YX5811
YX5811 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 14 đường bay, nhiều nhất là Boston – Washington. Trong 615 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 77,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,2%trên 615 chuyến
- Chậm trung bình13,4 phút
- Tháng 7/202631▲ 19,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,6%
- Các chặng mang số hiệu này14
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 35 | 5 | ▼ 85,7% |
| Tháng 2 | 28 | 13 | ▼ 53,6% |
| Tháng 3 | 30 | 29 | ▼ 3,3% |
| Tháng 4 | 28 | 48 | ▲ 71,4% |
| Tháng 5 | 24 | 37 | ▲ 54,2% |
| Tháng 6 | 26 | 30 | ▲ 15,4% |
| Tháng 7 | 26 | 31 | ▲ 19,2% |
| Tháng 8 | 25 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 27 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 26 | – | – |
| Tháng 12 | 25 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 197 | 193 | ▼ 2,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 84,9% | 50,0% | ▼ 41,1% |
| Tháng 2 | 80,8% | 91,7% | ▲ 13,5% |
| Tháng 3 | 96,6% | 93,1% | ▼ 3,6% |
| Tháng 4 | 85,7% | 97,9% | ▲ 14,2% |
| Tháng 5 | 75,0% | 86,5% | ▲ 15,3% |
| Tháng 6 | 37,5% | 96,7% | ▲ 157,8% |
| Tháng 7 | 33,3% | 75,0% | ▲ 125,0% |
| Tháng 8 | 62,5% | – | – |
| Tháng 9 | 20,0% | – | – |
| Tháng 10 | 40,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 52,0% | – | – |
| Tháng 12 | 80,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 70,5% | 84,4% | ▲ 19,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 2 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 5 | 3 | ▼ 40,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 2 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 12 | 5 | ▼ 58,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,4% 593
- Bị huỷ 3,6% 22
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BOS DCA Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 641 | 43,6 phút | 42,9% | 166 |
| JFK SYR Sân bay quốc tế John F. Kennedy – Sân bay quốc tế Syracuse Hancock | 336 | -0,0 phút | 90,6% | 121 |
| RIC LGA Sân bay quốc tế Richmond – Sân bay LaGuardia | 470 | 11,2 phút | 86,8% | 72 |
| PIT JFK Sân bay quốc tế Pittsburgh – Sân bay quốc tế John F. Kennedy | 545 | -1,1 phút | 92,4% | 67 |
| DCA BOS Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Logan | 641 | 0,1 phút | 91,7% | 36 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 24 | 24 | 95,8% | 0 |
| tháng 11/2024 | 33 | 33 | 93,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 39 | 39 | 94,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 35 | 33 | 84,9% | 2 |
| tháng 2/2025 | 28 | 26 | 80,8% | 2 |
| tháng 3/2025 | 30 | 29 | 96,6% | 1 |
| tháng 4/2025 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 24 | 24 | 75,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 26 | 24 | 37,5% | 2 |
| tháng 7/2025 | 26 | 21 | 33,3% | 5 |
| tháng 8/2025 | 25 | 24 | 62,5% | 1 |
| tháng 9/2025 | 26 | 25 | 20,0% | 1 |
| tháng 10/2025 | 27 | 25 | 40,0% | 2 |
| tháng 11/2025 | 26 | 25 | 52,0% | 1 |
| tháng 12/2025 | 25 | 25 | 80,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 5 | 4 | 50,0% | 1 |
| tháng 2/2026 | 13 | 12 | 91,7% | 1 |
| tháng 3/2026 | 29 | 29 | 93,1% | 0 |
| tháng 4/2026 | 48 | 48 | 97,9% | 0 |
| tháng 5/2026 | 37 | 37 | 86,5% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 28 | 75,0% | 3 |