YX5595
YX5595 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 18 đường bay, nhiều nhất là New York – Boston. Trong 863 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 87,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ87,9%trên 863 chuyến
- Chậm trung bình6,7 phút
- Tháng 7/202631▼ 46,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,6%
- Các chặng mang số hiệu này18
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 34 | 31 | ▼ 8,8% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 16 | 31 | ▲ 93,8% |
| Tháng 4 | 25 | 30 | ▲ 20,0% |
| Tháng 5 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 6 | 50 | 30 | ▼ 40,0% |
| Tháng 7 | 58 | 31 | ▼ 46,6% |
| Tháng 8 | 60 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 61 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 58 | – | – |
| Tháng 12 | 50 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 242 | 212 | ▼ 12,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 96,6% | 78,6% | ▼ 18,6% |
| Tháng 2 | 96,4% | 83,3% | ▼ 13,6% |
| Tháng 3 | 87,5% | 80,0% | ▼ 8,6% |
| Tháng 4 | 84,0% | 83,3% | ▼ 0,8% |
| Tháng 5 | 87,1% | 80,0% | ▼ 8,2% |
| Tháng 6 | 88,0% | 83,3% | ▼ 5,3% |
| Tháng 7 | 86,2% | 70,4% | ▼ 18,4% |
| Tháng 8 | 95,0% | – | – |
| Tháng 9 | 96,6% | – | – |
| Tháng 10 | 91,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 87,9% | – | – |
| Tháng 12 | 81,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 89,4% | 79,8% | ▼ 10,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 5 | 3 | ▼ 40,0% |
| Tháng 2 | 0 | 4 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 4 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 5 | 13 | ▲ 160,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,5% 841
- Bị huỷ 2,5% 22
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
7| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| JFK BOS Sân bay quốc tế John F. Kennedy – Sân bay quốc tế Logan | 300 | 12,0 phút | 81,0% | 208 |
| ORF BOS Sân bay quốc tế Norfolk – Sân bay quốc tế Logan | 753 | 7,9 phút | 88,5% | 193 |
| BOS ORF Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Norfolk | 753 | 2,6 phút | 93,0% | 185 |
| JAX BOS Sân bay quốc tế Jacksonville – Sân bay quốc tế Logan | 1.627 | 7,3 phút | 96,7% | 62 |
| SAV JFK Sân bay quốc tế Savannah/Hilton Head – Sân bay quốc tế John F. Kennedy | 1.155 | 2,5 phút | 91,9% | 37 |
| JFK SAV Sân bay quốc tế John F. Kennedy – Sân bay quốc tế Savannah/Hilton Head | 1.155 | -4,1 phút | 97,3% | 37 |
| DTW PIT Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Pittsburgh | 323 | 6,6 phút | 87,5% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 94,1% | 0 |
| tháng 11/2024 | 47 | 47 | 93,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 56 | 54 | 88,9% | 2 |
| tháng 1/2025 | 34 | 29 | 96,6% | 5 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 96,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 16 | 16 | 87,5% | 0 |
| tháng 4/2025 | 25 | 25 | 84,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 6/2025 | 50 | 50 | 88,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 58 | 58 | 86,2% | 0 |
| tháng 8/2025 | 60 | 60 | 95,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 60 | 59 | 96,6% | 1 |
| tháng 10/2025 | 61 | 61 | 91,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 58 | 58 | 87,9% | 0 |
| tháng 12/2025 | 50 | 49 | 81,6% | 1 |
| tháng 1/2026 | 31 | 28 | 78,6% | 3 |
| tháng 2/2026 | 28 | 24 | 83,3% | 4 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 80,0% | 1 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 30 | 80,0% | 1 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 27 | 70,4% | 4 |