903 km · Nội địa

Logan (BOS) – Cleveland Hopkins (CLE)

Tháng 7/2026 có 265 chuyến bay khai thác giữa Logan và Cleveland Hopkins, tính cả hai chiều; 75,8% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1185174▼ 5,9%
Tháng 2179145▼ 19,0%
Tháng 3237207▼ 12,7%
Tháng 4266225▼ 15,4%
Tháng 5324280▼ 13,6%
Tháng 6338297▼ 12,1%
Tháng 7344265▼ 23,0%
Tháng 8347––
Tháng 9331––
Tháng 10356–đang tích luỹ
Tháng 11315––
Tháng 12267––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.8731.593▼ 14,9%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 182,2%74,7%▼ 9,1%
Tháng 273,7%75,2%▲ 2,0%
Tháng 383,5%75,4%▼ 9,7%
Tháng 489,5%83,6%▼ 6,6%
Tháng 582,1%82,1%0,0%
Tháng 678,1%83,8%▲ 7,3%
Tháng 771,8%75,8%▲ 5,6%
Tháng 885,9%––
Tháng 971,9%––
Tháng 1075,6%–đang tích luỹ
Tháng 1185,1%––
Tháng 1274,2%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)80,1%78,7%▼ 1,8%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1014–
Tháng 2812▲ 50,0%
Tháng 317▲ 600,0%
Tháng 400–
Tháng 520▼ 100,0%
Tháng 602–
Tháng 71227▲ 125,0%
Tháng 83––
Tháng 99––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 113––
Tháng 1213––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2362▲ 169,6%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Republic Airways 52,6%
  2. JetBlue Airways 43,9%
  3. Frontier Airlines 3,4%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

BOS → CLE

Chuyến theo lịch
2.974
Chuyến khai thác
2.913
Bị huỷ
61 · 2,1%
Tỷ lệ đúng giờ
77,8%

CLE → BOS

Chuyến theo lịch
2.972
Chuyến khai thác
2.914
Bị huỷ
58 · 2,0%
Tỷ lệ đúng giờ
82,7%

BOS → CLE và CLE → BOS tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Republic Airways YX 3.130 52,6% 84,1% 56
JetBlue Airways B6 2.613 43,9% 75,3% 60
Frontier Airlines F9 203 3,4% 85,0% 3

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất08:00–09:00-1,4phút · 534 chuyến ghi nhận · 529 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất29,1phút08:00 ↔ 19:00
Chuyến bay ghi nhận5.946BOS–CLE

