YX4493
YX4493 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 22 đường bay, nhiều nhất là St Louis – Boston. Trong 632 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 75,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ75,3%trên 632 chuyến
- Chậm trung bình14,1 phút
- Tháng 7/202662▲ 287,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,5%
- Các chặng mang số hiệu này22
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 23 | 30 | ▲ 30,4% |
| Tháng 2 | 36 | 31 | ▼ 13,9% |
| Tháng 3 | 9 | 18 | ▲ 100,0% |
| Tháng 4 | 30 | 24 | ▼ 20,0% |
| Tháng 5 | 58 | 39 | ▼ 32,8% |
| Tháng 6 | 20 | 60 | ▲ 200,0% |
| Tháng 7 | 16 | 62 | ▲ 287,5% |
| Tháng 8 | 4 | – | – |
| Tháng 9 | 28 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 26 | – | – |
| Tháng 12 | 16 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 192 | 264 | ▲ 37,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 82,1% | ▼ 17,9% |
| Tháng 2 | 97,0% | 69,0% | ▼ 28,9% |
| Tháng 3 | 87,5% | 66,7% | ▼ 23,8% |
| Tháng 4 | 89,7% | 58,3% | ▼ 34,9% |
| Tháng 5 | 55,2% | 76,9% | ▲ 39,4% |
| Tháng 6 | 85,0% | 68,3% | ▼ 19,6% |
| Tháng 7 | 61,5% | 62,1% | ▲ 0,9% |
| Tháng 8 | 50,0% | – | – |
| Tháng 9 | 77,8% | – | – |
| Tháng 10 | 61,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 92,3% | – | – |
| Tháng 12 | 80,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 82,3% | 69,1% | ▼ 16,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 2 | ▼ 50,0% |
| Tháng 2 | 3 | 2 | ▼ 33,3% |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 3 | 4 | ▲ 33,3% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 12 | 8 | ▼ 33,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,5% 610
- Bị huỷ 3,5% 22
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
7| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| STL BOS Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay quốc tế Logan | 1.680 | 6,8 phút | 85,4% | 128 |
| DCA BOS Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Logan | 641 | 14,1 phút | 74,2% | 89 |
| RDU PIT Sân bay quốc tế Raleigh-Durham – Sân bay quốc tế Pittsburgh | 528 | 25,5 phút | 65,7% | 72 |
| PIT RDU Sân bay quốc tế Pittsburgh – Sân bay quốc tế Raleigh-Durham | 528 | 12,9 phút | 70,0% | 72 |
| BOS DCA Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 641 | 20,1 phút | 69,6% | 60 |
| RDU ORD Sân bay quốc tế Raleigh-Durham – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.039 | 27,2 phút | 63,2% | 38 |
| LGA MSN Sân bay LaGuardia – Sân bay Dane County Regional Truax | 1.304 | 7,6 phút | 78,1% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 26 | 26 | 88,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 26 | 26 | 84,6% | 0 |
| tháng 1/2025 | 23 | 19 | 100,0% | 4 |
| tháng 2/2025 | 36 | 33 | 97,0% | 3 |
| tháng 3/2025 | 9 | 8 | 87,5% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 29 | 89,7% | 1 |
| tháng 5/2025 | 58 | 58 | 55,2% | 0 |
| tháng 6/2025 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 16 | 13 | 61,5% | 3 |
| tháng 8/2025 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 28 | 27 | 77,8% | 1 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 61,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 26 | 26 | 92,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 16 | 15 | 80,0% | 1 |
| tháng 1/2026 | 30 | 28 | 82,1% | 2 |
| tháng 2/2026 | 31 | 29 | 69,0% | 2 |
| tháng 3/2026 | 18 | 18 | 66,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 24 | 24 | 58,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 39 | 39 | 76,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 60 | 68,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 62 | 58 | 62,1% | 4 |