727 km · Nội địa

Hartsfield-Jackson Atlanta (ATL) – Little Rock (LIT)

Tháng 7/2026 có 394 chuyến bay khai thác giữa Hartsfield-Jackson Atlanta và Little Rock, tính cả hai chiều; 81,2% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1344303▼ 11,9%
Tháng 2352306▼ 13,1%
Tháng 3386393▲ 1,8%
Tháng 4346406▲ 17,3%
Tháng 5378400▲ 5,8%
Tháng 6374389▲ 4,0%
Tháng 7388394▲ 1,5%
Tháng 8394––
Tháng 9384––
Tháng 10402–đang tích luỹ
Tháng 11364––
Tháng 12362––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2.5682.591▲ 0,9%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 182,6%88,8%▲ 7,5%
Tháng 282,7%91,2%▲ 10,3%
Tháng 383,9%81,7%▼ 2,6%
Tháng 485,8%88,9%▲ 3,6%
Tháng 578,6%80,0%▲ 1,8%
Tháng 673,8%91,3%▲ 23,7%
Tháng 778,6%81,2%▲ 3,3%
Tháng 890,6%––
Tháng 992,2%––
Tháng 1088,3%–đang tích luỹ
Tháng 1186,0%––
Tháng 1280,9%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)80,9%86,2%▲ 6,6%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 11235▲ 191,7%
Tháng 202–
Tháng 3415▲ 275,0%
Tháng 4440,0%
Tháng 506–
Tháng 681▼ 87,5%
Tháng 728▲ 300,0%
Tháng 82––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 116––
Tháng 1212––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3071▲ 136,7%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Delta Air Lines 99,5%
  2. Endeavor Air 0,5%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

ATL → LIT

Chuyến theo lịch
4.075
Chuyến khai thác
4.015
Bị huỷ
60 · 1,5%
Tỷ lệ đúng giờ
84,0%

LIT → ATL

Chuyến theo lịch
4.075
Chuyến khai thác
4.014
Bị huỷ
61 · 1,5%
Tỷ lệ đúng giờ
86,2%

ATL → LIT và LIT → ATL tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Delta Air Lines DL 8.108 99,5% 85,1% 121
Endeavor Air 9E 42 0,5% 83,3% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất08:00–09:00-0,0phút · 610 chuyến ghi nhận · 595 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất13,4phút08:00 ↔ 20:00
Chuyến bay ghi nhận8.150ATL–LIT

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 93,8% · 615 chuyến ghi nhận · 608 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 173 chuyến ghi nhận · 171 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 92,3% · 521 chuyến ghi nhận · 509 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 91,8% · 610 chuyến ghi nhận · 595 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 91,1% · 766 chuyến ghi nhận · 752 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 90,4% · 307 chuyến ghi nhận · 302 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 89,0% · 450 chuyến ghi nhận · 447 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 83,8% · 616 chuyến ghi nhận · 611 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 81,5% · 363 chuyến ghi nhận · 363 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 85,1% · 329 chuyến ghi nhận · 321 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 77,3% · 512 chuyến ghi nhận · 503 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 81,5% · 467 chuyến ghi nhận · 460 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 78,3% · 780 chuyến ghi nhận · 768 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 159 chuyến ghi nhận · 155 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 77,1% · 482 chuyến ghi nhận · 475 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 77,7% · 326 chuyến ghi nhận · 323 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 38 chuyến ghi nhận · 38 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 82,6% · 284 chuyến ghi nhận · 282 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 81,5% · 352 chuyến ghi nhận · 346 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 2,8 phút · 615 chuyến ghi nhận · 608 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 173 chuyến ghi nhận · 171 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 4,9 phút · 521 chuyến ghi nhận · 509 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · -0,0 phút · 610 chuyến ghi nhận · 595 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 2,0 phút · 766 chuyến ghi nhận · 752 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 4,7 phút · 307 chuyến ghi nhận · 302 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 4,2 phút · 450 chuyến ghi nhận · 447 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 10,3 phút · 616 chuyến ghi nhận · 611 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 8,3 phút · 363 chuyến ghi nhận · 363 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 6,0 phút · 329 chuyến ghi nhận · 321 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 13,2 phút · 512 chuyến ghi nhận · 503 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 11,1 phút · 467 chuyến ghi nhận · 460 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 12,9 phút · 780 chuyến ghi nhận · 768 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 159 chuyến ghi nhận · 155 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 11,3 phút · 482 chuyến ghi nhận · 475 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 13,3 phút · 326 chuyến ghi nhận · 323 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 38 chuyến ghi nhận · 38 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 11,7 phút · 284 chuyến ghi nhận · 282 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 10,7 phút · 352 chuyến ghi nhận · 346 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 615 · 615 chuyến ghi nhận · 608 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 173 · 173 chuyến ghi nhận · 171 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 521 · 521 chuyến ghi nhận · 509 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 610 · 610 chuyến ghi nhận · 595 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 766 · 766 chuyến ghi nhận · 752 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 307 · 307 chuyến ghi nhận · 302 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 450 · 450 chuyến ghi nhận · 447 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 616 · 616 chuyến ghi nhận · 611 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 363 · 363 chuyến ghi nhận · 363 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 329 · 329 chuyến ghi nhận · 321 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 512 · 512 chuyến ghi nhận · 503 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 467 · 467 chuyến ghi nhận · 460 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 780 · 780 chuyến ghi nhận · 768 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 159 · 159 chuyến ghi nhận · 155 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 482 · 482 chuyến ghi nhận · 475 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 326 · 326 chuyến ghi nhận · 323 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 38 · 38 chuyến ghi nhận · 38 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 284 · 284 chuyến ghi nhận · 282 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 352 · 352 chuyến ghi nhận · 346 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0093,8%2,8 phút608615
06:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—171173
07:0092,3%4,9 phút509521
08:0091,8%-0,0 phút595610
09:0091,1%2,0 phút752766
10:0090,4%4,7 phút302307
11:0089,0%4,2 phút447450
12:0083,8%10,3 phút611616
13:0081,5%8,3 phút363363
14:0085,1%6,0 phút321329
15:0077,3%13,2 phút503512
16:0081,5%11,1 phút460467
17:0078,3%12,9 phút768780
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—155159
19:0077,1%11,3 phút475482
20:0077,7%13,3 phút323326
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3838
22:0082,6%11,7 phút282284
23:0081,5%10,7 phút346352