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 21 chuyến ghi nhận · 20 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 93,3% · 843 chuyến ghi nhận · 831 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 89,1% · 348 chuyến ghi nhận · 340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 91,7% · 534 chuyến ghi nhận · 529 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 82,6% · 440 chuyến ghi nhận · 431 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 82,7% · 246 chuyến ghi nhận · 237 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 87,8% · 555 chuyến ghi nhận · 551 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 79,8% · 339 chuyến ghi nhận · 336 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 108 chuyến ghi nhận · 101 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 82,9% · 531 chuyến ghi nhận · 525 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 81,9% · 220 chuyến ghi nhận · 216 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 181 chuyến ghi nhận · 176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 67,2% · 476 chuyến ghi nhận · 463 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 71,6% · 237 chuyến ghi nhận · 232 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 64,9% · 293 chuyến ghi nhận · 282 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 63,8% · 453 chuyến ghi nhận · 445 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 121 chuyến ghi nhận · 112 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 21 chuyến ghi nhận · 20 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 1,1 phút · 843 chuyến ghi nhận · 831 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 3,3 phút · 348 chuyến ghi nhận · 340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · -1,4 phút · 534 chuyến ghi nhận · 529 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 7,1 phút · 440 chuyến ghi nhận · 431 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 7,6 phút · 246 chuyến ghi nhận · 237 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 3,1 phút · 555 chuyến ghi nhận · 551 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 9,0 phút · 339 chuyến ghi nhận · 336 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 108 chuyến ghi nhận · 101 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 10,2 phút · 531 chuyến ghi nhận · 525 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 10,4 phút · 220 chuyến ghi nhận · 216 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 181 chuyến ghi nhận · 176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 24,6 phút · 476 chuyến ghi nhận · 463 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 17,4 phút · 237 chuyến ghi nhận · 232 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 27,7 phút · 293 chuyến ghi nhận · 282 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 25,5 phút · 453 chuyến ghi nhận · 445 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 121 chuyến ghi nhận · 112 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 21 · 21 chuyến ghi nhận · 20 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 843 · 843 chuyến ghi nhận · 831 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 348 · 348 chuyến ghi nhận · 340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 534 · 534 chuyến ghi nhận · 529 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 440 · 440 chuyến ghi nhận · 431 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 246 · 246 chuyến ghi nhận · 237 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 555 · 555 chuyến ghi nhận · 551 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 339 · 339 chuyến ghi nhận · 336 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 108 · 108 chuyến ghi nhận · 101 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 531 · 531 chuyến ghi nhận · 525 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 220 · 220 chuyến ghi nhận · 216 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 181 · 181 chuyến ghi nhận · 176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 476 · 476 chuyến ghi nhận · 463 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 237 · 237 chuyến ghi nhận · 232 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 293 · 293 chuyến ghi nhận · 282 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 453 · 453 chuyến ghi nhận · 445 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 121 · 121 chuyến ghi nhận · 112 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2021
06:0093,3%1,1 phút831843
07:0089,1%3,3 phút340348
08:0091,7%-1,4 phút529534
09:0082,6%7,1 phút431440
10:0082,7%7,6 phút237246
11:0087,8%3,1 phút551555
12:0079,8%9,0 phút336339
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—101108
14:0082,9%10,2 phút525531
15:0081,9%10,4 phút216220
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—176181
17:0067,2%24,6 phút463476
18:0071,6%17,4 phút232237
19:0064,9%27,7 phút282293
20:0063,8%25,5 phút445453
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—112121
22:00Chưa có số liệu———
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 79,1% · 930 chuyến ghi nhận · 901 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 82,5% · 837 chuyến ghi nhận · 811 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 84,1% · 831 chuyến ghi nhận · 817 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 78,6% · 931 chuyến ghi nhận · 915 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 78,0% · 923 chuyến ghi nhận · 917 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 83,5% · 629 chuyến ghi nhận · 623 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 77,6% · 865 chuyến ghi nhận · 843 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 11,6 phút · 930 chuyến ghi nhận · 901 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 9,5 phút · 837 chuyến ghi nhận · 811 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 5,6 phút · 831 chuyến ghi nhận · 817 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 11,6 phút · 931 chuyến ghi nhận · 915 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 12,1 phút · 923 chuyến ghi nhận · 917 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 9,7 phút · 629 chuyến ghi nhận · 623 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 14,1 phút · 865 chuyến ghi nhận · 843 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 930 · 930 chuyến ghi nhận · 901 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 837 · 837 chuyến ghi nhận · 811 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 831 · 831 chuyến ghi nhận · 817 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 931 · 931 chuyến ghi nhận · 915 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 923 · 923 chuyến ghi nhận · 917 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 629 · 629 chuyến ghi nhận · 623 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 865 · 865 chuyến ghi nhận · 843 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai79,1%11,6 phút901930
Thứ Ba82,5%9,5 phút811837
Thứ Tư84,1%5,6 phút817831
Thứ Năm78,6%11,6 phút915931
Thứ Sáu78,0%12,1 phút917923
Thứ Bảy83,5%9,7 phút623629
Chủ Nhật77,6%14,1 phút843865

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 78,6% · 373 chuyến ghi nhận · 359 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 74,4% · 344 chuyến ghi nhận · 324 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 79,7% · 452 chuyến ghi nhận · 444 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 86,8% · 491 chuyến ghi nhận · 491 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 82,1% · 606 chuyến ghi nhận · 604 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 80,8% · 637 chuyến ghi nhận · 635 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 73,6% · 648 chuyến ghi nhận · 609 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 85,9% · 350 chuyến ghi nhận · 347 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 71,9% · 340 chuyến ghi nhận · 331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 81,0% · 539 chuyến ghi nhận · 538 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 86,9% · 607 chuyến ghi nhận · 604 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 77,6% · 559 chuyến ghi nhận · 541 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 12,4 phút · 373 chuyến ghi nhận · 359 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 17,1 phút · 344 chuyến ghi nhận · 324 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 13,5 phút · 452 chuyến ghi nhận · 444 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 2,0 phút · 491 chuyến ghi nhận · 491 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 8,4 phút · 606 chuyến ghi nhận · 604 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 9,7 phút · 637 chuyến ghi nhận · 635 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 18,1 phút · 648 chuyến ghi nhận · 609 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 4,1 phút · 350 chuyến ghi nhận · 347 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 15,7 phút · 340 chuyến ghi nhận · 331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 8,4 phút · 539 chuyến ghi nhận · 538 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 4,6 phút · 607 chuyến ghi nhận · 604 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 17,1 phút · 559 chuyến ghi nhận · 541 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 373 · 373 chuyến ghi nhận · 359 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 344 · 344 chuyến ghi nhận · 324 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 452 · 452 chuyến ghi nhận · 444 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 491 · 491 chuyến ghi nhận · 491 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 606 · 606 chuyến ghi nhận · 604 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 637 · 637 chuyến ghi nhận · 635 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 648 · 648 chuyến ghi nhận · 609 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 350 · 350 chuyến ghi nhận · 347 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 340 · 340 chuyến ghi nhận · 331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 539 · 539 chuyến ghi nhận · 538 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 607 · 607 chuyến ghi nhận · 604 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 559 · 559 chuyến ghi nhận · 541 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T178,6%12,4 phút359373
T274,4%17,1 phút324344
T379,7%13,5 phút444452
T486,8%2,0 phút491491
T582,1%8,4 phút604606
T680,8%9,7 phút635637
T773,6%18,1 phút609648
T885,9%4,1 phút347350
T971,9%15,7 phút331340
T1081,0%8,4 phút538539
T1186,9%4,6 phút604607
T1277,6%17,1 phút541559

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 78,7% 4.677
  • Trễ trên 15 phút 19,3% 1.150
  • Bị huỷ 2,0% 119
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

27
27 trong 27
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
YX5684 CLE → BOS 657 93,1%
YX5655 BOS → CLE 559 67,0%
B66641 BOS → CLE 504 82,0%
B66640 CLE → BOS 468 66,7%
B66541 BOS → CLE 383 60,3%
YX5641 CLE → BOS 345 71,6%
YX5641 BOS → CLE 317 84,7%
B66540 CLE → BOS 316 79,3%
YX5674 BOS → CLE 237 94,5%
YX5674 CLE → BOS 232 90,0%
B662040 CLE → BOS 230 80,4%
YX5634 BOS → CLE 218 91,2%
B662041 BOS → CLE 216 81,4%
YX5661 BOS → CLE 211 87,4%
YX5634 CLE → BOS 124 93,6%
YX5661 CLE → BOS 114 79,7%
F994833 BOS → CLE 102 74,3%
F994834 CLE → BOS 101 96,0%
B661341 BOS → CLE 56 58,2%
B66940 CLE → BOS 45 93,3%
B66440 CLE → BOS 43 83,3%
B66441 BOS → CLE 43 61,9%
B661340 CLE → BOS 42 90,5%
YX5657 CLE → BOS 37 94,6%
B66360 CLE → BOS 36 77,8%
YX5640 CLE → BOS 33 78,8%
B66510 CLE → BOS 31 96,8%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 265 −23,0% 27 75,8%
tháng 6/2026 297 −12,1% 2 83,8%
tháng 5/2026 280 −13,6% 0 82,1%
tháng 4/2026 225 −15,4% 0 83,6%
tháng 3/2026 207 −12,7% 7 75,4%
tháng 2/2026 145 −19,0% 12 75,2%
tháng 1/2026 174 −5,9% 14 74,7%
tháng 12/2025 267 −2,6% 13 74,2%
tháng 11/2025 315 +9,0% 3 85,1%
tháng 10/2025 356 +95,6% 1 75,6%
tháng 9/2025 331 9 71,9%
tháng 8/2025 347 3 85,9%
tháng 7/2025 344 12 71,8%
tháng 6/2025 338 0 78,1%
tháng 5/2025 324 2 82,1%
tháng 4/2025 266 0 89,5%
tháng 3/2025 237 1 83,5%
tháng 2/2025 179 8 73,7%
tháng 1/2025 185 0 82,2%
tháng 12/2024 274 5 81,0%
tháng 11/2024 289 0 88,9%
tháng 10/2024 182 0 91,8%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…