9,2%
Tháng 897,4%––
Tháng 982,0%––
Tháng 1090,2%–đang tích luỹ
Tháng 1180,7%––
Tháng 1259,6%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)86,6%82,2%▼ 5,1%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 181▼ 87,5%
Tháng 225▲ 150,0%
Tháng 3220,0%
Tháng 400–
Tháng 504–
Tháng 627▲ 250,0%
Tháng 715▲ 400,0%
Tháng 80––
Tháng 93––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 1110––
Tháng 127––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1524▲ 60,0%

Theo chiều bay

UDI → VCP

Chuyến theo lịch
2.167
Chuyến khai thác
2.124
Bị huỷ
43 · 2,0%
Tỷ lệ đúng giờ
83,8%

VCP → UDI

Chuyến theo lịch
2.166
Chuyến khai thác
2.123
Bị huỷ
43 · 2,0%
Tỷ lệ đúng giờ
83,2%

UDI → VCP và VCP → UDI tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Azul Linhas Aéreas Brasileiras AD 4.333 100,0% 83,5% 86

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:00-7,0phút · 604 chuyến ghi nhận · 593 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất19,4phút05:00 ↔ 17:00
Chuyến bay ghi nhận4.333UDI–VCP

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 50 chuyến ghi nhận · 49 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 47 chuyến ghi nhận · 45 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 9 chuyến ghi nhận · 9 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 95,6% · 604 chuyến ghi nhận · 593 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 48 chuyến ghi nhận · 45 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 88,1% · 411 chuyến ghi nhận · 404 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 84,0% · 412 chuyến ghi nhận · 406 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 37 chuyến ghi nhận · 37 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 83,2% · 522 chuyến ghi nhận · 517 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 108 chuyến ghi nhận · 105 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 76,5% · 522 chuyến ghi nhận · 511 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 63 chuyến ghi nhận · 60 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 75,1% · 389 chuyến ghi nhận · 382 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 35 chuyến ghi nhận · 34 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 74,7% · 394 chuyến ghi nhận · 388 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 25 chuyến ghi nhận · 23 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 25 chuyến ghi nhận · 25 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 85,6% · 624 chuyến ghi nhận · 606 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 50 chuyến ghi nhận · 49 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 47 chuyến ghi nhận · 45 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 9 chuyến ghi nhận · 9 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · -7,0 phút · 604 chuyến ghi nhận · 593 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 48 chuyến ghi nhận · 45 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 4,5 phút · 411 chuyến ghi nhận · 404 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 7,2 phút · 412 chuyến ghi nhận · 406 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 37 chuyến ghi nhận · 37 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 7,5 phút · 522 chuyến ghi nhận · 517 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 108 chuyến ghi nhận · 105 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 11,3 phút · 522 chuyến ghi nhận · 511 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 63 chuyến ghi nhận · 60 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 12,4 phút · 389 chuyến ghi nhận · 382 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 35 chuyến ghi nhận · 34 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 10,8 phút · 394 chuyến ghi nhận · 388 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 25 chuyến ghi nhận · 23 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 25 chuyến ghi nhận · 25 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 3,5 phút · 624 chuyến ghi nhận · 606 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 5 · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 50 · 50 chuyến ghi nhận · 49 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 47 · 47 chuyến ghi nhận · 45 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 9 · 9 chuyến ghi nhận · 9 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 604 · 604 chuyến ghi nhận · 593 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 48 · 48 chuyến ghi nhận · 45 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 411 · 411 chuyến ghi nhận · 404 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 412 · 412 chuyến ghi nhận · 406 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 37 · 37 chuyến ghi nhận · 37 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 522 · 522 chuyến ghi nhận · 517 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 108 · 108 chuyến ghi nhận · 105 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 522 · 522 chuyến ghi nhận · 511 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 63 · 63 chuyến ghi nhận · 60 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 389 · 389 chuyến ghi nhận · 382 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 35 · 35 chuyến ghi nhận · 34 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 394 · 394 chuyến ghi nhận · 388 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 25 · 25 chuyến ghi nhận · 23 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 25 · 25 chuyến ghi nhận · 25 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 624 · 624 chuyến ghi nhận · 606 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—55
01:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4950
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4547
04:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—99
05:0095,6%-7,0 phút593604
06:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4548
07:00Chưa có số liệu———
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
09:0088,1%4,5 phút404411
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—22
11:0084,0%7,2 phút406412
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3737
13:0083,2%7,5 phút517522
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—105108
15:0076,5%11,3 phút511522
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—6063
17:0075,1%12,4 phút382389
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3435
19:0074,7%10,8 phút388394
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2325
21:00Chưa có số liệu———
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2525
23:0085,6%3,5 phút606624

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 82,4% · 700 chuyến ghi nhận · 687 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 83,7% · 646 chuyến ghi nhận · 638 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 82,5% · 617 chuyến ghi nhận · 607 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 82,5% · 656 chuyến ghi nhận · 647 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 81,0% · 621 chuyến ghi nhận · 604 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 87,7% · 527 chuyến ghi nhận · 513 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 85,7% · 566 chuyến ghi nhận · 551 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 8,0 phút · 700 chuyến ghi nhận · 687 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 5,1 phút · 646 chuyến ghi nhận · 638 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 4,8 phút · 617 chuyến ghi nhận · 607 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 7,4 phút · 656 chuyến ghi nhận · 647 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 7,9 phút · 621 chuyến ghi nhận · 604 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 1,2 phút · 527 chuyến ghi nhận · 513 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 3,1 phút · 566 chuyến ghi nhận · 551 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 700 · 700 chuyến ghi nhận · 687 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 646 · 646 chuyến ghi nhận · 638 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 617 · 617 chuyến ghi nhận · 607 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 656 · 656 chuyến ghi nhận · 647 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 621 · 621 chuyến ghi nhận · 604 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 527 · 527 chuyến ghi nhận · 513 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 566 · 566 chuyến ghi nhận · 551 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai82,4%8,0 phút687700
Thứ Ba83,7%5,1 phút638646
Thứ Tư82,5%4,8 phút607617
Thứ Năm82,5%7,4 phút647656
Thứ Sáu81,0%7,9 phút604621
Thứ Bảy87,7%1,2 phút513527
Chủ Nhật85,7%3,1 phút551566

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 77,9% · 335 chuyến ghi nhận · 326 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 83,4% · 302 chuyến ghi nhận · 295 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 84,6% · 388 chuyến ghi nhận · 384 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 85,1% · 442 chuyến ghi nhận · 442 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 85,6% · 462 chuyến ghi nhận · 458 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 87,6% · 428 chuyến ghi nhận · 419 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 86,0% · 485 chuyến ghi nhận · 479 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 97,4% · 234 chuyến ghi nhận · 234 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 82,0% · 208 chuyến ghi nhận · 205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 89,3% · 305 chuyến ghi nhận · 300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 81,5% · 346 chuyến ghi nhận · 325 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 64,5% · 398 chuyến ghi nhận · 380 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 8,4 phút · 335 chuyến ghi nhận · 326 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 8,0 phút · 302 chuyến ghi nhận · 295 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 3,3 phút · 388 chuyến ghi nhận · 384 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 3,1 phút · 442 chuyến ghi nhận · 442 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 6,2 phút · 462 chuyến ghi nhận · 458 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 2,0 phút · 428 chuyến ghi nhận · 419 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 3,9 phút · 485 chuyến ghi nhận · 479 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · -4,0 phút · 234 chuyến ghi nhận · 234 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 11,5 phút · 208 chuyến ghi nhận · 205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 1,1 phút · 305 chuyến ghi nhận · 300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 7,5 phút · 346 chuyến ghi nhận · 325 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 15,9 phút · 398 chuyến ghi nhận · 380 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 335 · 335 chuyến ghi nhận · 326 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 302 · 302 chuyến ghi nhận · 295 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 388 · 388 chuyến ghi nhận · 384 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 442 · 442 chuyến ghi nhận · 442 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 462 · 462 chuyến ghi nhận · 458 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 428 · 428 chuyến ghi nhận · 419 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 485 · 485 chuyến ghi nhận · 479 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 234 · 234 chuyến ghi nhận · 234 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 208 · 208 chuyến ghi nhận · 205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 305 · 305 chuyến ghi nhận · 300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 346 · 346 chuyến ghi nhận · 325 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 398 · 398 chuyến ghi nhận · 380 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T177,9%8,4 phút326335
T283,4%8,0 phút295302
T384,6%3,3 phút384388
T485,1%3,1 phút442442
T585,6%6,2 phút458462
T687,6%2,0 phút419428
T786,0%3,9 phút479485
T897,4%-4,0 phút234234
T982,0%11,5 phút205208
T1089,3%1,1 phút300305
T1181,5%7,5 phút325346
T1264,5%15,9 phút380398

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 81,8% 3.546
  • Trễ trên 15 phút 16,2% 701
  • Bị huỷ 2,0% 86
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

10
10 trong 10
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AD4393 UDI → VCP 649 95,9%
AD4670 VCP → UDI 632 85,9%
AD4265 UDI → VCP 610 76,2%
AD4316 VCP → UDI 609 82,0%
AD4241 UDI → VCP 408 84,1%
AD4240 VCP → UDI 407 88,0%
AD4373 VCP → UDI 402 76,5%
AD4374 UDI → VCP 394 75,5%
AD9219 VCP → UDI 50 92,0%
AD9128 UDI → VCP 33 81,3%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 236 −2,9% 5 81,8%
tháng 6/2026 205 −4,2% 7 85,9%
tháng 5/2026 212 −13,8% 4 84,4%
tháng 4/2026 214 −6,1% 0 86,9%
tháng 3/2026 182 −9,9% 2 77,5%
tháng 2/2026 189 +78,3% 5 81,5%
tháng 1/2026 203 +65,0% 1 77,3%
tháng 12/2025 230 +53,3% 7 59,6%
tháng 11/2025 212 +87,6% 10 80,7%
tháng 10/2025 225 +200,0% 0 90,2%
tháng 9/2025 205 3 82,0%
tháng 8/2025 234 0 97,4%
tháng 7/2025 243 1 90,1%
tháng 6/2025 214 2 89,3%
tháng 5/2025 246 0 86,6%
tháng 4/2025 228 0 83,3%
tháng 3/2025 202 2 91,1%
tháng 2/2025 106 2 86,8%
tháng 1/2025 123 8 78,9%
tháng 12/2024 150 11 72,0%
tháng 11/2024 113 11 83,2%
tháng 10/2024 75 5 86,7%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…