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 80,4% · 1.250 chuyến ghi nhận · 1.236 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 89,3% · 1.135 chuyến ghi nhận · 1.131 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 89,5% · 1.129 chuyến ghi nhận · 1.127 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 87,0% · 1.227 chuyến ghi nhận · 1.223 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 85,2% · 1.230 chuyến ghi nhận · 1.201 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 84,4% · 949 chuyến ghi nhận · 915 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 80,4% · 1.230 chuyến ghi nhận · 1.196 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 11,4 phút · 1.250 chuyến ghi nhận · 1.236 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 3,3 phút · 1.135 chuyến ghi nhận · 1.131 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 2,4 phút · 1.129 chuyến ghi nhận · 1.127 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 5,9 phút · 1.227 chuyến ghi nhận · 1.223 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 7,4 phút · 1.230 chuyến ghi nhận · 1.201 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 10,0 phút · 949 chuyến ghi nhận · 915 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 14,2 phút · 1.230 chuyến ghi nhận · 1.196 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.250 · 1.250 chuyến ghi nhận · 1.236 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.135 · 1.135 chuyến ghi nhận · 1.131 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.129 · 1.129 chuyến ghi nhận · 1.127 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.227 · 1.227 chuyến ghi nhận · 1.223 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.230 · 1.230 chuyến ghi nhận · 1.201 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 949 · 949 chuyến ghi nhận · 915 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.230 · 1.230 chuyến ghi nhận · 1.196 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai80,4%11,4 phút1.2361.250
Thứ Ba89,3%3,3 phút1.1311.135
Thứ Tư89,5%2,4 phút1.1271.129
Thứ Năm87,0%5,9 phút1.2231.227
Thứ Sáu85,2%7,4 phút1.2011.230
Thứ Bảy84,4%10,0 phút915949
Chủ Nhật80,4%14,2 phút1.1961.230

