YX4648
YX4648 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 14 đường bay, nhiều nhất là Boston – Washington. Trong 393 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 85,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ85,3%trên 393 chuyến
- Chậm trung bình7,7 phút
- Tháng 7/20262▼ 75,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,8%
- Các chặng mang số hiệu này14
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 31 | ▲ 675,0% |
| Tháng 2 | 4 | 28 | ▲ 600,0% |
| Tháng 3 | 5 | 41 | ▲ 720,0% |
| Tháng 4 | 3 | 32 | ▲ 966,7% |
| Tháng 5 | – | 27 | – |
| Tháng 6 | 25 | 22 | ▼ 12,0% |
| Tháng 7 | 8 | 2 | ▼ 75,0% |
| Tháng 8 | 21 | – | – |
| Tháng 9 | 3 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 18 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 75,9% | ▼ 24,1% |
| Tháng 2 | 75,0% | 73,1% | ▼ 2,6% |
| Tháng 3 | 100,0% | 69,2% | ▼ 30,8% |
| Tháng 4 | 100,0% | 84,4% | ▼ 15,6% |
| Tháng 5 | – | 81,5% | – |
| Tháng 6 | 96,0% | 90,5% | ▼ 5,7% |
| Tháng 7 | 100,0% | 100,0% | 0,0% |
| Tháng 8 | 95,0% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 94,1% | – | – |
| Tháng 12 | 75,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | – | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,2% 382
- Bị huỷ 2,8% 11
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 2/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BOS DCA Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 641 | 15,6 phút | 77,7% | 90 |
| SYR DCA Sân bay quốc tế Syracuse Hancock – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 480 | 2,0 phút | 93,1% | 59 |
| LGA BUF Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Buffalo Niagara | 469 | -0,4 phút | 86,4% | 44 |
| BTV PHL Sân bay quốc tế Patrick Leahy Burlington – Sân bay quốc tế Philadelphia | 540 | 7,2 phút | 97,6% | 43 |
| BNA DCA Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 903 | 15,3 phút | 86,7% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 48 | 48 | 97,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 22 | 22 | 81,8% | 0 |
| tháng 1/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 25 | 25 | 96,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 8 | 7 | 100,0% | 1 |
| tháng 8/2025 | 21 | 20 | 95,0% | 1 |
| tháng 9/2025 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 18 | 17 | 94,1% | 1 |
| tháng 12/2025 | 29 | 28 | 75,0% | 1 |
| tháng 1/2026 | 31 | 29 | 75,9% | 2 |
| tháng 2/2026 | 28 | 26 | 73,1% | 2 |
| tháng 3/2026 | 41 | 39 | 69,2% | 2 |
| tháng 4/2026 | 32 | 32 | 84,4% | 0 |
| tháng 5/2026 | 27 | 27 | 81,5% | 0 |
| tháng 6/2026 | 22 | 21 | 90,5% | 1 |
| tháng 7/2026 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |