YX5802
YX5802 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 15 đường bay, nhiều nhất là New York – Pittsburgh. Trong 535 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 85,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ85,7%trên 535 chuyến
- Chậm trung bình7,2 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,6%
- Các chặng mang số hiệu này15
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 27 | 29 | ▲ 7,4% |
| Tháng 2 | 28 | 24 | ▼ 14,3% |
| Tháng 3 | 11 | 12 | ▲ 9,1% |
| Tháng 4 | 19 | 38 | ▲ 100,0% |
| Tháng 5 | 5 | 36 | ▲ 620,0% |
| Tháng 6 | 23 | 30 | ▲ 30,4% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 28 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 37 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 144 | 200 | ▲ 38,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 96,0% | 92,3% | ▼ 3,8% |
| Tháng 2 | 85,2% | 100,0% | ▲ 17,4% |
| Tháng 3 | 100,0% | 66,7% | ▼ 33,3% |
| Tháng 4 | 89,5% | 50,0% | ▼ 44,1% |
| Tháng 5 | 75,0% | 88,9% | ▲ 18,5% |
| Tháng 6 | 63,6% | 96,6% | ▲ 51,7% |
| Tháng 7 | 82,1% | 92,9% | ▲ 13,1% |
| Tháng 8 | 87,1% | – | – |
| Tháng 9 | 96,7% | – | – |
| Tháng 10 | 92,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 89,3% | – | – |
| Tháng 12 | 77,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 84,5% | 83,9% | ▼ 0,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
| Tháng 2 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 7 | 3 | 3 | 0,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 8 | 9 | ▲ 12,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,4% 516
- Bị huỷ 3,6% 19
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 11/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| JFK PIT Sân bay quốc tế John F. Kennedy – Sân bay quốc tế Pittsburgh | 545 | 8,8 phút | 84,4% | 191 |
| DCA JFK Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế John F. Kennedy | 342 | -0,1 phút | 93,9% | 86 |
| BNA DCA Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 903 | -3,3 phút | 91,5% | 62 |
| GRR LGA Sân bay quốc tế Gerald R. Ford – Sân bay LaGuardia | 992 | 9,6 phút | 91,7% | 53 |
| SDF LGA Sân bay quốc tế Louisville – Sân bay LaGuardia | 1.058 | 1,8 phút | 91,7% | 36 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 18 | 18 | 88,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 19 | 19 | 94,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 27 | 25 | 96,0% | 2 |
| tháng 2/2025 | 28 | 27 | 85,2% | 1 |
| tháng 3/2025 | 11 | 11 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 19 | 19 | 89,5% | 0 |
| tháng 5/2025 | 5 | 4 | 75,0% | 1 |
| tháng 6/2025 | 23 | 22 | 63,6% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 28 | 82,1% | 3 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 28 | 27 | 92,6% | 1 |
| tháng 11/2025 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 37 | 36 | 77,8% | 1 |
| tháng 1/2026 | 29 | 26 | 92,3% | 3 |
| tháng 2/2026 | 24 | 22 | 100,0% | 2 |
| tháng 3/2026 | 12 | 12 | 66,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 38 | 38 | 50,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 36 | 36 | 88,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 96,6% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 28 | 92,9% | 3 |