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 85,5% · 694 chuyến ghi nhận · 647 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 86,6% · 660 chuyến ghi nhận · 658 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 82,8% · 798 chuyến ghi nhận · 779 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 87,5% · 760 chuyến ghi nhận · 752 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 79,3% · 784 chuyến ghi nhận · 778 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 82,7% · 772 chuyến ghi nhận · 763 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 79,9% · 792 chuyến ghi nhận · 782 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 90,6% · 396 chuyến ghi nhận · 394 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 92,2% · 384 chuyến ghi nhận · 384 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 91,3% · 647 chuyến ghi nhận · 647 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 90,5% · 719 chuyến ghi nhận · 713 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 80,2% · 744 chuyến ghi nhận · 732 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 7,1 phút · 694 chuyến ghi nhận · 647 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 8,1 phút · 660 chuyến ghi nhận · 658 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 11,3 phút · 798 chuyến ghi nhận · 779 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 5,2 phút · 760 chuyến ghi nhận · 752 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 10,5 phút · 784 chuyến ghi nhận · 778 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 11,3 phút · 772 chuyến ghi nhận · 763 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 12,4 phút · 792 chuyến ghi nhận · 782 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 2,7 phút · 396 chuyến ghi nhận · 394 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 1,6 phút · 384 chuyến ghi nhận · 384 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 2,0 phút · 647 chuyến ghi nhận · 647 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 2,9 phút · 719 chuyến ghi nhận · 713 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 11,7 phút · 744 chuyến ghi nhận · 732 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 694 · 694 chuyến ghi nhận · 647 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 660 · 660 chuyến ghi nhận · 658 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 798 · 798 chuyến ghi nhận · 779 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 760 · 760 chuyến ghi nhận · 752 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 784 · 784 chuyến ghi nhận · 778 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 772 · 772 chuyến ghi nhận · 763 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 792 · 792 chuyến ghi nhận · 782 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 396 · 396 chuyến ghi nhận · 394 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 384 · 384 chuyến ghi nhận · 384 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 647 · 647 chuyến ghi nhận · 647 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 719 · 719 chuyến ghi nhận · 713 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 744 · 744 chuyến ghi nhận · 732 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T185,5%7,1 phút647694
T286,6%8,1 phút658660
T382,8%11,3 phút779798
T487,5%5,2 phút752760
T579,3%10,5 phút778784
T682,7%11,3 phút763772
T779,9%12,4 phút782792
T890,6%2,7 phút394396
T992,2%1,6 phút384384
T1091,3%2,0 phút647647
T1190,5%2,9 phút713719
T1280,2%11,7 phút732744

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 83,8% 6.833
  • Trễ trên 15 phút 14,7% 1.196
  • Bị huỷ 1,5% 121
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

23
23 trong 23
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
DL1565 LIT → ATL 657 93,7%
DL2083 ATL → LIT 636 82,2%
DL3033 LIT → ATL 632 91,3%
DL3033 ATL → LIT 629 91,7%
DL1396 LIT → ATL 619 92,2%
DL3040 ATL → LIT 612 87,6%
DL3040 LIT → ATL 611 85,8%
DL3025 ATL → LIT 547 79,9%
DL2701 ATL → LIT 509 79,1%
DL3027 ATL → LIT 416 84,6%
DL3025 LIT → ATL 407 76,8%
DL3027 LIT → ATL 404 80,1%
DL1347 LIT → ATL 259 76,1%
DL1347 ATL → LIT 259 76,6%
DL2585 ATL → LIT 195 86,7%
DL2585 LIT → ATL 195 85,1%
DL3080 LIT → ATL 141 71,6%
DL3080 ATL → LIT 141 81,3%
DL326 ATL → LIT 38 94,7%
DL326 LIT → ATL 38 94,7%
DL1246 LIT → ATL 36 76,5%
DL1246 ATL → LIT 36 82,4%
DL1715 LIT → ATL 34 82,4%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 394 +1,5% 8 81,2%
tháng 6/2026 389 +4,0% 1 91,3%
tháng 5/2026 400 +5,8% 6 80,0%
tháng 4/2026 406 +17,3% 4 88,9%
tháng 3/2026 393 +1,8% 15 81,7%
tháng 2/2026 306 −13,1% 2 91,2%
tháng 1/2026 303 −11,9% 35 88,8%
tháng 12/2025 362 −2,2% 12 80,9%
tháng 11/2025 364 +4,3% 6 86,0%
tháng 10/2025 402 +64,1% 0 88,3%
tháng 9/2025 384 0 92,2%
tháng 8/2025 394 2 90,6%
tháng 7/2025 388 2 78,6%
tháng 6/2025 374 8 73,8%
tháng 5/2025 378 0 78,6%
tháng 4/2025 346 4 85,8%
tháng 3/2025 386 4 83,9%
tháng 2/2025 352 0 82,7%
tháng 1/2025 344 12 82,6%
tháng 12/2024 370 0 79,5%
tháng 11/2024 349 0 95,1%
tháng 10/2024 245 0 96,3%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…