1.088 km · Nội địa

Liên Khương (DLI) – Nội Bài (HAN)

Từ 1/9/2026 đến 15/10/2026 có 764 chuyến bay khai thác giữa Liên Khương và Nội Bài, tính cả hai chiều, do chúng tôi tự đếm từ bảng chuyến bay của ACV.

Chuyến bay theo ngày

Chúng tôi tự đếm từ bảng chuyến bay của sân bay, theo từng ngày. Đây không phải số thống kê chính thức; hôm nay và hôm qua chưa được tính cho tới khi mọi chuyến đã hạ cánh.

Nguồn này không ghi giờ khởi hành thực tế, nên chưa đo được độ đúng giờ của tuyến.

Các hãng khai thác tuyến

  1. VietJet Air 55,8%
  2. Vietnam Airlines 29,1%
  3. Vietravel Airlines 8,6%
  4. Sun PhuQuoc Airways 6,3%

1/9/2026 – 15/10/2026

Theo chiều bay

DLI → HAN

Chuyến khai thác
399

HAN → DLI

Chuyến khai thác
365

DLI → HAN và HAN → DLI tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/9/2026 – 15/10/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Bị huỷ
VietJet Air VJ 426 55,8% 0
Vietnam Airlines VN 222 29,1% 0
Vietravel Airlines VU 66 8,6% 0
Sun PhuQuoc Airways 9G 48 6,3% 0
Hãng khác (mỗi hãng dưới 5%) 2 0,3% 0

Đếm từ bảng chuyến bay. Chuyến liên danh gộp thành một chuyến; hãng dưới 5% số chuyến được gộp lại, vì mã hãng trên bảng chuyến bay đôi khi đã được cấp lại cho hãng khác.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

16
16 trong 16
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
VJ401 HAN → DLI 43
VJ402 DLI → HAN 43
VJ403 HAN → DLI 43
VJ404 DLI → HAN 43
VJ407 HAN → DLI 43
VJ408 DLI → HAN 43
VN1572 DLI → HAN 43
VN1573 HAN → DLI 43
VN1574 DLI → HAN 43
VN1575 HAN → DLI 43
VJ405 HAN → DLI 42
VJ406 DLI → HAN 42
VJ409 HAN → DLI 34
VJ410 DLI → HAN 34
VU1282 DLI → HAN 30
VU1283 HAN → DLI 30

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo ngày
KỳChuyến khai thác DLI → HANHAN → DLI Bị huỷ
15/10/2026 16 8 8 0
14/10/2026 14 7 7 0
13/10/2026 14 7 7 0
12/10/2026 16 8 8 0
11/10/2026 16 8 8 0
10/10/2026 16 8 8 0
9/10/2026 15 8 7 0
8/10/2026 16 8 8 0
7/10/2026 14 7 7 0
6/10/2026 14 7 7 0
5/10/2026 16 8 8 0
4/10/2026 18 9 9 0
3/10/2026 18 9 9 0
2/10/2026 18 9 9 0
1/10/2026 18 9 9 0
30/9/2026 16 8 8 0
29/9/2026 16 8 8 0
28/9/2026 16 8 8 0
27/9/2026 18 9 9 0
26/9/2026 18 9 9 0
25/9/2026 18 9 9 0
24/9/2026 16 8 8 0
23/9/2026 16 8 8 0
22/9/2026 15 8 7 0
21/9/2026 16 8 8 0
20/9/2026 16 8 8 0
19/9/2026 19 11 8 0
18/9/2026 20 11 9 0
17/9/2026 17 10 7 0
16/9/2026 18 10 8 0
15/9/2026 19 11 8 0
14/9/2026 16 9 7 0
13/9/2026 18 10 8 0
12/9/2026 18 10 8 0
11/9/2026 18 10 8 0
10/9/2026 16 9 7 0
9/9/2026 16 9 7 0
8/9/2026 16 9 7 0
7/9/2026 17 10 7 0
6/9/2026 18 10 8 0
5/9/2026 18 9 9 0
4/9/2026 20 10 10 0
3/9/2026 20 10 10 0
2/9/2026 22 11 11 0
1/9/2026 18 9 9 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…